rectifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of correcting something that is wrong; putting something right.
Vietnamese Meaning
Hành động sửa chữa điều gì đó sai trái; chỉnh sửa cho đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rectifying the accounting error was a priority for the finance team."
"Việc khắc phục sai sót kế toán là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ tài chính."
-
"The company is rectifying its environmental policies to comply with new regulations."
"Công ty đang điều chỉnh các chính sách môi trường của mình để tuân thủ các quy định mới."
-
"Rectifying the misunderstanding between the two parties is crucial for maintaining a good relationship."
"Việc làm rõ sự hiểu lầm giữa hai bên là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rectify | sửa chữa, chấn chỉnh, cải thiện |
| Noun | rectification | sự sửa chữa, sự chấn chỉnh, sự cải thiện |
| Noun | rectifier | thiết bị chỉnh lưu (trong điện tử); người sửa chữa |
| Adjective | rectifiable | có thể sửa chữa được, có thể chấn chỉnh được |
| Adjective | unrectifiable | không thể sửa chữa được, không thể chấn chỉnh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Rectifying’ ám chỉ quá trình chủ động sửa chữa, khắc phục hoặc điều chỉnh một lỗi, sai sót hoặc tình huống không mong muốn. Nó thường liên quan đến việc đưa một cái gì đó trở lại trạng thái đúng đắn, công bằng hoặc thỏa đáng.
Prepositions
‘Rectifying by’: Sửa chữa bằng cách (thực hiện hành động cụ thể). ‘Rectifying through’: Sửa chữa thông qua (một phương tiện, công cụ hoặc quá trình nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin rectifying the error (bắt đầu sửa lỗi)
-
start start rectifying the situation (bắt đầu chấn chỉnh tình hình)
-
undertake undertake rectifying actions (thực hiện các hành động chấn chỉnh)
-
assist in assist in rectifying the mistake (hỗ trợ sửa chữa sai lầm)
-
process the process of rectifying (quá trình sửa chữa/chấn chỉnh)
-
act an act of rectifying injustice (một hành động sửa chữa bất công)
-
means means for rectifying the problem (biện pháp để khắc phục vấn đề)
-
efforts efforts at rectifying the imbalance (những nỗ lực để chấn chỉnh sự mất cân bằng)
Idioms
-
in the process of rectifying
đang trong quá trình sửa chữa/chấn chỉnh
"The company is in the process of rectifying the software bug."
(Công ty đang trong quá trình sửa lỗi phần mềm.)
-
take steps towards rectifying
thực hiện các bước để sửa chữa/chấn chỉnh
"We need to take concrete steps towards rectifying this issue."
(Chúng ta cần thực hiện các bước cụ thể để chấn chỉnh vấn đề này.)
-
be responsible for rectifying
có trách nhiệm sửa chữa/chấn chỉnh
"The manager is responsible for rectifying any customer complaints."
(Người quản lý chịu trách nhiệm chấn chỉnh mọi khiếu nại của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rectifying
Verb (gerund or present participle)Hành động sửa chữa điều gì đó sai trái; chỉnh sửa cho đúng.
"Rectifying the accounting error was a priority for the finance team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectifying".
