(Top Banner Ad)
errors
B1
Danh từ B1 Tổng quát

errors

UK: /ˈerərə/ • US: /ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi sai sót sai lầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake.

Vietnamese Meaning

Lỗi, sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several errors."

    "Báo cáo chứa một vài lỗi."

  • "Human errors caused the accident."

    "Lỗi do con người gây ra tai nạn."

  • "The computer program is designed to detect errors."

    "Chương trình máy tính được thiết kế để phát hiện lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót, sự nhầm lẫn
Verb err mắc lỗi, phạm sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng, sai lệch
Adverb erroneously một cách sai lầm, nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
error
Old French
errour
Middle English
error
English
error

Hành trình lạc lối của 'error'

Từ 'error' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare', có nghĩa là 'đi lạc, lang thang' hoặc 'phạm sai lầm'. Ban đầu, nó mô tả sự chệch hướng khỏi con đường đúng, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa 'sai lầm, nhầm lẫn' trở nên phổ biến hơn, nhưng vẫn giữ được nét nghĩa ban đầu về sự lệch lạc, không đúng hướng.

Usage Note

Chỉ một hành động, phát biểu, hoặc phán đoán không chính xác hoặc sai lệch so với sự thật, quy tắc, hoặc mong đợi. ‘Error’ thường được dùng để chỉ những sai sót khách quan, có thể đo lường và chứng minh được. So với 'mistake', 'error' có phần trang trọng và chính xác hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc pháp lý.

Prepositions

in of

'in (an) error': diễn tả trạng thái mắc lỗi, hoặc khi một lỗi nằm trong một phạm vi, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: in error of judgment (sai lầm trong phán đoán).
'error of': diễn tả loại lỗi hoặc bản chất của lỗi. Ví dụ: error of fact (lỗi về thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + errors
  • serious serious errors
    (những lỗi nghiêm trọng)
  • common common errors
    (những lỗi phổ biến)
  • minor minor errors
    (những lỗi nhỏ)
  • human human errors
    (những lỗi do con người)
  • grammatical grammatical errors
    (những lỗi ngữ pháp)
  • costly costly errors
    (những sai lầm tốn kém)
Verb + errors
  • make make errors
    (mắc lỗi)
  • correct correct errors
    (sửa lỗi)
  • avoid avoid errors
    (tránh lỗi)
  • spot spot errors
    (phát hiện lỗi)
  • learn from learn from errors
    (học hỏi từ những sai lầm)
Phrases with 'errors'
  • margin of margin of error
    (biên độ sai số)
  • prone to prone to errors
    (dễ mắc lỗi)
  • free from free from errors
    (không có lỗi, hoàn hảo)

Idioms

  • trial and error

    thử và sai (phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách thử nghiệm các giải pháp khác nhau cho đến khi tìm ra cái đúng)

    "We learned to fix the machine by trial and error."

    (Chúng tôi đã học cách sửa máy bằng phương pháp thử và sai.)

  • error of judgment

    sai lầm trong phán đoán (một quyết định sai lầm do đánh giá không đúng tình hình)

    "It was an unfortunate error of judgment that led to the accident."

    (Đó là một sai lầm đáng tiếc trong phán đoán đã dẫn đến tai nạn.)

  • to err on the side of caution

    thà cẩn thận quá còn hơn (chọn cách hành động an toàn hơn, ngay cả khi nó có vẻ quá mức cần thiết)

    "It's better to err on the side of caution when dealing with new software."

    (Tốt hơn là nên thà cẩn thận quá còn hơn khi xử lý phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

errors

Danh từ
Lật mặt

Lỗi, sai sót.

"The report contained several errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errors".

To err is human, to forgive divine

Đây là một câu nói nổi tiếng của Alexander Pope, mang ý nghĩa rằng mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi đối với con người. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận bản tính không hoàn hảo của con người và khuyến khích lòng khoan dung, tha thứ. Câu này thường được dùng để an ủi hoặc nhắc nhở rằng ai cũng có lúc sai sót.

Học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, việc mắc lỗi không phải lúc nào cũng bị coi là thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, nó thường được xem là cơ hội quý giá để học hỏi và phát triển. Nhiều câu chuyện và triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích sai lầm để tránh lặp lại chúng và đạt được thành công.