(Top Banner Ad)
faults
B1
Noun B1 Chung

faults

UK: /fɔːlts/ • US: /fɔːlts/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm điểm yếu lỗi đứt gãy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imperfection or weakness in a person's character; a defect or imperfection.

Vietnamese Meaning

Những khuyết điểm hoặc điểm yếu trong tính cách của một người; một lỗi hoặc sự không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We all have our faults."

    "Tất cả chúng ta đều có những khuyết điểm."

  • "Honesty is a virtue, but even the most honest people have their faults."

    "Trung thực là một đức tính, nhưng ngay cả những người trung thực nhất cũng có những khuyết điểm của họ."

  • "Scientists are studying the faults in the region to better predict earthquakes."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đứt gãy trong khu vực để dự đoán động đất tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi, khuyết điểm, trách nhiệm
Verb fault chỉ trích, tìm lỗi
Adjective faultless hoàn hảo, không tì vết
Adjective faulty có lỗi, khiếm khuyết
Adverb faultlessly một cách hoàn hảo, không có lỗi
Noun faultfinder người hay bắt bẻ, người hay tìm lỗi
Adjective faultfinding hay bắt bẻ, hay tìm lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallita
Old French
faute
Middle English
faute
Modern English
fault

Hành trình của 'Fault'

Từ Latin đến tiếng Anh hiện đại, 'fault' đã đi một chặng đường dài. Bắt nguồn từ 'fallita' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bị lừa dối' hoặc 'thất bại', sau đó vào tiếng Pháp cổ thành 'faute' mang nghĩa 'thiếu sót, khuyết điểm'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'fault' như ngày nay. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'fault' luôn xoay quanh sự sai sót, trách nhiệm hoặc một điểm yếu, một sự thiếu hụt.

Usage Note

Khi ở dạng số nhiều, 'faults' thường đề cập đến nhiều khuyết điểm nhỏ hoặc những sai sót có thể tha thứ được. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'flaws' (những sai sót nghiêm trọng hơn). Sự khác biệt chính là về mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh địa chất, 'faults' ám chỉ những đứt gãy, thường gây ra động đất. Cần phân biệt với nghĩa 'khuyết điểm' trong tính cách.

Prepositions

in with

'Faults in': Được sử dụng để chỉ ra những khuyết điểm cụ thể trong một lĩnh vực hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'Faults in the design'. 'Faults with': Được sử dụng để chỉ những vấn đề hoặc khiếm khuyết liên quan đến một cái gì đó. Ví dụ: 'Faults with the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faults
  • minor minor faults
    (những lỗi nhỏ)
  • serious serious faults
    (những lỗi nghiêm trọng)
  • personal personal faults
    (những khuyết điểm cá nhân)
  • numerous numerous faults
    (nhiều lỗi, vô số khuyết điểm)
  • hidden hidden faults
    (những lỗi tiềm ẩn)
Verb + faults
  • find find faults
    (tìm lỗi, bắt bẻ)
  • point out point out faults
    (chỉ ra những lỗi lầm)
  • admit admit one's faults
    (thừa nhận lỗi lầm của mình)
  • overlook overlook someone's faults
    (bỏ qua lỗi lầm của ai đó)
  • forgive forgive someone's faults
    (tha thứ lỗi lầm của ai đó)
  • reveal reveal faults
    (tiết lộ những sai sót)

Idioms

  • at fault

    có lỗi, chịu trách nhiệm về sai lầm

    "The driver was clearly at fault for the accident."

    (Người lái xe rõ ràng là có lỗi trong vụ tai nạn.)

  • find fault with someone/something

    chỉ trích, tìm lỗi ở ai đó/cái gì đó

    "She always finds fault with my cooking."

    (Cô ấy luôn tìm lỗi trong món ăn của tôi.)

  • through no fault of one's own

    không phải do lỗi của bản thân, không phải do lỗi của ai đó

    "The project failed through no fault of his own."

    (Dự án thất bại không phải do lỗi của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faults

Noun
Lật mặt

Những khuyết điểm hoặc điểm yếu trong tính cách của một người; một lỗi hoặc sự không hoàn hảo.

"We all have our faults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faults".

Thừa nhận lỗi lầm

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận 'faults' (lỗi lầm) của bản thân thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm cá nhân. Người ta khuyến khích đối mặt với khuyết điểm để cải thiện bản thân, thay vì che giấu hoặc đổ lỗi cho người khác.

Văn hóa tha thứ

Khái niệm 'faults' cũng gắn liền với sự tha thứ. Việc tha thứ cho 'faults' của người khác, và được tha thứ khi mình có lỗi, là một phần quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh và phản ánh giá trị tinh thần ở nhiều nền văn hóa phương Tây.