(Top Banner Ad)
escape unscathed
C1
Verb phrase C1 General

escape unscathed

UK: /ɪˈskeɪp ˌʌnˈskeɪðd/ • US: /ɪˈskeɪp ˌʌnˈskeɪðd/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn bình an vô sự tai qua nạn khỏi vẹn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get away from a dangerous or harmful situation without being hurt or damaged.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc có hại mà không bị thương hoặc hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the severity of the accident, all the passengers escaped unscathed."

    "Mặc dù tai nạn nghiêm trọng, tất cả hành khách đều thoát nạn mà không bị thương."

  • "The city escaped the worst of the storm unscathed."

    "Thành phố đã thoát khỏi cơn bão tồi tệ nhất mà không bị thiệt hại."

  • "He escaped the scandal unscathed, but his reputation was slightly tarnished."

    "Anh ta thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại, nhưng danh tiếng của anh ta hơi bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Adjective escapist có tính chất thoát ly thực tế
Verb scathe làm hại, gây tổn thương (từ cổ/văn học)
Adjective scathing gay gắt, chỉ trích nặng nề
Noun scathe tổn hại, vết thương (từ cổ/văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excappare
Old French
eschaper
Old English/Norse
scaðian/skaða
Middle English
escapen
Middle English
unscathed
Modern English
escape unscathed

Nguồn gốc của 'escape'

'Escape' xuất phát từ tiếng Latin 'excappare', nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên một người tù hoặc tội phạm cố gắng trốn thoát bằng cách vứt bỏ áo choàng của mình để dễ dàng lẩn trốn, bỏ lại vật cản phía sau.

Nguồn gốc của 'unscathed'

Từ 'unscathed' có nguồn gốc từ các từ cổ tiếng Anh và Bắc Âu như 'scaðian' hoặc 'skaða', đều mang nghĩa là 'gây hại' hay 'làm tổn thương'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ed' (bị động), nó tạo thành 'unscathed', tức là 'không bị tổn hại', 'nguyên vẹn'.

Usage Note

The phrase implies a narrow escape or a stroke of luck. It emphasizes the complete absence of injury or damage. Compare with 'escape unharmed', which might suggest minor scrapes or psychological trauma, whereas 'escape unscathed' suggests a total lack of negative consequences. Also consider 'get off scot-free', which implies escaping punishment rather than physical harm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escape unscathed
  • miraculously miraculously escape unscathed
    (thoát hiểm một cách thần kỳ mà không hề hấn gì)
  • somehow somehow escape unscathed
    (bằng cách nào đó thoát khỏi mà không bị thương)
  • nearly nearly escape unscathed
    (suýt nữa thì thoát khỏi mà không hề hấn gì)
Verb + escape unscathed
  • manage to manage to escape unscathed
    (xoay sở để thoát khỏi mà không hề hấn gì)
Context/Noun + escape unscathed
  • the accident escape the accident unscathed
    (thoát khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì)
  • the disaster escape the disaster unscathed
    (thoát khỏi thảm họa mà không bị thương tích)
  • the fire escape the fire unscathed
    (thoát khỏi đám cháy mà không hề bị bỏng)

Idioms

  • escape unscathed

    thoát hiểm mà không hề hấn gì, không bị thương tổn

    "Despite the massive car crash, she managed to escape unscathed."

    (Mặc dù vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng, cô ấy vẫn may mắn thoát khỏi mà không hề hấn gì.)

  • emerge unscathed

    thoát ra khỏi (một tình huống khó khăn) mà không bị tổn hại

    "The company emerged unscathed from the financial crisis."

    (Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính mà không bị tổn hại.)

  • come through unscathed

    vượt qua (một trải nghiệm nguy hiểm) mà không bị thương tích

    "It was a tough surgery, but he came through unscathed."

    (Đó là một ca phẫu thuật khó khăn, nhưng anh ấy đã vượt qua mà không bị thương tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape unscathed

Verb phrase
Lật mặt

Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc có hại mà không bị thương hoặc hư hại.

"Despite the severity of the accident, all the passengers escaped unscathed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's escape unscathed from the lawsuit saved its reputation.
Việc công ty thoát khỏi vụ kiện mà không bị tổn hại nào đã cứu vãn danh tiếng của mình.
Phủ định
The athletes' escape unscathed from the accident wasn't a miracle but luck.
Việc các vận động viên thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì không phải là một phép màu mà là do may mắn.
Nghi vấn
Was the organization's escape unscathed from the scandal due to skillful PR?
Liệu việc tổ chức thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại gì có phải là do PR khéo léo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape unscathed".

May mắn và số phận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc một người thoát khỏi nguy hiểm mà không hề hấn gì thường được gán cho yếu tố may mắn, định mệnh, hoặc thậm chí là sự phù hộ của thần linh. Điều này thể hiện niềm tin vào những lực lượng vượt ngoài tầm kiểm soát của con người.

Sức mạnh của sự kiên cường

Ý tưởng 'thoát hiểm mà không hề hấn gì' cũng phản ánh sự ngưỡng mộ đối với khả năng phục hồi và kiên cường của con người. Nhiều câu chuyện dân gian, huyền thoại và thậm chí là tin tức hiện đại thường ca ngợi những cá nhân đã vượt qua nghịch cảnh và sống sót một cách đáng kinh ngạc.