escape unscathed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get away from a dangerous or harmful situation without being hurt or damaged.
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc có hại mà không bị thương hoặc hư hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the severity of the accident, all the passengers escaped unscathed."
"Mặc dù tai nạn nghiêm trọng, tất cả hành khách đều thoát nạn mà không bị thương."
-
"The city escaped the worst of the storm unscathed."
"Thành phố đã thoát khỏi cơn bão tồi tệ nhất mà không bị thiệt hại."
-
"He escaped the scandal unscathed, but his reputation was slightly tarnished."
"Anh ta thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại, nhưng danh tiếng của anh ta hơi bị ảnh hưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase implies a narrow escape or a stroke of luck. It emphasizes the complete absence of injury or damage. Compare with 'escape unharmed', which might suggest minor scrapes or psychological trauma, whereas 'escape unscathed' suggests a total lack of negative consequences. Also consider 'get off scot-free', which implies escaping punishment rather than physical harm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miraculously miraculously escape unscathed (thoát hiểm một cách thần kỳ mà không hề hấn gì)
-
somehow somehow escape unscathed (bằng cách nào đó thoát khỏi mà không bị thương)
-
nearly nearly escape unscathed (suýt nữa thì thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
manage to manage to escape unscathed (xoay sở để thoát khỏi mà không hề hấn gì)
-
the accident escape the accident unscathed (thoát khỏi vụ tai nạn mà không hề hấn gì)
-
the disaster escape the disaster unscathed (thoát khỏi thảm họa mà không bị thương tích)
-
the fire escape the fire unscathed (thoát khỏi đám cháy mà không hề bị bỏng)
Idioms
-
escape unscathed
thoát hiểm mà không hề hấn gì, không bị thương tổn
"Despite the massive car crash, she managed to escape unscathed."
(Mặc dù vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng, cô ấy vẫn may mắn thoát khỏi mà không hề hấn gì.)
-
emerge unscathed
thoát ra khỏi (một tình huống khó khăn) mà không bị tổn hại
"The company emerged unscathed from the financial crisis."
(Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính mà không bị tổn hại.)
-
come through unscathed
vượt qua (một trải nghiệm nguy hiểm) mà không bị thương tích
"It was a tough surgery, but he came through unscathed."
(Đó là một ca phẫu thuật khó khăn, nhưng anh ấy đã vượt qua mà không bị thương tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escape unscathed
Verb phraseThoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc có hại mà không bị thương hoặc hư hại.
"Despite the severity of the accident, all the passengers escaped unscathed."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's escape unscathed from the lawsuit saved its reputation. |
Việc công ty thoát khỏi vụ kiện mà không bị tổn hại nào đã cứu vãn danh tiếng của mình. |
| Phủ định | The athletes' escape unscathed from the accident wasn't a miracle but luck. |
Việc các vận động viên thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì không phải là một phép màu mà là do may mắn. |
| Nghi vấn | Was the organization's escape unscathed from the scandal due to skillful PR? |
Liệu việc tổ chức thoát khỏi vụ bê bối mà không bị tổn hại gì có phải là do PR khéo léo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape unscathed".
