(Top Banner Ad)
emerge unscathed
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

emerge unscathed

UK: /ɪˈmɜːdʒ ʌnˈskeɪðd/ • US: /ɪˈmɜːrdʒ ʌnˈskeɪðd/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nạn tai qua nạn khỏi bình an vô sự thoát ra an toàn không hề hấn gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come out of a dangerous or unpleasant situation without being harmed or damaged.

Vietnamese Meaning

Thoát ra khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the fierce storm, the ship emerged unscathed."

    "Mặc dù cơn bão dữ dội, con tàu vẫn thoát ra an toàn."

  • "The company emerged unscathed from the financial crisis."

    "Công ty đã thoát ra an toàn khỏi cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "After the accident, she was lucky to emerge unscathed."

    "Sau vụ tai nạn, cô ấy đã may mắn thoát nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên, lộ ra sau một quá trình
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên, sự bộc lộ
Adjective emergent đang nổi lên, mới nổi; mang tính khẩn cấp (như 'emergent situation')
Adjective unscathed không bị tổn hại, không bị thương tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (to rise out, come forth)
Old English
scaþian (to harm, injure)
English
emerge unscathed

Nguồn gốc của 'Emerge'

Từ 'emerge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere', được tạo thành từ 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'mergere' (có nghĩa là 'nhấn chìm, lặn xuống'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nổi lên từ mặt nước' hoặc 'xuất hiện từ bên trong'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa 'xuất hiện' hoặc 'nổi lên', thường sau một quá trình hoặc từ một tình huống ẩn khuất.

Nguồn gốc của 'Unscathed'

'Unscathed' là một từ ghép thú vị. Phần 'scathed' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'skaða' hoặc tiếng Old English 'scaþian', cả hai đều có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'làm tổn thương'. Với tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ), 'unscathed' có nghĩa đen là 'không bị tổn hại, không bị thương tích'. Khi kết hợp với 'emerge', nó tạo thành cụm từ 'emerge unscathed', mang ý nghĩa 'vượt qua một điều gì đó mà không bị tổn hại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự may mắn hoặc khả năng phục hồi sau một trải nghiệm tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và không bị ảnh hưởng tiêu cực sau khi trải qua thử thách. 'Emerge' nhấn mạnh quá trình đi ra, thoát ra. 'Unscathed' có nghĩa là hoàn toàn không bị thương, không bị tổn hại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'survive' (sống sót) là 'emerge unscathed' nhấn mạnh sự toàn vẹn, không bị ảnh hưởng, trong khi 'survive' chỉ đơn thuần là tiếp tục sống sót, có thể đã bị thương hoặc tổn hại.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của tình huống mà ai đó thoát ra: 'emerge unscathed from the wreckage' (thoát ra an toàn từ đống đổ nát).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + emerge unscathed
  • miraculously miraculously emerge unscathed
    (thần kỳ thoát nạn, kỳ diệu không bị tổn hại)
  • remarkably remarkably emerge unscathed
    (đáng kinh ngạc khi không bị tổn hại)
  • somehow somehow emerge unscathed
    (bằng cách nào đó vẫn không bị tổn hại)
  • relatively relatively emerge unscathed
    (tương đối không bị tổn hại)
Cụm giới từ + emerge unscathed
  • from the crash emerge unscathed from the crash
    (thoát ra khỏi vụ tai nạn mà không bị thương tích)
  • from the crisis emerge unscathed from the crisis
    (vượt qua khủng hoảng mà không bị tổn hại (danh tiếng, tài chính...))
  • from the ordeal emerge unscathed from the ordeal
    (thoát khỏi thử thách/hoạn nạn mà không bị tổn hại)
Danh từ (chủ ngữ) + emerge unscathed
  • a company A company can emerge unscathed
    (một công ty có thể vượt qua mà không bị tổn hại (về danh tiếng, tài chính))
  • their reputation Their reputation emerged unscathed
    (danh tiếng của họ vẫn không bị tổn hại)
  • the team The team emerged unscathed
    (đội bóng/đội nhóm đó vượt qua mà không bị tổn hại (về tinh thần, thành tích))

Idioms

  • Emerge from the ashes unscathed

    Tái sinh từ tro tàn mà không hề hấn gì; Vượt qua một thảm họa lớn mà không bị tổn hại nghiêm trọng

    "Despite facing bankruptcy, the company managed to emerge from the ashes unscathed, rebuilding its brand stronger than ever."

    (Mặc dù đối mặt với phá sản, công ty đã xoay sở để tái sinh từ tro tàn mà không hề hấn gì, xây dựng lại thương hiệu mạnh mẽ hơn bao giờ hết.)

  • To emerge from a trial by fire unscathed

    Vượt qua thử thách cam go mà không bị tổn hại; Kinh qua gian nan mà vẫn vẹn toàn

    "The young CEO had to endure several scandals, but he emerged from the trial by fire unscathed, proving his leadership."

    (Vị CEO trẻ tuổi đã phải chịu đựng vài vụ bê bối, nhưng anh ấy đã vượt qua thử thách cam go mà không bị tổn hại, chứng tỏ khả năng lãnh đạo của mình.)

  • Against all odds, (to) emerge unscathed

    Bất chấp mọi khó khăn, vượt qua mà không bị tổn hại; Một cách thần kỳ, thoát nạn

    "The small startup, against all odds, managed to emerge unscathed from the fierce competition, securing a major investment."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó, bất chấp mọi khó khăn, đã xoay sở để vượt qua cuộc cạnh tranh khốc liệt mà không bị tổn hại, đảm bảo một khoản đầu tư lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerge unscathed

Cụm động từ
Lật mặt

Thoát ra khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không bị tổn hại hoặc thiệt hại.

"Despite the fierce storm, the ship emerged unscathed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the severe storm, the ship emerged unscathed.
Bất chấp cơn bão dữ dội, con tàu đã thoát ra mà không hề hấn gì.
Phủ định
The car crashed into the tree, so it didn't emerge unscathed.
Chiếc xe đâm vào cây, vì vậy nó không thoát ra mà không hề hấn gì.
Nghi vấn
Did the passengers emerge unscathed from the airplane crash?
Các hành khách có thoát ra mà không hề hấn gì từ vụ tai nạn máy bay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had emerged unscathed from the burning building, a testament to their courage.
Họ đã thoát ra khỏi tòa nhà đang cháy mà không hề bị thương, một minh chứng cho lòng dũng cảm của họ.
Phủ định
He had not emerged unscathed from the argument, his reputation slightly tarnished.
Anh ấy đã không thoát khỏi cuộc tranh cãi mà không bị tổn hại, danh tiếng của anh ấy bị hoen ố một chút.
Nghi vấn
Had she emerged unscathed from the accident, or was she still recovering?
Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn mà không hề bị thương, hay cô ấy vẫn đang hồi phục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerge unscathed".

Tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi

Cụm từ 'emerge unscathed' thường gắn liền với ý niệm về sự kiên cường, khả năng chịu đựng và phục hồi. Trong văn hóa phương Tây, những câu chuyện về việc vượt qua nghịch cảnh mà không bị tổn hại – dù là về thể chất, tinh thần hay danh tiếng – luôn được đánh giá cao. Nó thể hiện niềm tin vào sức mạnh nội tại của con người hoặc một tổ chức để đối mặt với thử thách và vẫn đứng vững.

Câu chuyện về Phượng Hoàng

Một hình ảnh văn hóa phương Tây liên quan chặt chẽ đến 'emerge unscathed' là Phượng Hoàng (Phoenix). Loài chim thần thoại này có khả năng bốc cháy và sau đó tái sinh từ đống tro tàn mà không hề hấn gì. Điều này tượng trưng cho sự sống còn, đổi mới và khả năng vượt qua sự hủy diệt, trở nên mạnh mẽ hơn sau một thảm họa – một ý nghĩa sâu sắc khi ai đó 'emerge from the ashes unscathed'.