(Top Banner Ad)
escape velocity
C1
Danh từ C1 Vật lý học

escape velocity

UK: /ɪˈskeɪp vəˈlɒsəti/ • US: /ɪˈskeɪp vəˈlɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc thoát ly vận tốc vũ trụ cấp hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum speed needed for a free, non-propelled object to escape from the gravitational influence of a massive body, such as a planet or star.

Vietnamese Meaning

Vận tốc tối thiểu cần thiết để một vật thể tự do, không được đẩy, thoát khỏi ảnh hưởng hấp dẫn của một vật thể lớn, chẳng hạn như một hành tinh hoặc ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The escape velocity from Earth is approximately 11.2 kilometers per second."

    "Vận tốc thoát khỏi Trái Đất xấp xỉ 11.2 kilômét trên giây."

  • "Calculating the escape velocity is crucial for planning space missions."

    "Việc tính toán vận tốc thoát là rất quan trọng để lập kế hoạch cho các nhiệm vụ không gian."

  • "The escape velocity of a black hole is so high that nothing, not even light, can escape it."

    "Vận tốc thoát của một lỗ đen cao đến mức không gì, ngay cả ánh sáng, có thể thoát khỏi nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape thoát, trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự thoát hiểm, cuộc chạy trốn
Adjective escapable có thể thoát được, có thể tránh được
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly (thực tế)
Noun velocity vận tốc, tốc độ

Synonyms

escape speed (tốc độ thoát)

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cappare
Old North French
escaper
English
escape
Latin
velocitas
French
vélocité
English
velocity
English (Modern Scientific)
escape velocity

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Từ 'escape' (thoát) có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar '*ex-cappare*', nghĩa đen là 'thoát ra khỏi áo choàng'. Từ 'velocity' (vận tốc) xuất phát từ tiếng Latin 'velocitas', có nghĩa là 'sự nhanh nhẹn, tốc độ'. Khi kết hợp, 'escape velocity' (tốc độ thoát ly) mô tả tốc độ cần thiết để một vật thể thoát khỏi lực hút của một thiên thể.

Sự ra đời của khái niệm 'Tốc độ thoát ly'

Khái niệm khoa học về 'tốc độ thoát ly' đã được Isaac Newton gợi ý từ thế kỷ 17 trong các nghiên cứu về trọng lực. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên phổ biến và quan trọng vào thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ tên lửa và hành trình khám phá không gian, khi con người bắt đầu thực sự phóng các vật thể ra ngoài không gian. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khoa học chứ không phải một cụm từ thông dụng có lịch sử lâu đời trong ngôn ngữ.

Usage Note

Escape velocity là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học và du hành vũ trụ. Nó phụ thuộc vào khối lượng và bán kính của vật thể mà từ đó vật thể đang cố gắng thoát ra. Cần phân biệt với các khái niệm vận tốc khác như vận tốc quỹ đạo.

Prepositions

from of

"Escape velocity from": chỉ ra vật thể mà từ đó cần đạt được vận tốc thoát. "Escape velocity of": đề cập đến vận tốc thoát của một vật thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + escape velocity
  • achieve achieve escape velocity
    (đạt được tốc độ thoát ly)
  • reach reach escape velocity
    (đạt đến tốc độ thoát ly)
  • surpass surpass escape velocity
    (vượt qua tốc độ thoát ly)
  • calculate calculate escape velocity
    (tính toán tốc độ thoát ly)
Adjective + escape velocity
  • minimum minimum escape velocity
    (tốc độ thoát ly tối thiểu)
  • required required escape velocity
    (tốc độ thoát ly yêu cầu)
  • critical critical escape velocity
    (tốc độ thoát ly tới hạn)
Noun (possessive/modifier) + escape velocity
  • Earth's Earth's escape velocity
    (tốc độ thoát ly của Trái Đất)
  • rocket's rocket's escape velocity
    (tốc độ thoát ly của tên lửa)

Idioms

  • reach escape velocity (metaphorical)

    Đạt đến điểm mà một dự án, doanh nghiệp, hoặc sự nghiệp trở nên tự duy trì và phát triển mạnh mẽ; vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu để đạt được thành công bền vững mà không cần nhiều nỗ lực bên ngoài nữa.

    "After years of struggling, the startup finally reached escape velocity and started growing exponentially, attracting new investors."

    (Sau nhiều năm vật lộn, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã đạt đến 'tốc độ thoát ly' (nghĩa bóng) và bắt đầu phát triển theo cấp số nhân, thu hút thêm các nhà đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape velocity

Danh từ
Lật mặt

Vận tốc tối thiểu cần thiết để một vật thể tự do, không được đẩy, thoát khỏi ảnh hưởng hấp dẫn của một vật thể lớn, chẳng hạn như một hành tinh hoặc ngôi sao.

"The escape velocity from Earth is approximately 11.2 kilometers per second."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape velocity".

Nền tảng của Du hành Vũ trụ

Khái niệm 'tốc độ thoát ly' là nguyên lý cơ bản đằng sau mọi chuyến bay vào vũ trụ. Để một con tàu vũ trụ rời khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất và tiến vào không gian sâu, nó phải đạt được một vận tốc tối thiểu nhất định (khoảng 11.2 km/giây hoặc 25,000 dặm/giờ). Việc đạt được tốc độ này chính là chìa khóa mở ra kỷ nguyên khám phá không gian và du hành giữa các hành tinh cho loài người.

Ẩn dụ cho sự tăng trưởng và đột phá

Ngoài ngữ cảnh khoa học, 'tốc độ thoát ly' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong kinh doanh, phát triển cá nhân và các dự án. Nó mô tả khoảnh khắc hoặc điểm tới hạn khi một ý tưởng, một công ty, hay một cá nhân vượt qua được những rào cản và khó khăn ban đầu, đạt được đà tăng trưởng tự thân và bền vững, không còn phụ thuộc quá nhiều vào nguồn lực hay tác động từ bên ngoài để tiếp tục phát triển.