(Top Banner Ad)
closing costs
B2
Noun (plural) B2 Bất động sản/Tài chính

closing costs

UK: /ˈkləʊzɪŋ kɒsts/ • US: /ˈkloʊzɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí thanh toán phí sang tên phí hoàn tất thủ tục mua bán nhà đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fees and expenses associated with the purchase of a home or property that are paid at the closing of the real estate transaction.

Vietnamese Meaning

Các khoản phí và chi phí liên quan đến việc mua một ngôi nhà hoặc bất động sản, được thanh toán khi kết thúc giao dịch bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Closing costs can add significantly to the overall expense of buying a home."

    "Các khoản phí thanh toán có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí mua nhà."

  • "First-time homebuyers are often surprised by the amount of closing costs."

    "Những người mua nhà lần đầu thường ngạc nhiên về số tiền phí thanh toán."

  • "It's important to budget for closing costs when planning to buy a property."

    "Điều quan trọng là phải dự trù cho các khoản phí thanh toán khi lên kế hoạch mua bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Close Kết thúc, đóng lại (việc gì đó)
Noun Closure Sự kết thúc, sự đóng cửa
Adjective Closing Cuối cùng, kết thúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
Closing costs

Nguồn gốc của 'Closing Costs'

Thuật ngữ 'closing costs' bắt đầu phổ biến khi thị trường bất động sản phát triển mạnh. Nó dùng để chỉ tất cả các chi phí phát sinh khi hoàn tất giao dịch mua bán nhà, ngoài giá nhà đã thỏa thuận. Ban đầu, nhiều người không để ý đến khoản này, nhưng dần dần, nó trở thành một phần quan trọng không thể thiếu trong quá trình mua nhà.

Usage Note

Cụm từ 'closing costs' bao gồm nhiều loại phí khác nhau, chẳng hạn như phí thẩm định, phí bảo hiểm quyền sở hữu, phí luật sư, thuế chuyển nhượng, phí ghi sổ, và các khoản phí do người cho vay tính. Chúng thường được chia sẻ giữa người mua và người bán, tùy thuộc vào thỏa thuận.

Prepositions

on

Thường dùng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của các khoản phí này lên một giao dịch cụ thể. Ví dụ: "The closing costs on this property are higher than expected."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing costs
  • High closing costs
    (Chi phí giao dịch cao)
  • Low closing costs
    (Chi phí giao dịch thấp)
  • Typical closing costs
    (Chi phí giao dịch thông thường)
Verb + closing costs
  • Pay closing costs
    (Thanh toán chi phí giao dịch)
  • Reduce closing costs
    (Giảm chi phí giao dịch)
  • Negotiate closing costs
    (Thương lượng chi phí giao dịch)

Idioms

  • Nickel and dime (on closing costs)

    Tính toán chi li, mặc cả từng đồng (về chi phí giao dịch)

    "They tried to nickel and dime us on the closing costs."

    (Họ cố gắng tính toán chi li với chúng tôi về chi phí giao dịch.)

  • Baked into (closing costs)

    Đã bao gồm trong (chi phí giao dịch)

    "Some fees are baked into the closing costs."

    (Một vài loại phí đã được bao gồm trong chi phí giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing costs

Noun (plural)
Lật mặt

Các khoản phí và chi phí liên quan đến việc mua một ngôi nhà hoặc bất động sản, được thanh toán khi kết thúc giao dịch bất động sản.

"Closing costs can add significantly to the overall expense of buying a home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing costs".

Chi phí giao dịch ở Mỹ

Ở Mỹ, người mua nhà thường phải trả một khoản 'closing costs' khá lớn, bao gồm các chi phí như thẩm định giá, bảo hiểm, thuế, và phí pháp lý. Khoản này có thể lên đến vài phần trăm giá trị căn nhà. Việc hiểu rõ 'closing costs' là rất quan trọng để tránh bất ngờ khi mua nhà.

Thương lượng chi phí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người mua có thể thương lượng một số chi phí 'closing costs' với người bán hoặc các bên liên quan khác. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi mua nhà.