serpentine ridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ridge that is winding or twisting like a snake.
Vietnamese Meaning
Một sống núi uốn lượn hoặc xoắn như một con rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers carefully navigated the serpentine ridge."
"Những người đi bộ đường dài cẩn thận di chuyển qua sống núi uốn lượn."
-
"The aerial view revealed a stunning serpentine ridge cutting through the landscape."
"Góc nhìn từ trên cao cho thấy một sống núi uốn lượn tuyệt đẹp cắt ngang cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serpent | con rắn |
| Adjective | serpentine | uốn lượn, quanh co như rắn |
| Verb | serpentize | uốn lượn, bò như rắn (ít dùng) |
| Noun | ridge | sống núi, đỉnh núi, gờ, sống |
| Verb | ridge | tạo gờ, tạo sống |
| Adjective | ridged | có sống, có gờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một đặc điểm địa lý có hình dạng khúc khuỷu, thường được hình thành do quá trình xói mòn hoặc kiến tạo địa chất. Tính từ 'serpentine' nhấn mạnh sự quanh co, uốn lượn, gợi hình ảnh một con rắn đang di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long serpentine ridge (một sống núi quanh co dài)
-
winding a winding serpentine ridge (một sống núi quanh co uốn lượn)
-
narrow a narrow serpentine ridge (một sống núi quanh co hẹp)
-
rugged a rugged serpentine ridge (một sống núi quanh co hiểm trở)
-
climb climb a serpentine ridge (leo lên một sống núi quanh co)
-
traverse traverse a serpentine ridge (đi qua một sống núi quanh co)
-
follow follow the serpentine ridge (đi theo sống núi quanh co)
Idioms
-
follow the serpentine ridge
đi theo sống núi quanh co (thường chỉ đường đi hoặc hành trình)
"Hikers often follow the serpentine ridge to reach the summit."
(Những người đi bộ đường dài thường đi theo sống núi quanh co để lên đến đỉnh.)
-
navigate the serpentine ridge
vượt qua sống núi quanh co (ám chỉ sự khó khăn, cần kỹ năng định hướng)
"It takes skill to navigate the serpentine ridge safely in bad weather."
(Cần kỹ năng để vượt qua sống núi quanh co an toàn trong thời tiết xấu.)
-
along the serpentine ridge
dọc theo sống núi quanh co (mô tả vị trí hoặc tuyến đường)
"The ancient path winds along the serpentine ridge, offering breathtaking views."
(Con đường cổ uốn lượn dọc theo sống núi quanh co, mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serpentine ridge
Cụm danh từMột sống núi uốn lượn hoặc xoắn như một con rắn.
"The hikers carefully navigated the serpentine ridge."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surveyor will map the serpentine ridge next week. |
Người khảo sát sẽ vẽ bản đồ sống núi uốn lượn vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to build the resort on the serpentine ridge because it's too unstable. |
Họ sẽ không xây dựng khu nghỉ dưỡng trên sống núi uốn lượn vì nó quá không ổn định. |
| Nghi vấn | Will the path follow the serpentine ridge? |
Liệu con đường có đi theo sống núi uốn lượn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serpentine ridge".
