(Top Banner Ad)
serpentine ridge
C1
Cụm danh từ C1 Địa lý

serpentine ridge

UK: /ˈsɜːrpəntaɪn rɪdʒ/ • US: /ˈsɜːrpənˌtiːn rɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sống núi uốn lượn dãy núi hình rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ridge that is winding or twisting like a snake.

Vietnamese Meaning

Một sống núi uốn lượn hoặc xoắn như một con rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers carefully navigated the serpentine ridge."

    "Những người đi bộ đường dài cẩn thận di chuyển qua sống núi uốn lượn."

  • "The aerial view revealed a stunning serpentine ridge cutting through the landscape."

    "Góc nhìn từ trên cao cho thấy một sống núi uốn lượn tuyệt đẹp cắt ngang cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serpent con rắn
Adjective serpentine uốn lượn, quanh co như rắn
Verb serpentize uốn lượn, bò như rắn (ít dùng)
Noun ridge sống núi, đỉnh núi, gờ, sống
Verb ridge tạo gờ, tạo sống
Adjective ridged có sống, có gờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*serp-
Latin
serpere (to creep), serpens (creeping thing, snake)
Latin
serpentinus (of a serpent)
Old French
serpentin
Middle English
serpentine
Proto-Indo-European
*kreuk-
Proto-Germanic
*hrugjaz (back)
Old English
hrycg (back, backbone)
Middle English
rigge
English
ridge
English
serpentine ridge (compound)

Nguồn gốc 'Serpentine'

Từ 'serpentine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serpens', có nghĩa là 'con rắn' hoặc 'thứ bò trườn'. Điều này giải thích cho hình dáng uốn lượn, quanh co như rắn của 'serpentine ridge'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến sự uốn lượn và linh hoạt của loài rắn.

Nguồn gốc 'Ridge'

Từ 'ridge' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hrycg', có nghĩa là 'lưng' hoặc 'xương sống'. Điều này gợi lên hình ảnh một cấu trúc dài, nhô cao và cứng cáp, giống như sống lưng của một loài vật. Khi kết hợp với 'serpentine', nó tạo ra hình ảnh một 'sống núi uốn lượn'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm địa lý có hình dạng khúc khuỷu, thường được hình thành do quá trình xói mòn hoặc kiến tạo địa chất. Tính từ 'serpentine' nhấn mạnh sự quanh co, uốn lượn, gợi hình ảnh một con rắn đang di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serpentine ridge
  • long a long serpentine ridge
    (một sống núi quanh co dài)
  • winding a winding serpentine ridge
    (một sống núi quanh co uốn lượn)
  • narrow a narrow serpentine ridge
    (một sống núi quanh co hẹp)
  • rugged a rugged serpentine ridge
    (một sống núi quanh co hiểm trở)
Verb + serpentine ridge
  • climb climb a serpentine ridge
    (leo lên một sống núi quanh co)
  • traverse traverse a serpentine ridge
    (đi qua một sống núi quanh co)
  • follow follow the serpentine ridge
    (đi theo sống núi quanh co)

Idioms

  • follow the serpentine ridge

    đi theo sống núi quanh co (thường chỉ đường đi hoặc hành trình)

    "Hikers often follow the serpentine ridge to reach the summit."

    (Những người đi bộ đường dài thường đi theo sống núi quanh co để lên đến đỉnh.)

  • navigate the serpentine ridge

    vượt qua sống núi quanh co (ám chỉ sự khó khăn, cần kỹ năng định hướng)

    "It takes skill to navigate the serpentine ridge safely in bad weather."

    (Cần kỹ năng để vượt qua sống núi quanh co an toàn trong thời tiết xấu.)

  • along the serpentine ridge

    dọc theo sống núi quanh co (mô tả vị trí hoặc tuyến đường)

    "The ancient path winds along the serpentine ridge, offering breathtaking views."

    (Con đường cổ uốn lượn dọc theo sống núi quanh co, mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serpentine ridge

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sống núi uốn lượn hoặc xoắn như một con rắn.

"The hikers carefully navigated the serpentine ridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor will map the serpentine ridge next week.
Người khảo sát sẽ vẽ bản đồ sống núi uốn lượn vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to build the resort on the serpentine ridge because it's too unstable.
Họ sẽ không xây dựng khu nghỉ dưỡng trên sống núi uốn lượn vì nó quá không ổn định.
Nghi vấn
Will the path follow the serpentine ridge?
Liệu con đường có đi theo sống núi uốn lượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serpentine ridge".

Biểu tượng của sự thử thách và huyền bí

Hình ảnh 'serpentine ridge' gợi lên sự uốn lượn, bí ẩn và đôi khi là nguy hiểm của loài rắn. Trong nhiều nền văn hóa, rắn là biểu tượng của sự khôn ngoan, sự lừa dối, hoặc thậm chí là sức mạnh thần thánh (như rồng trong văn hóa Á Đông). Một sống núi quanh co có thể được xem như một con đường thử thách, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng để vượt qua, tương tự như việc đối mặt với một 'con rắn' khổng lồ của tự nhiên.

Mối liên hệ với địa chất và hệ sinh thái độc đáo

Thuật ngữ 'serpentine' trong địa chất học còn chỉ một loại đá biến chất có màu xanh lục, thường được tìm thấy ở các khu vực có quá trình kiến tạo mảng đặc biệt. Các 'serpentine ridge' thường liên quan đến các 'serpentine barrens' – những vùng đất có đất đai khắc nghiệt, chứa nhiều kim loại nặng và ít chất dinh dưỡng, tạo nên các hệ sinh thái độc đáo với những loài thực vật chỉ có thể sống sót trong điều kiện đó. Điều này mang lại một khía cạnh sinh thái và khoa học thú vị cho khái niệm này.