(Top Banner Ad)
esp (electronic stability program)
Ô tô

esp (electronic stability program)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronics thiết bị điện tử; ngành điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun program chương trình
Verb program lập trình

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
Electronic Stability Program (ESP)

Nguồn gốc của ESP

Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) được phát triển bởi Bosch và Daimler-Benz, và lần đầu tiên được giới thiệu trên xe hơi thương mại vào năm 1995. Mục đích chính của nó là giúp người lái duy trì kiểm soát xe trong các tình huống nguy hiểm, đặc biệt khi xe có nguy cơ bị trượt hoặc mất lái. ESP hoạt động bằng cách tự động áp dụng phanh cho từng bánh xe riêng lẻ và/hoặc giảm công suất động cơ khi phát hiện mất độ bám đường, giúp xe ổn định trở lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ESP
  • activate activate the ESP
    (kích hoạt hệ thống ESP)
  • deactivate deactivate the ESP
    (tắt/vô hiệu hóa hệ thống ESP)
  • engage the ESP engages
    (hệ thống ESP can thiệp/hoạt động)
  • intervene the ESP intervenes
    (hệ thống ESP can thiệp)
Adjective + ESP
  • faulty a faulty ESP
    (một hệ thống ESP bị lỗi)
  • active active ESP
    (hệ thống ESP đang hoạt động)
  • fully functioning fully functioning ESP
    (hệ thống ESP hoạt động hoàn hảo)
Noun + ESP
  • system ESP system
    (hệ thống ESP)
  • light ESP light
    (đèn báo ESP)
  • warning ESP warning
    (cảnh báo ESP)

Idioms

  • ESP comes standard

    Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) được trang bị tiêu chuẩn

    "Many new cars now have ESP comes standard for enhanced safety."

    (Nhiều mẫu xe mới hiện nay có ESP được trang bị tiêu chuẩn để tăng cường an toàn.)

  • ESP-equipped vehicle

    xe được trang bị hệ thống cân bằng điện tử (ESP)

    "An ESP-equipped vehicle offers better handling in adverse conditions."

    (Một chiếc xe được trang bị ESP mang lại khả năng xử lý tốt hơn trong điều kiện bất lợi.)

  • turn off the ESP

    tắt hệ thống cân bằng điện tử (ESP)

    "You might need to turn off the ESP temporarily in deep snow or mud."

    (Bạn có thể cần tắt hệ thống ESP tạm thời khi lái xe qua tuyết dày hoặc bùn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esp (electronic stability program)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esp (electronic stability program)".

Tầm quan trọng về an toàn

ESP được coi là một trong những đổi mới quan trọng nhất về an toàn trong ngành ô tô, ngang hàng với dây an toàn và túi khí. Nó đã được chứng minh là làm giảm đáng kể số vụ tai nạn giao thông, đặc biệt là các vụ lật xe và các vụ tai nạn do mất kiểm soát. Vì lý do này, nhiều quốc gia và khu vực (như Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ) đã quy định ESP là trang bị bắt buộc trên tất cả các xe mới được bán ra.

Hiểu lầm phổ biến

Mặc dù ESP là một hệ thống an toàn tuyệt vời, nhưng một số người lái xe lầm tưởng rằng nó cho phép họ lái xe một cách mạo hiểm hơn hoặc bỏ qua các quy tắc vật lý. Thực tế, ESP là một công cụ hỗ trợ, giúp khôi phục kiểm soát khi xe bắt đầu mất ổn định, nhưng nó không thể ngăn chặn mọi tai nạn. Người lái xe vẫn cần tuân thủ giới hạn tốc độ và điều kiện đường xá an toàn. Trong một số ít trường hợp đặc biệt (như lái xe qua bùn sâu hoặc tuyết dày), người lái có thể cần tắt ESP tạm thời để duy trì mô-men xoắn cần thiết cho việc di chuyển.