esp (electronic stability program)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electronics | thiết bị điện tử; ngành điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Noun | stability | sự ổn định, tính ổn định |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho ổn định |
| Adjective | stable | ổn định, vững chắc |
| Noun | program | chương trình |
| Verb | program | lập trình |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate activate the ESP (kích hoạt hệ thống ESP)
-
deactivate deactivate the ESP (tắt/vô hiệu hóa hệ thống ESP)
-
engage the ESP engages (hệ thống ESP can thiệp/hoạt động)
-
intervene the ESP intervenes (hệ thống ESP can thiệp)
-
faulty a faulty ESP (một hệ thống ESP bị lỗi)
-
active active ESP (hệ thống ESP đang hoạt động)
-
fully functioning fully functioning ESP (hệ thống ESP hoạt động hoàn hảo)
-
system ESP system (hệ thống ESP)
-
light ESP light (đèn báo ESP)
-
warning ESP warning (cảnh báo ESP)
Idioms
-
ESP comes standard
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) được trang bị tiêu chuẩn
"Many new cars now have ESP comes standard for enhanced safety."
(Nhiều mẫu xe mới hiện nay có ESP được trang bị tiêu chuẩn để tăng cường an toàn.)
-
ESP-equipped vehicle
xe được trang bị hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
"An ESP-equipped vehicle offers better handling in adverse conditions."
(Một chiếc xe được trang bị ESP mang lại khả năng xử lý tốt hơn trong điều kiện bất lợi.)
-
turn off the ESP
tắt hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
"You might need to turn off the ESP temporarily in deep snow or mud."
(Bạn có thể cần tắt hệ thống ESP tạm thời khi lái xe qua tuyết dày hoặc bùn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
esp (electronic stability program)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esp (electronic stability program)".
