(Top Banner Ad)
fundamentalism
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

fundamentalism

UK: /ˌfʌndəˈmentəlɪzəm/ • US: /ˌfʌndəˈmentəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cơ bản chủ nghĩa căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of a religion, especially Islam or Protestant Christianity, that upholds belief in the strict, literal interpretation of scripture.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tôn giáo, đặc biệt là Hồi giáo hoặc Cơ đốc giáo Tin lành, duy trì niềm tin vào sự giải thích nghiêm ngặt, theo nghĩa đen của kinh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Islamic fundamentalism has become a major political force in many countries."

    "Chủ nghĩa cơ bản Hồi giáo đã trở thành một lực lượng chính trị lớn ở nhiều quốc gia."

  • "The rise of fundamentalism is a complex phenomenon with roots in social and political factors."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cơ bản là một hiện tượng phức tạp có nguồn gốc từ các yếu tố xã hội và chính trị."

  • "Some scholars argue that fundamentalism is a response to the perceived decline of traditional values."

    "Một số học giả cho rằng chủ nghĩa cơ bản là một phản ứng đối với sự suy giảm được nhận thấy của các giá trị truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundamentalist Người theo chủ nghĩa chính thống/bảo thủ cực đoan (thường là tôn giáo)
Adjective fundamentalist Thuộc về chủ nghĩa chính thống/bảo thủ cực đoan
Adjective fundamental Cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adverb fundamentally Một cách cơ bản, về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
English
fundamental
Ancient Greek
-ismos
English
fundamentalism

Nguồn gốc từ phong trào tôn giáo

Từ 'fundamentalism' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ để mô tả một phong trào trong đạo Tin lành nhằm bảo vệ những 'giáo lý cơ bản' của Kinh Thánh khỏi các xu hướng tự do và hiện đại hóa. Ban đầu, nó chỉ mang ý nghĩa bảo thủ tôn giáo, nhưng sau này đã mở rộng để chỉ bất kỳ hệ tư tưởng nào tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cốt lõi, thường là loại trừ hoặc không khoan dung với quan điểm khác.

Usage Note

Fundamentalism thường liên quan đến sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản của một hệ thống tín ngưỡng. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố chấp, bảo thủ và không khoan dung đối với các quan điểm khác. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được sử dụng một cách trung lập để chỉ sự tôn trọng và tuân thủ các giáo lý cốt lõi của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng.

Prepositions

in within

"in": chỉ sự tin tưởng hoặc tham gia vào chủ nghĩa cơ bản (e.g., 'belief in fundamentalism'). "within": chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa cơ bản trong một nhóm hoặc tổ chức (e.g., 'fundamentalism within the church').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamentalism
  • religious religious fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống tôn giáo)
  • extreme extreme fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống cực đoan)
  • political political fundamentalism
    (chủ nghĩa chính thống chính trị)
Verb + fundamentalism
  • combat combat fundamentalism
    (chống lại chủ nghĩa chính thống)
  • reject reject fundamentalism
    (bác bỏ/phản đối chủ nghĩa chính thống)
  • promote promote fundamentalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa chính thống)
Noun + of + fundamentalism
  • the rise of the rise of fundamentalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống)
  • a resurgence of a resurgence of fundamentalism
    (sự hồi sinh của chủ nghĩa chính thống)
  • the dangers of the dangers of fundamentalism
    (những mối nguy của chủ nghĩa chính thống)

Idioms

  • a backlash against fundamentalism

    một làn sóng phản ứng dữ dội chống lại chủ nghĩa chính thống

    "There has been a significant backlash against fundamentalism in many progressive societies."

    (Đã có một làn sóng phản ứng dữ dội đáng kể chống lại chủ nghĩa chính thống ở nhiều xã hội tiến bộ.)

  • to fall prey to fundamentalism

    trở thành nạn nhân hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực của chủ nghĩa chính thống

    "Some vulnerable communities can easily fall prey to fundamentalism due to social instability."

    (Một số cộng đồng dễ bị tổn thương có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của chủ nghĩa chính thống do bất ổn xã hội.)

  • the spread of fundamentalism

    sự lan rộng của chủ nghĩa chính thống

    "International efforts are needed to curb the spread of fundamentalism."

    (Cần có những nỗ lực quốc tế để kiềm chế sự lan rộng của chủ nghĩa chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamentalism

noun
Lật mặt

Một hình thức tôn giáo, đặc biệt là Hồi giáo hoặc Cơ đốc giáo Tin lành, duy trì niềm tin vào sự giải thích nghiêm ngặt, theo nghĩa đen của kinh sách.

"Islamic fundamentalism has become a major political force in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting fundamentalism is essential for protecting individual freedoms.
Việc chống lại chủ nghĩa cơ bản là rất cần thiết để bảo vệ các quyền tự do cá nhân.
Phủ định
He avoids discussing fundamentalism due to its complex and controversial nature.
Anh ấy tránh thảo luận về chủ nghĩa cơ bản vì bản chất phức tạp và gây tranh cãi của nó.
Nghi vấn
Is understanding fundamentalism crucial for comprehending certain socio-political conflicts?
Liệu việc hiểu chủ nghĩa cơ bản có quan trọng đối với việc nắm bắt một số xung đột chính trị-xã hội nhất định không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fundamentalism is often seen as a reaction to rapid social change.
Chủ nghĩa chính thống thường được xem như một phản ứng đối với sự thay đổi xã hội nhanh chóng.
Phủ định
Fundamentalist views are not always understood by mainstream society.
Các quan điểm chính thống không phải lúc nào cũng được xã hội chủ đạo hiểu rõ.
Nghi vấn
Are fundamentalist beliefs being taught in schools?
Có phải những niềm tin chính thống đang được dạy ở trường học không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of religious fundamentalism has significantly impacted social policies in several countries.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa chính thống tôn giáo đã tác động đáng kể đến các chính sách xã hội ở một số quốc gia.
Phủ định
They haven't always understood how fundamentalist beliefs can affect international relations.
Họ không phải lúc nào cũng hiểu cách các tín ngưỡng theo chủ nghĩa chính thống có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.
Nghi vấn
Has the organization promoted fundamentalist views in its educational materials?
Tổ chức đó đã quảng bá các quan điểm theo chủ nghĩa chính thống trong tài liệu giáo dục của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentalism".

Khái niệm đa diện

Mặc dù thường được liên tưởng đến tôn giáo, 'fundamentalism' là một khái niệm đa diện và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị (chủ nghĩa chính trị chính thống), kinh tế (chủ nghĩa tư bản chính thống), hay thậm chí khoa học, nơi các nguyên tắc cơ bản được tuân thủ một cách cứng nhắc mà không chấp nhận bất kỳ sự thay đổi hay giải thích nào khác.

Ảnh hưởng và thách thức

Chủ nghĩa chính thống thường đặc trưng bởi sự tuân thủ nghiêm ngặt, cách giải thích theo nghĩa đen các văn bản, và thái độ không khoan dung đối với các quan điểm khác hoặc giá trị hiện đại. Điều này có thể dẫn đến xung đột xã hội, chia rẽ và đặt ra thách thức đáng kể đối với sự phát triển của một xã hội cởi mở, đa nguyên và khoan dung.