(Top Banner Ad)
establish
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp, Giáo dục

establish

UK: /ɪˈstæblɪʃ/ • US: /ɪˈstæblɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập thành lập chứng minh xác lập củng cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set up on a firm or permanent basis; to create or found.

Vietnamese Meaning

Thiết lập một cách vững chắc hoặc lâu dài; tạo ra hoặc thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to establish a new branch in Asia."

    "Công ty dự định thành lập một chi nhánh mới ở châu Á."

  • "They established a good relationship with their neighbors."

    "Họ đã thiết lập một mối quan hệ tốt với hàng xóm của mình."

  • "The experiment established the effectiveness of the new drug."

    "Thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, xây dựng
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức; giới cầm quyền
Adjective established đã thành lập, có tiếng tăm, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
English
establish

Nguồn Gốc Từ 'Ổn Định'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ động từ Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định' hoặc 'đứng vững'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'establir' với ý nghĩa tương tự là 'thiết lập, xây dựng' hoặc 'làm cho vững bền'. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'establish' vẫn giữ vững ý nghĩa cốt lõi này, nhấn mạnh việc tạo dựng một điều gì đó một cách kiên cố và lâu dài.

Usage Note

Từ 'establish' thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một cái gì đó mới, đặc biệt là một tổ chức, hệ thống hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính lâu dài. Khác với 'create' (tạo ra) mang nghĩa chung chung hơn, 'establish' mang tính chính thức và có kế hoạch hơn. So với 'found' (thành lập), 'establish' có thể bao gồm cả việc củng cố và phát triển một thứ đã tồn tại ở mức độ sơ khai.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'establish in', thường mang nghĩa thiết lập một cái gì đó (như doanh nghiệp) ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'establish a business in London'. Khi sử dụng 'establish with', thường dùng để chỉ việc thiết lập mối quan hệ hoặc liên lạc với ai đó. Ví dụ: 'establish a connection with a supplier'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + establish (thiết lập/thành lập cái gì)
  • establish establish a company
    (thành lập một công ty)
  • establish establish a relationship
    (thiết lập một mối quan hệ)
  • establish establish contact
    (thiết lập liên lạc)
  • establish establish peace
    (thiết lập hòa bình)
  • establish establish rules
    (thiết lập các quy tắc)
Adjective + established (đã được thiết lập)
  • well- well-established
    (đã có tiếng tăm, vững chắc)
  • newly newly established
    (mới thành lập)
  • long- long-established
    (đã được thành lập từ lâu)

Idioms

  • establish oneself

    tự khẳng định vị thế, tạo dựng sự nghiệp/địa vị

    "She wants to establish herself as a leading expert in her field."

    (Cô ấy muốn khẳng định vị thế của mình như một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)

  • establish a precedent

    tạo ra tiền lệ, đặt ra một ví dụ

    "The court ruling could establish a legal precedent for similar cases."

    (Phán quyết của tòa án có thể tạo ra một tiền lệ pháp lý cho các trường hợp tương tự.)

  • establish a reputation

    xây dựng danh tiếng

    "It took many years to establish a reputation for quality."

    (Phải mất nhiều năm để xây dựng được danh tiếng về chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establish

Động từ
Lật mặt

Thiết lập một cách vững chắc hoặc lâu dài; tạo ra hoặc thành lập.

"The company plans to establish a new branch in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish".

Thành lập Tổ chức và Xã hội

Việc 'establish' (thiết lập, thành lập) các tổ chức, chính phủ, luật pháp hay các quy tắc xã hội là nền tảng cho sự phát triển của bất kỳ nền văn minh nào. Nó phản ánh nỗ lực của con người để tạo ra trật tự, ổn định và các cấu trúc bền vững cho cộng đồng, từ đó định hình cách chúng ta sống và tương tác.

Xây dựng Sự nghiệp và Gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'establish' một sự nghiệp vững chắc hoặc 'establish' một gia đình là những cột mốc quan trọng trong cuộc đời một người. Điều này thường bao gồm việc tạo ra một nền tảng tài chính ổn định, một mái ấm vững chắc và đạt được sự công nhận trong cộng đồng, thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm.