(Top Banner Ad)
established principle
C1
Noun Phrase C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

established principle

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈprɪnsəpəl/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc đã được xác lập nguyên tắc cơ bản đã được thừa nhận quy tắc đã được thiết lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior, and that has been recognized and accepted over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi, và đã được công nhận và chấp nhận theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's code of ethics is built on established principles of fairness and transparency."

    "Bộ quy tắc đạo đức của công ty được xây dựng dựa trên các nguyên tắc công bằng và minh bạch đã được thiết lập."

  • "The scientific method relies on established principles of observation and experimentation."

    "Phương pháp khoa học dựa trên các nguyên tắc quan sát và thử nghiệm đã được thiết lập."

  • "The legal system is founded on established principles of justice and equality."

    "Hệ thống pháp luật được xây dựng trên các nguyên tắc công lý và bình đẳng đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế, cơ quan
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, vững chắc
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, phép tắc
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức, kiên định
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, thiếu đạo đức, bất lương

Synonyms

accepted rule (quy tắc được chấp nhận)fundamental tenet (nguyên lý cơ bản)long-standing guideline (hướng dẫn lâu đời)

Antonyms

novel concept (khái niệm mới)untested theory (lý thuyết chưa được kiểm chứng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir (to establish)
English
establish
Latin
principium (beginning, foundation)
Old French
principle (fundamental truth)
English
principle

Nguồn gốc của 'Established'

Từ 'established' (được thiết lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire', mang ý nghĩa 'làm cho ổn định, vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', nó đến tiếng Anh với nghĩa 'thành lập, thiết lập vững vàng'. Khi một điều gì đó được 'established', nó đã được đặt nền móng và trở nên kiên cố, được công nhận.

Nguồn gốc của 'Principle'

Từ 'principle' (nguyên tắc) xuất phát từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Nó liên quan đến từ 'princeps' (người đầu tiên, người đứng đầu). Vì vậy, một 'principle' là một ý tưởng hoặc sự thật cơ bản, cốt lõi mà từ đó mọi thứ khác được xây dựng hoặc dựa vào.

Sự kết hợp của 'Established Principle'

Khi hai từ này kết hợp, 'established principle' (nguyên tắc đã được thiết lập) chỉ một nguyên tắc cơ bản, cốt lõi đã được xây dựng, củng cố và được chấp nhận rộng rãi hoặc công nhận là đúng đắn qua thời gian hoặc quá trình chứng minh. Nó là một nền tảng vững chắc cho tư duy, hành động hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính lâu đời và được chấp nhận rộng rãi của một nguyên tắc. Nó khác với 'basic principle' ở chỗ 'established' ngụ ý một lịch sử lâu dài và sự công nhận của cộng đồng.

Prepositions

on in of

* **on:** Dựa trên (on an established principle). * **in:** Trong khuôn khổ (in accordance with established principles). * **of:** Thuộc về (of established principle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established principle
  • firm firm established principle
    (nguyên tắc đã được thiết lập vững chắc)
  • fundamental fundamental established principle
    (nguyên tắc cơ bản đã được thiết lập)
  • widely widely established principle
    (nguyên tắc đã được thiết lập rộng rãi)
  • long-established long-established principle
    (nguyên tắc đã được thiết lập từ lâu)
Verb + established principle
  • follow follow established principles
    (tuân theo các nguyên tắc đã được thiết lập)
  • adhere to adhere to established principles
    (tuân thủ các nguyên tắc đã được thiết lập)
  • challenge challenge established principles
    (thách thức các nguyên tắc đã được thiết lập)
  • uphold uphold established principles
    (duy trì, bảo vệ các nguyên tắc đã được thiết lập)
  • violate violate established principles
    (vi phạm các nguyên tắc đã được thiết lập)
Established principle + Noun/Prepositional Phrase
  • of law established principle of law
    (nguyên tắc pháp luật đã được thiết lập)
  • of justice established principle of justice
    (nguyên tắc công lý đã được thiết lập)

Idioms

  • adhere to established principles

    tuân thủ các nguyên tắc đã được thiết lập

    "The court must adhere to established principles of law to ensure fairness."

    (Tòa án phải tuân thủ các nguyên tắc pháp luật đã được thiết lập để đảm bảo công bằng.)

  • challenge established principles

    thách thức các nguyên tắc đã được thiết lập

    "Groundbreaking research often challenges established principles, leading to new understandings."

    (Nghiên cứu đột phá thường thách thức các nguyên tắc đã được thiết lập, dẫn đến những hiểu biết mới.)

  • uphold established principles

    duy trì, bảo vệ các nguyên tắc đã được thiết lập

    "It is crucial for leaders to uphold established principles of transparency and accountability."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải duy trì các nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established principle

Noun Phrase
Lật mặt

Một chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi, và đã được công nhận và chấp nhận theo thời gian.

"The company's code of ethics is built on established principles of fairness and transparency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established principle".

Nguyên tắc Pháp luật và Tiền lệ

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là thông luật (common law), 'established principles' (các nguyên tắc đã được thiết lập) đóng vai trò then chốt. Các thẩm phán thường dựa vào tiền lệ (các quyết định của tòa án trước đó) để đảm bảo tính nhất quán và công bằng. Những tiền lệ này trở thành các nguyên tắc pháp luật đã được thiết lập, định hình cách giải quyết các vụ án tương lai.

Khoa học và Nền tảng Lý thuyết

Trong khoa học, 'established principles' ám chỉ các lý thuyết hoặc định luật được chấp nhận rộng rãi, đã được kiểm chứng và xác minh nghiêm ngặt. Chúng tạo thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, giúp các nhà khoa học xây dựng kiến thức mới dựa trên những sự thật đã được chứng minh và củng cố.