(Top Banner Ad)
legal precedent
C1
Danh từ C1 Luật

legal precedent

UK: /ˈliːɡəl ˈpresɪdənt/ • US: /ˈliːɡəl ˈpresɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lệ pháp lý án lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle or rule established in a prior legal case that is either binding on or persuasive for a court or other tribunal when deciding subsequent cases with similar issues or facts.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc quy tắc được thiết lập trong một vụ án pháp lý trước đó, có tính ràng buộc hoặc thuyết phục đối với một tòa án hoặc hội đồng xét xử khác khi quyết định các vụ án tiếp theo có các vấn đề hoặc sự kiện tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge cited several legal precedents to support his ruling."

    "Thẩm phán đã trích dẫn một vài án lệ pháp lý để ủng hộ phán quyết của mình."

  • "This case establishes a new legal precedent for environmental regulations."

    "Vụ án này tạo ra một án lệ pháp lý mới cho các quy định về môi trường."

  • "The lawyer argued that there was no legal precedent for the plaintiff's claim."

    "Luật sư lập luận rằng không có án lệ pháp lý nào cho yêu cầu của nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precedent tiền lệ
Adjective preceding trước đó
Verb precede đi trước, xảy ra trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecedens
Middle English
precedent
English
legal precedent

Nguồn gốc của 'Precedent'

Từ 'precedent' xuất phát từ tiếng Latin 'praecedens', có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'xảy ra trước'. Nó liên quan đến việc một quyết định hoặc hành động trong quá khứ được sử dụng làm hướng dẫn cho các tình huống tương tự trong tương lai. Trong luật pháp, điều này đặc biệt quan trọng vì nó tạo ra sự nhất quán và công bằng.

Sự hình thành 'Legal Precedent'

Ý tưởng về 'legal precedent' bắt đầu hình thành khi các thẩm phán nhận thấy rằng việc tuân theo các quyết định trước đó giúp đảm bảo rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng và dự đoán được. Theo thời gian, hệ thống này phát triển thành một phần quan trọng của hệ thống pháp luật common law, đặc biệt là ở các nước như Anh, Mỹ và Úc.

Usage Note

Legal precedent là một khái niệm quan trọng trong hệ thống pháp luật theo án lệ (common law). Nó đề cập đến các quyết định của tòa án trong quá khứ được sử dụng làm cơ sở để đưa ra quyết định trong các vụ án tương tự trong tương lai. Tính ràng buộc của một precedent phụ thuộc vào cấp bậc của tòa án đã đưa ra quyết định (ví dụ, quyết định của Tòa án Tối cao có tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án cấp dưới) và sự tương đồng của các sự kiện và vấn đề pháp lý.

Prepositions

on for

"on": Sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động lên ai đó/cái gì đó (ví dụ: 'The judge relied on legal precedent'). "for": Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của precedent (ví dụ: 'The legal precedent is a guide for future cases').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal precedent
  • binding binding legal precedent
    (tiền lệ pháp lý ràng buộc)
  • important important legal precedent
    (tiền lệ pháp lý quan trọng)
  • established established legal precedent
    (tiền lệ pháp lý đã được thiết lập)
Verb + legal precedent
  • set set a legal precedent
    (tạo ra một tiền lệ pháp lý)
  • follow follow a legal precedent
    (tuân theo một tiền lệ pháp lý)
  • overturn overturn a legal precedent
    (lật lại một tiền lệ pháp lý)

Idioms

  • set a precedent

    tạo một tiền lệ

    "The court's decision set a precedent for future cases."

    (Quyết định của tòa án đã tạo ra một tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.)

  • without precedent

    chưa có tiền lệ

    "This case is without precedent in legal history."

    (Vụ án này chưa có tiền lệ trong lịch sử pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal precedent

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc quy tắc được thiết lập trong một vụ án pháp lý trước đó, có tính ràng buộc hoặc thuyết phục đối với một tòa án hoặc hội đồng xét xử khác khi quyết định các vụ án tiếp theo có các vấn đề hoặc sự kiện tương tự.

"The judge cited several legal precedents to support his ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the court establishes a new legal precedent, future similar cases will likely be decided in the same way.
Nếu tòa án thiết lập một tiền lệ pháp lý mới, các vụ án tương tự trong tương lai có khả năng sẽ được quyết định theo cùng một cách.
Phủ định
If this case doesn't follow a clear legal precedent, the judge will have more discretion in the ruling.
Nếu vụ án này không tuân theo một tiền lệ pháp lý rõ ràng, thẩm phán sẽ có nhiều quyền tự quyết hơn trong phán quyết.
Nghi vấn
Will the appeals court consider the existing legal precedent if they review the case?
Tòa phúc thẩm có xem xét tiền lệ pháp lý hiện có nếu họ xem xét lại vụ án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Supreme Court considers legal precedent when making decisions.
Tòa án Tối cao xem xét án lệ khi đưa ra quyết định.
Phủ định
He does not ignore legal precedent in his arguments.
Anh ấy không bỏ qua án lệ trong các lập luận của mình.
Nghi vấn
Does this case establish a new legal precedent?
Vụ án này có tạo ra một án lệ pháp lý mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal precedent".

Stare Decisis

Nguyên tắc 'Stare Decisis' (tiếng Latin có nghĩa là 'đứng về những điều đã được quyết định') là nền tảng của hệ thống tiền lệ pháp lý. Nó có nghĩa là các tòa án nên tuân theo các quyết định trước đó khi giải quyết các vụ án tương tự. Điều này đảm bảo tính nhất quán và dự đoán được trong luật pháp.

Common Law vs. Civil Law

Hệ thống 'legal precedent' là một đặc điểm nổi bật của hệ thống common law, được sử dụng ở nhiều nước nói tiếng Anh. Ngược lại, hệ thống civil law (như ở Pháp và Đức) dựa nhiều hơn vào các bộ luật được mã hóa và ít chú trọng hơn đến tiền lệ pháp lý.