(Top Banner Ad)
etching needle
B2
noun B2 Nghệ thuật, In ấn

etching needle

UK: /ˈetʃɪŋ ˈniːdl̩/ • US: /ˈɛtʃɪŋ ˈniːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim khắc kim khắc axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp, pointed instrument used for engraving lines on a metal plate in the process of etching.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ sắc, nhọn được sử dụng để khắc các đường trên một tấm kim loại trong quá trình khắc axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used an etching needle to create intricate details on the copper plate."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng kim khắc để tạo ra các chi tiết phức tạp trên tấm đồng."

  • "The student carefully guided the etching needle across the plate."

    "Người sinh viên cẩn thận điều khiển kim khắc trên bề mặt tấm kim loại."

  • "The etching needle allows for very fine lines to be created."

    "Kim khắc cho phép tạo ra những đường rất mảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb etch khắc, ăn mòn (kim loại, thủy tinh bằng axit)
Noun etching kỹ thuật khắc axit; bản khắc axit (tác phẩm nghệ thuật)
Noun etcher thợ khắc axit, người thực hiện kỹ thuật khắc axit
Adjective etched đã được khắc, bị ăn mòn
Noun needle kim, cây kim

Synonyms

graver (dao khắc)drypoint needle (kim khắc khô)

Related Words

etching press (máy in khắc axit)acid resist (lớp phủ chống axit)etchant (chất ăn mòn)

Subject Area

Nghệ thuật, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēþlō
Old English
nædl
Middle English
nedle
Modern English
needle
Dutch
etsen
English
etch

Nguồn gốc 'etching needle'

Cụm từ 'etching needle' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Needle' (kim) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic xa xưa, qua tiếng Anh cổ, chỉ một vật dụng nhỏ, nhọn. 'Etch' (khắc, ăn mòn) được mượn từ tiếng Hà Lan 'etsen' vào thế kỷ 17, ban đầu có nghĩa là 'ăn mòn'. Khi kỹ thuật in khắc axit phát triển, một công cụ sắc nhọn dùng để 'khắc' (etch) lên bề mặt kim loại giống như một cây 'kim' (needle) đã ra đời, và từ đó cụm 'etching needle' được dùng để chỉ dụng cụ chuyên dụng này trong nghệ thuật khắc axit.

Usage Note

Kim khắc (etching needle) được sử dụng để tạo các đường trên lớp phủ chống axit (resist) trên bề mặt kim loại. Sau đó, axit sẽ ăn mòn các phần kim loại không được bảo vệ, tạo ra các đường rãnh. Độ sắc nhọn và hình dạng của kim ảnh hưởng đến chất lượng đường khắc.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: "The artist created fine lines with an etching needle."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + etching needle
  • use use an etching needle
    (sử dụng kim khắc)
  • hold hold an etching needle
    (cầm kim khắc)
  • manipulate manipulate an etching needle
    (điều khiển/thao tác kim khắc)
  • draw with draw with an etching needle
    (vẽ bằng kim khắc)
Adjective + etching needle
  • fine fine etching needle
    (kim khắc mảnh/nhỏ)
  • sharp sharp etching needle
    (kim khắc sắc bén)
  • delicate delicate etching needle
    (kim khắc tinh xảo/nhạy bén)
  • specialized specialized etching needle
    (kim khắc chuyên dụng)
Noun + etching needle
  • tip of the tip of an etching needle
    (đầu kim khắc)
  • set of a set of etching needles
    (một bộ kim khắc)

Idioms

  • a steady hand with an etching needle

    tay nghề vững vàng khi sử dụng kim khắc (ám chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ và chính xác cần có)

    "To create such intricate details, you need a steady hand with an etching needle."

    (Để tạo ra những chi tiết phức tạp như vậy, bạn cần có một đôi tay vững vàng khi sử dụng kim khắc.)

  • the delicate work of an etching needle

    tác phẩm tinh xảo được tạo ra bằng kim khắc (nhấn mạnh sự tinh tế và công phu của công cụ và quá trình)

    "The exhibition showcased the delicate work of an etching needle in capturing human expressions."

    (Triển lãm trưng bày những tác phẩm tinh xảo được tạo ra bằng kim khắc trong việc ghi lại biểu cảm của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etching needle

noun
Lật mặt

Một dụng cụ sắc, nhọn được sử dụng để khắc các đường trên một tấm kim loại trong quá trình khắc axit.

"The artist used an etching needle to create intricate details on the copper plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etching needle".

Kỹ thuật khắc axit (Etching) trong lịch sử nghệ thuật

Kỹ thuật khắc axit (etching), sử dụng kim khắc (etching needle) để tạo hình trên tấm kim loại phủ sáp, đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 16. Ban đầu, nó được dùng để trang trí áo giáp và vũ khí. Tuy nhiên, nó nhanh chóng được các nghệ sĩ khám phá như một phương pháp in ấn mới, cho phép họ tạo ra nhiều bản sao của tác phẩm với độ chi tiết cao và nét vẽ linh hoạt hơn so với khắc gỗ hoặc khắc đồng truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong lịch sử mỹ thuật in ấn, giúp phổ biến rộng rãi các hình ảnh nghệ thuật.

Rembrandt - Bậc thầy của nghệ thuật khắc axit

Một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất đã nâng tầm kỹ thuật khắc axit là Rembrandt van Rijn (1606-1669). Ông đã tạo ra gần 300 bản khắc axit, thể hiện sự thành thạo đáng kinh ngạc trong việc sử dụng kim khắc để đạt được các hiệu ứng ánh sáng, bóng tối và kết cấu phức tạp. Các tác phẩm khắc axit của Rembrandt, như 'Ba cây thánh giá' hay 'Chân dung tự họa', không chỉ là minh chứng cho tài năng bậc thầy mà còn định hình tiêu chuẩn cho nghệ thuật in khắc trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều thế hệ nghệ sĩ sau này.