(Top Banner Ad)
etcher
B2
noun B2 Công nghệ, Nghệ thuật

etcher

UK: /ˈetʃər/ • US: /ˈetʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người khắc máy khắc chất khắc dung dịch ăn mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that etches.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thực hiện quá trình khắc (etching).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a strong acid as an etcher to create the detailed lines in the metal plate."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại axit mạnh như một chất khắc để tạo ra các đường nét chi tiết trên tấm kim loại."

  • "The modern etcher uses sophisticated computer-controlled equipment."

    "Máy khắc hiện đại sử dụng thiết bị điều khiển bằng máy tính tinh vi."

  • "She is a skilled etcher of glass."

    "Cô ấy là một thợ khắc kính lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb etch khắc, ăn mòn (bằng axit hoặc hóa chất); in sâu vào tâm trí
Noun etching kỹ thuật khắc axit; bản khắc axit; sự ăn mòn
Adjective etched được khắc; bị ăn mòn; hằn sâu
Noun etcher thợ khắc, người khắc; máy khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
etsen
English
etch
English
etcher

Nguồn gốc từ 'Etcher'

Từ vựng 'etcher' xuất phát từ động từ 'etch' trong tiếng Anh, có nghĩa là khắc hoặc ăn mòn (thường bằng axit). 'Etch' lại có nguồn gốc từ 'etsen' trong tiếng Hà Lan vào thế kỷ 17. 'Etsen' ban đầu dùng để chỉ quá trình sử dụng axit để tạo hình hoặc chữ trên kim loại. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'etch', chúng ta có 'etcher', chỉ người thực hiện công việc khắc hoặc một thiết bị/máy dùng để khắc. Điều này cho thấy sự phát triển của từ vựng gắn liền với một kỹ thuật thủ công và công nghiệp lâu đời.

Usage Note

Chỉ người làm công việc khắc, hoặc máy móc, hóa chất dùng cho quá trình khắc. Trong nghệ thuật, etcher là người tạo ra bản khắc. Trong công nghiệp, etcher có thể là máy dùng để khắc mạch điện tử hoặc hóa chất ăn mòn.
Trong ngữ cảnh này, etcher là chất hóa học (thường là axit) dùng để ăn mòn vật liệu, tạo ra các hình ảnh, hoa văn hoặc rãnh trên bề mặt. Lưu ý sự khác biệt với 'engraver', người dùng công cụ vật lý để khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etcher
  • skilled a skilled etcher
    (một thợ khắc lành nghề)
  • master a master etcher
    (một bậc thầy khắc họa)
  • professional a professional etcher
    (một thợ khắc chuyên nghiệp)
Noun + etcher
  • artist an artist etcher
    (một nghệ sĩ khắc)
  • laser a laser etcher
    (một máy khắc laser)
Verb + etcher
  • hire to hire an etcher
    (thuê một thợ khắc)
  • commission to commission an etcher
    (đặt hàng một thợ khắc)
  • consult to consult an etcher
    (tham khảo ý kiến một thợ khắc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etcher

noun
Lật mặt

Người hoặc vật thực hiện quá trình khắc (etching).

"The artist used a strong acid as an etcher to create the detailed lines in the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etcher".

Nghệ thuật khắc axit và vai trò lịch sử

Khắc axit (etching) là một kỹ thuật in intaglio quan trọng trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, ra đời từ thế kỷ 16. Kỹ thuật này cho phép nghệ sĩ tạo ra các đường nét tinh xảo và sắc nét hơn so với khắc gỗ, mở ra nhiều khả năng sáng tạo. Những 'etcher' (thợ khắc) nổi tiếng như Rembrandt đã tạo ra vô số kiệt tác, góp phần định hình các trào lưu nghệ thuật và phổ biến tranh in trong xã hội. Ngày nay, kỹ thuật này vẫn được sử dụng cả trong nghệ thuật thủ công và công nghiệp, duy trì giá trị thẩm mỹ và kỹ thuật.

Máy khắc trong công nghiệp hiện đại

Ngoài việc là một nghề thủ công truyền thống, 'etcher' còn có thể chỉ các loại máy móc hiện đại dùng để khắc, đặc biệt là máy khắc laser (laser etcher). Các máy này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đồ trang sức, linh kiện điện tử đến tạo hình trên vật liệu công nghiệp, cho phép độ chính xác cao và tốc độ nhanh chóng. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển đổi của kỹ thuật khắc từ thủ công sang tự động hóa, đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện đại.