(Top Banner Ad)
needle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Thủ công

needle

UK: /ˈniːdl/ • US: /ˈniːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim mũi kim châm chích chọc ngoáy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very thin, pointed piece of metal with a hole or eye in it, used for sewing.

Vietnamese Meaning

Một mảnh kim loại rất mỏng, nhọn có lỗ hoặc mắt, được sử dụng để may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threaded the needle and began to sew."

    "Cô ấy xâu kim và bắt đầu may."

  • "The nurse gave him an injection with a needle."

    "Y tá tiêm cho anh ta bằng kim tiêm."

  • "He found a needle in the haystack."

    "Anh ấy tìm thấy một cây kim trong đống cỏ khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun needle cái kim (để khâu, tiêm, la bàn), kim đồng hồ, lá kim (của cây thông)
Verb needle chọc ghẹo, trêu tức ai đó
Noun needlework công việc thêu thùa, may vá; đồ thêu
Adjective needle-sharp sắc như kim, rất sắc nhọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēþlō
Old English
nǣdl
Middle English
nedle
Modern English
needle

Nguồn gốc cổ xưa của kim

Từ 'needle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*nēþlō', dùng để chỉ một công cụ khâu vá hoặc vật nhọn. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'nǣdl' và tiếng Anh Trung đại 'nedle' trước khi trở thành 'needle' trong tiếng Anh hiện đại. Về cơ bản, ý nghĩa của nó – một vật nhọn dùng để chọc hoặc xuyên qua – đã được giữ nguyên qua hàng ngàn năm, phản ánh vai trò không thể thiếu của nó trong cuộc sống con người từ rất sớm, từ việc may mặc đến các công cụ khác.

Usage Note

'Needle' thường dùng để chỉ dụng cụ may vá hoặc các loại kim tiêm y tế. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một sự kích động hoặc khiêu khích.

Prepositions

through with

'through': chỉ sự xuyên qua, ví dụ 'thread the needle through the fabric'. 'with': chỉ việc sử dụng, ví dụ 'sew with a needle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needle
  • sharp sharp needle
    (kim sắc, kim nhọn)
  • hypodermic hypodermic needle
    (kim tiêm dưới da)
  • sewing sewing needle
    (kim khâu)
  • knitting knitting needle
    (que đan len)
  • compass compass needle
    (kim la bàn)
Verb + needle
  • thread thread a needle
    (xâu chỉ vào kim)
  • push push a needle
    (đẩy kim)
  • give give someone a needle
    (tiêm cho ai đó (thông tục))
  • move move the needle
    (thúc đẩy sự thay đổi đáng kể, tạo ra ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • A needle in a haystack

    Mò kim đáy bể (một vật cực kỳ khó tìm)

    "Finding my old earring in this messy room is like looking for a needle in a haystack."

    (Tìm chiếc bông tai cũ của tôi trong căn phòng bừa bộn này cứ như mò kim đáy bể vậy.)

  • On pins and needles

    Đứng ngồi không yên, lo lắng bồn chồn

    "I was on pins and needles waiting for the test results."

    (Tôi đứng ngồi không yên chờ kết quả thi.)

  • To needle someone

    Chọc ghẹo, trêu tức ai đó (thường là một cách nhẹ nhàng nhưng dai dẳng, cố ý gây khó chịu)

    "He kept needling her about her ex-boyfriend, even though he knew she was sensitive about it."

    (Anh ta cứ chọc ghẹo cô ấy về bạn trai cũ, mặc dù anh ta biết cô ấy nhạy cảm về chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needle

danh từ
Lật mặt

Một mảnh kim loại rất mỏng, nhọn có lỗ hoặc mắt, được sử dụng để may.

"She threaded the needle and began to sew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needle".

Vai trò trong Y học và Sức khỏe

Kim tiêm là một công cụ y tế vô cùng quan trọng, được sử dụng rộng rãi cho các mục đích như tiêm vắc xin, lấy máu xét nghiệm, và truyền dịch. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ trong y học hiện đại, giúp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả, dù đôi khi có thể gây ra nỗi sợ hãi (nỗi sợ kim tiêm - trypanophobia) ở một số người.

Biểu tượng của sự tỉ mỉ và kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng kim (đặc biệt trong thêu thùa, may vá) gắn liền với sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kỹ năng thủ công. Nó đại diện cho nghệ thuật may mặc, thêu ren truyền thống, nơi từng mũi kim đòi hỏi sự cẩn thận và khéo léo để tạo ra những tác phẩm đẹp và bền vững.