(Top Banner Ad)
cultural superiority
C1
Noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

cultural superiority

UK: /ˈkʌltʃərəl səˌpɪəriˈɒrəti/ • US: /ˈkʌltʃərəl səˌpɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ưu việt văn hóa sự vượt trội văn hóa thuyết văn hóa thượng đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's own culture is superior to another, and that one's own cultural values are more correct or normal.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng nền văn hóa của một người vượt trội hơn những nền văn hóa khác, và các giá trị văn hóa của người đó đúng đắn hoặc bình thường hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of cultural superiority can lead to misunderstandings and conflicts between different groups of people."

    "Ý tưởng về sự ưu việt văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột giữa các nhóm người khác nhau."

  • "Throughout history, many civilizations have displayed a belief in their cultural superiority over others."

    "Trong suốt lịch sử, nhiều nền văn minh đã thể hiện niềm tin vào sự ưu việt văn hóa của họ so với những nền văn minh khác."

  • "Claims of cultural superiority are often used to justify discrimination and oppression."

    "Những tuyên bố về sự ưu việt văn hóa thường được sử dụng để biện minh cho sự phân biệt đối xử và áp bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superiority Sự ưu việt, sự vượt trội
Adjective superior Cao cấp, tốt hơn
Noun ethnocentrism Chủ nghĩa vị chủng (tư tưởng lấy văn hóa mình làm trung tâm)
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Adjective inferior Thấp kém, hạ đẳng (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation)
Latin
superior (higher)
English (17th C.)
Cultural superiority

Nguồn gốc của 'Văn hóa' và 'Ưu việt'

Từ 'cultural' (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin *cultura*, ban đầu mang nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa trau dồi tinh thần và tri thức của một nhóm người. Từ 'superiority' (ưu việt) đến từ tiếng Latin *superior*, có nghĩa là 'cao hơn'. Khi kết hợp, 'cultural superiority' mô tả niềm tin mang tính lịch sử rằng một nhóm dân tộc hay quốc gia sở hữu những giá trị văn hóa, tôn giáo hoặc xã hội cao cấp hơn các nhóm khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phân biệt đối xử, kỳ thị hoặc thậm chí là áp bức đối với các nền văn hóa khác. Nó thể hiện một quan điểm phiến diện, thiếu tôn trọng sự đa dạng văn hóa và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa dân tộc và phân biệt chủng tộc. Nó khác với niềm tự hào về văn hóa ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là đánh giá cao văn hóa của mình mà còn hạ thấp các nền văn hóa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural superiority
  • alleged alleged cultural superiority
    (Sự ưu việt văn hóa bị cáo buộc hoặc được cho là có)
  • deep-seated deep-seated cultural superiority
    (Niềm tin ưu việt văn hóa ăn sâu, thâm căn cố đế)
  • inherent inherent cultural superiority
    (Sự ưu việt văn hóa vốn có (theo quan điểm của người tin))
Verb + cultural superiority
  • assert assert cultural superiority
    (Khẳng định/tuyên bố sự ưu việt văn hóa)
  • reject reject cultural superiority
    (Bác bỏ quan điểm ưu việt văn hóa)
  • dismantle dismantle cultural superiority
    (Tháo gỡ/loại bỏ tư tưởng ưu việt văn hóa)
Noun + cultural superiority
  • myth the myth of cultural superiority
    (Huyền thoại/ảo tưởng về sự ưu việt văn hóa)
  • sense a sense of cultural superiority
    (Cảm giác/tâm lý tự cho mình là ưu việt văn hóa)

Idioms

  • The doctrine of cultural superiority

    Học thuyết/chủ thuyết về sự ưu việt văn hóa

    "The colonial administration was largely fueled by the doctrine of cultural superiority."

    (Chính quyền thực dân phần lớn được thúc đẩy bởi học thuyết về sự ưu việt văn hóa.)

  • A mindset of cultural superiority

    Lối tư duy/tâm lý ưu việt văn hóa

    "Educators try to challenge the students who harbor a mindset of cultural superiority."

    (Các nhà giáo dục cố gắng thách thức những học sinh có lối tư duy ưu việt văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural superiority

Noun
Lật mặt

Niềm tin rằng nền văn hóa của một người vượt trội hơn những nền văn hóa khác, và các giá trị văn hóa của người đó đúng đắn hoặc bình thường hơn.

"The idea of cultural superiority can lead to misunderstandings and conflicts between different groups of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural superiority".

Mối liên hệ với Chủ nghĩa Thực dân

Trong lịch sử, niềm tin vào 'cultural superiority' (sự ưu việt văn hóa) đã đóng vai trò là sự biện minh chính cho chủ nghĩa đế quốc và thực dân. Các cường quốc Châu Âu thường tuyên bố rằng văn hóa và tôn giáo của họ là tiên tiến và 'văn minh' hơn, từ đó họ có quyền thống trị và khai hóa các dân tộc khác trên thế giới.

Chủ nghĩa Tương đối Văn hóa

Khái niệm đối lập trực tiếp với sự ưu việt văn hóa là 'Chủ nghĩa Tương đối Văn hóa' (Cultural Relativism). Đây là quan điểm xã hội học cho rằng tất cả các hệ thống giá trị và tập quán văn hóa đều có giá trị ngang nhau và không thể được đánh giá bằng thước đo tuyệt đối. Nó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết đa văn hóa thay vì phán xét.