ets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Educational Testing Service, a private nonprofit organization that develops and administers standardized tests, primarily in the United States.
Vietnamese Meaning
Educational Testing Service (ETS), một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân phát triển và quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn, chủ yếu ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many universities require students to submit their TOEFL scores administered by ETS."
"Nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên nộp điểm TOEFL được quản lý bởi ETS."
-
"The ETS is located in Princeton, New Jersey."
"ETS có trụ sở tại Princeton, New Jersey."
-
"ETS provides various resources for test preparation."
"ETS cung cấp nhiều tài nguyên khác nhau để chuẩn bị cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraterrestrial | Thuộc về ngoài Trái Đất, thuộc về không gian vũ trụ |
| Noun | extraterrestrial | Sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh |
| Noun | ET | Viết tắt của 'extraterrestrial', chỉ sinh vật ngoài hành tinh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ETS thường được biết đến nhiều nhất với việc quản lý các kỳ thi TOEFL (Test of English as a Foreign Language) và GRE (Graduate Record Examinations). Tổ chức này chịu trách nhiệm đảm bảo tính công bằng và độ tin cậy của các bài kiểm tra, cũng như nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encounter encounter ETs (chạm trán người ngoài hành tinh)
-
search for search for ETs (tìm kiếm người ngoài hành tinh)
-
communicate with communicate with ETs (giao tiếp với người ngoài hành tinh)
-
friendly friendly ETs (những người ngoài hành tinh thân thiện)
-
intelligent intelligent ETs (những người ngoài hành tinh thông minh)
-
theories about theories about ETs (các lý thuyết về người ngoài hành tinh)
Idioms
-
A close encounter (of the third kind)
Một cuộc chạm trán gần gũi (thường ám chỉ việc tiếp xúc trực tiếp hoặc nhìn thấy rõ ràng UFO/người ngoài hành tinh), là cách phân loại các cuộc gặp gỡ với UFO.
"He claimed to have had a close encounter with unknown flying objects last night."
(Anh ta tuyên bố đã có một cuộc chạm trán gần gũi với các vật thể bay không xác định tối qua.)
-
Phone home
Một cụm từ nổi tiếng từ bộ phim 'E.T. the Extra-Terrestrial', thường được dùng một cách hài hước để thể hiện mong muốn được trở về nhà hoặc kết nối với nguồn gốc của mình.
"After a long trip, all I want to do is phone home and see my family."
(Sau chuyến đi dài, tất cả những gì tôi muốn làm là gọi về nhà và gặp gia đình.)
-
Out of this world
Tuy không chứa 'ets' nhưng cụm từ này thường liên quan đến không gian và ý nghĩa 'tuyệt vời, phi thường, không thể tin được', như thể nó đến từ một thế giới khác.
"The concert was absolutely out of this world!"
(Buổi hòa nhạc thực sự tuyệt vời (phi thường)!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ets
Danh từ (viết tắt)Educational Testing Service (ETS), một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân phát triển và quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn, chủ yếu ở Hoa Kỳ.
"Many universities require students to submit their TOEFL scores administered by ETS."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ets".
