(Top Banner Ad)
ets
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Giáo dục

ets

UK: iː tiː ɛs • US: iː tiː ɛs

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Khảo thí Giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Educational Testing Service, a private nonprofit organization that develops and administers standardized tests, primarily in the United States.

Vietnamese Meaning

Educational Testing Service (ETS), một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân phát triển và quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn, chủ yếu ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many universities require students to submit their TOEFL scores administered by ETS."

    "Nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên nộp điểm TOEFL được quản lý bởi ETS."

  • "The ETS is located in Princeton, New Jersey."

    "ETS có trụ sở tại Princeton, New Jersey."

  • "ETS provides various resources for test preparation."

    "ETS cung cấp nhiều tài nguyên khác nhau để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraterrestrial Thuộc về ngoài Trái Đất, thuộc về không gian vũ trụ
Noun extraterrestrial Sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh
Noun ET Viết tắt của 'extraterrestrial', chỉ sinh vật ngoài hành tinh

Related Words

TOEFL (Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh TOEFL)GRE (Bài kiểm tra sau đại học GRE)standardized test (Bài kiểm tra tiêu chuẩn)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
terra
English
extraterrestrial
English
ET
English
ETs

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'ets' là dạng số nhiều của chữ viết tắt 'ET', vốn là viết tắt của 'extraterrestrial'. Bản thân từ 'extraterrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin: 'extra-' có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài' và 'terra' có nghĩa là 'Trái Đất'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'ngoài Trái Đất'.

Sự phổ biến của 'ET'

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'extraterrestrial' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 17. Tuy nhiên, dạng viết tắt 'ET' trở nên cực kỳ phổ biến sau khi bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển 'E.T. the Extra-Terrestrial' của đạo diễn Steven Spielberg ra mắt vào năm 1982, kể về một sinh vật ngoài hành tinh thân thiện.

Usage Note

ETS thường được biết đến nhiều nhất với việc quản lý các kỳ thi TOEFL (Test of English as a Foreign Language) và GRE (Graduate Record Examinations). Tổ chức này chịu trách nhiệm đảm bảo tính công bằng và độ tin cậy của các bài kiểm tra, cũng như nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ETs
  • encounter encounter ETs
    (chạm trán người ngoài hành tinh)
  • search for search for ETs
    (tìm kiếm người ngoài hành tinh)
  • communicate with communicate with ETs
    (giao tiếp với người ngoài hành tinh)
Adjective + ETs
  • friendly friendly ETs
    (những người ngoài hành tinh thân thiện)
  • intelligent intelligent ETs
    (những người ngoài hành tinh thông minh)
Noun + ETs
  • theories about theories about ETs
    (các lý thuyết về người ngoài hành tinh)

Idioms

  • A close encounter (of the third kind)

    Một cuộc chạm trán gần gũi (thường ám chỉ việc tiếp xúc trực tiếp hoặc nhìn thấy rõ ràng UFO/người ngoài hành tinh), là cách phân loại các cuộc gặp gỡ với UFO.

    "He claimed to have had a close encounter with unknown flying objects last night."

    (Anh ta tuyên bố đã có một cuộc chạm trán gần gũi với các vật thể bay không xác định tối qua.)

  • Phone home

    Một cụm từ nổi tiếng từ bộ phim 'E.T. the Extra-Terrestrial', thường được dùng một cách hài hước để thể hiện mong muốn được trở về nhà hoặc kết nối với nguồn gốc của mình.

    "After a long trip, all I want to do is phone home and see my family."

    (Sau chuyến đi dài, tất cả những gì tôi muốn làm là gọi về nhà và gặp gia đình.)

  • Out of this world

    Tuy không chứa 'ets' nhưng cụm từ này thường liên quan đến không gian và ý nghĩa 'tuyệt vời, phi thường, không thể tin được', như thể nó đến từ một thế giới khác.

    "The concert was absolutely out of this world!"

    (Buổi hòa nhạc thực sự tuyệt vời (phi thường)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ets

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Educational Testing Service (ETS), một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân phát triển và quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn, chủ yếu ở Hoa Kỳ.

"Many universities require students to submit their TOEFL scores administered by ETS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ets".

Bộ phim 'E.T. the Extra-Terrestrial'

Bộ phim 'E.T. the Extra-Terrestrial' (1982) là một biểu tượng văn hóa đại chúng, định hình cách nhiều người nhìn nhận về người ngoài hành tinh (ETs). Nó miêu tả một sinh vật ngoài hành tinh mắc kẹt trên Trái Đất và tình bạn cảm động của nó với một cậu bé, giúp phổ biến hình ảnh ET thân thiện và đáng yêu.

Tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh (SETI)

Khái niệm về ETs đã thúc đẩy các dự án khoa học như SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence - Tìm kiếm trí thông minh ngoài Trái Đất), một nỗ lực sử dụng kính thiên văn vô tuyến để quét bầu trời, hy vọng phát hiện tín hiệu từ các nền văn minh ngoài hành tinh khác.