standardized test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test that is administered and scored in a consistent, or 'standard', manner.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra được thực hiện và chấm điểm theo một cách nhất quán hoặc 'tiêu chuẩn'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students across the country take standardized tests to assess their academic progress."
"Học sinh trên toàn quốc làm các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đánh giá sự tiến bộ học tập của mình."
-
"The state uses standardized tests to measure school performance."
"Tiểu bang sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đo lường hiệu quả hoạt động của trường học."
-
"Many universities require applicants to submit scores from standardized tests such as the SAT or ACT."
"Nhiều trường đại học yêu cầu người nộp đơn phải nộp điểm từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn như SAT hoặc ACT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Noun | test | bài kiểm tra, kỳ thi |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | việc kiểm tra, thử nghiệm |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Standardized tests thường được sử dụng để đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh trong một phạm vi rộng. Chúng khác với các bài kiểm tra do giáo viên tự soạn, vốn có thể khác nhau về nội dung và hình thức giữa các lớp và trường khác nhau. Standardized tests thường có độ tin cậy và giá trị cao hơn so với các bài kiểm tra tự soạn.
Prepositions
‘On’ thường dùng khi nói về điểm số (ví dụ: He scored well on the standardized test). ‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực, môn học được kiểm tra (ví dụ: She excelled in the standardized test for math).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-stakes high-stakes standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có tính quyết định cao (ví dụ: ảnh hưởng đến tốt nghiệp, vào đại học))
-
low-stakes low-stakes standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có tính quyết định thấp (ví dụ: chỉ để đánh giá tiến độ))
-
annual annual standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa hàng năm)
-
statewide statewide standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa trên toàn tiểu bang)
-
diagnostic diagnostic standardized test (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa chẩn đoán (để xác định điểm mạnh, yếu))
-
take take a standardized test (làm/tham gia một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
administer administer a standardized test (tổ chức/quản lý một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
prepare for prepare for a standardized test (chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
score score a standardized test (chấm điểm một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
pass pass a standardized test (đậu/vượt qua một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
fail fail a standardized test (rớt/trượt một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
-
perform well on perform well on a standardized test (làm bài tốt trong một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
Idioms
-
Ace a standardized test
Đạt điểm tối đa/rất cao trong một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
"She studied for months to ace the standardized test and get into her dream university."
(Cô ấy đã học hàng tháng trời để đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa và vào được trường đại học mơ ước.)
-
Cram for a standardized test
Học nhồi nhét để chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
"Many students cram for standardized tests the night before, hoping to remember key information."
(Nhiều học sinh học nhồi nhét cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa vào đêm trước, với hy vọng nhớ được thông tin quan trọng.)
-
The pressure of standardized tests
Áp lực từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
"The pressure of standardized tests can cause significant anxiety among students."
(Áp lực từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể gây ra lo lắng đáng kể cho học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standardized test
danh từMột bài kiểm tra được thực hiện và chấm điểm theo một cách nhất quán hoặc 'tiêu chuẩn'.
"Students across the country take standardized tests to assess their academic progress."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He takes a standardized test every year. |
Anh ấy làm một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa mỗi năm. |
| Phủ định | She does not like the standardized test. |
Cô ấy không thích bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa. |
| Nghi vấn | Do they require a standardized test for admission? |
Họ có yêu cầu bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để nhập học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized test".
