(Top Banner Ad)
standardized test
B2
danh từ B2 Giáo dục

standardized test

UK: /ˈstændədaɪzd test/ • US: /ˈstændərˌdaɪzd tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa kỳ thi chuẩn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test that is administered and scored in a consistent, or 'standard', manner.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra được thực hiện và chấm điểm theo một cách nhất quán hoặc 'tiêu chuẩn'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students across the country take standardized tests to assess their academic progress."

    "Học sinh trên toàn quốc làm các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đánh giá sự tiến bộ học tập của mình."

  • "The state uses standardized tests to measure school performance."

    "Tiểu bang sử dụng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để đo lường hiệu quả hoạt động của trường học."

  • "Many universities require applicants to submit scores from standardized tests such as the SAT or ACT."

    "Nhiều trường đại học yêu cầu người nộp đơn phải nộp điểm từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn như SAT hoặc ACT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Noun test bài kiểm tra, kỳ thi
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing việc kiểm tra, thử nghiệm
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

standard test (bài kiểm tra tiêu chuẩn)

Antonyms

teacher-made test (bài kiểm tra do giáo viên soạn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test (crucible, trial)
English
test (examination)
Proto-Germanic
*standanan
Old French
estandart
English
standard
English
standardize
English
standardized test

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'standardized test' là sự kết hợp của 'standardized' (được tiêu chuẩn hóa) và 'test' (bài kiểm tra). 'Standard' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandart', liên quan đến một cột cờ hoặc biểu ngữ, và xa hơn là từ gốc Germanic có nghĩa 'đứng'. 'Test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'chậu đất nung' dùng để thử kim loại, sau này phát triển nghĩa là 'phép thử' hay 'kiểm tra'. Khi ghép lại, 'standardized test' dùng để chỉ một loại bài kiểm tra được thiết kế, thực hiện và chấm điểm theo một quy trình thống nhất để đảm bảo tính công bằng và so sánh được.

Usage Note

Standardized tests thường được sử dụng để đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh trong một phạm vi rộng. Chúng khác với các bài kiểm tra do giáo viên tự soạn, vốn có thể khác nhau về nội dung và hình thức giữa các lớp và trường khác nhau. Standardized tests thường có độ tin cậy và giá trị cao hơn so với các bài kiểm tra tự soạn.

Prepositions

on in

‘On’ thường dùng khi nói về điểm số (ví dụ: He scored well on the standardized test). ‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực, môn học được kiểm tra (ví dụ: She excelled in the standardized test for math).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standardized test
  • high-stakes high-stakes standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có tính quyết định cao (ví dụ: ảnh hưởng đến tốt nghiệp, vào đại học))
  • low-stakes low-stakes standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có tính quyết định thấp (ví dụ: chỉ để đánh giá tiến độ))
  • annual annual standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa hàng năm)
  • statewide statewide standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa trên toàn tiểu bang)
  • diagnostic diagnostic standardized test
    (bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa chẩn đoán (để xác định điểm mạnh, yếu))
Verb + standardized test
  • take take a standardized test
    (làm/tham gia một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • administer administer a standardized test
    (tổ chức/quản lý một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • prepare for prepare for a standardized test
    (chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • score score a standardized test
    (chấm điểm một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • pass pass a standardized test
    (đậu/vượt qua một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • fail fail a standardized test
    (rớt/trượt một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)
  • perform well on perform well on a standardized test
    (làm bài tốt trong một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa)

Idioms

  • Ace a standardized test

    Đạt điểm tối đa/rất cao trong một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

    "She studied for months to ace the standardized test and get into her dream university."

    (Cô ấy đã học hàng tháng trời để đạt điểm cao nhất trong bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa và vào được trường đại học mơ ước.)

  • Cram for a standardized test

    Học nhồi nhét để chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

    "Many students cram for standardized tests the night before, hoping to remember key information."

    (Nhiều học sinh học nhồi nhét cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa vào đêm trước, với hy vọng nhớ được thông tin quan trọng.)

  • The pressure of standardized tests

    Áp lực từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

    "The pressure of standardized tests can cause significant anxiety among students."

    (Áp lực từ các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể gây ra lo lắng đáng kể cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standardized test

danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra được thực hiện và chấm điểm theo một cách nhất quán hoặc 'tiêu chuẩn'.

"Students across the country take standardized tests to assess their academic progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes a standardized test every year.
Anh ấy làm một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa mỗi năm.
Phủ định
She does not like the standardized test.
Cô ấy không thích bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
Nghi vấn
Do they require a standardized test for admission?
Họ có yêu cầu bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa để nhập học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardized test".

Vai trò trong tuyển sinh đại học (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa như SAT và ACT từ lâu đã đóng một vai trò trung tâm trong quá trình tuyển sinh đại học. Mặc dù ngày càng có nhiều trường áp dụng chính sách 'test-optional' (không bắt buộc điểm thi), điểm số cao trong các bài thi này vẫn được coi là minh chứng quan trọng về khả năng học thuật và có thể tăng đáng kể cơ hội được nhận vào các trường đại học danh tiếng.

Tranh cãi về tính công bằng và hiệu quả

Các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa thường xuyên là chủ đề gây tranh cãi gay gắt. Những người chỉ trích cho rằng chúng có thể không công bằng đối với học sinh từ các hoàn cảnh kinh tế xã hội khác nhau, có thể chứa đựng định kiến văn hóa, và thúc đẩy 'dạy học theo bài kiểm tra' (teaching to the test) thay vì khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo. Tuy nhiên, những người ủng hộ lập luận rằng chúng cung cấp một thước đo khách quan để đánh giá hiệu suất của học sinh và trường học.