euro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The single European currency, divided into 100 cents, which is used by most countries of the European Union.
Vietnamese Meaning
Đồng tiền chung châu Âu, được chia thành 100 cent, được sử dụng bởi hầu hết các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of the car is 20,000 euros."
"Giá của chiếc xe là 20.000 euro."
-
"The euro is the currency of Germany."
"Đồng euro là tiền tệ của Đức."
-
"Many European countries use the euro."
"Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng đồng euro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Eurozone | Khu vực đồng Euro |
| Adjective | Euro-denominated | Định giá bằng Euro |
| Noun | Eurobond | Trái phiếu Euro |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng euro (ký hiệu: €; mã: EUR) là đơn vị tiền tệ chính thức của Eurozone, bao gồm 20 trong số 27 quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu. Nó cũng được sử dụng ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ khác thông qua các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức. Đồng euro được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1999 dưới dạng tiền tệ kế toán và được phát hành dưới dạng tiền giấy và tiền xu vào năm 2002.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong euro (một đồng euro mạnh (có giá trị cao))
-
weak a weak euro (một đồng euro yếu (có giá trị thấp))
-
pay pay in euros (thanh toán bằng đồng euro)
-
exchange exchange euros (đổi tiền euro)
-
euro the euro area (khu vực đồng euro)
-
euro euro notes and coins (tiền giấy và tiền xu euro)
Idioms
-
in euros
bằng đồng euro (dùng để nói về giá cả hoặc thanh toán)
"How much does it cost in euros?"
(Cái này giá bao nhiêu euro?)
-
the euro area / Eurozone
khu vực đồng euro (các quốc gia EU sử dụng euro làm tiền tệ chung)
"The economic stability of the Eurozone is crucial."
(Sự ổn định kinh tế của khu vực đồng euro là rất quan trọng.)
-
single euro currency
đồng tiền chung châu Âu (khái niệm về euro như một đồng tiền thống nhất)
"The introduction of a single euro currency simplified trade."
(Việc giới thiệu đồng tiền chung châu Âu đã đơn giản hóa thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
euro
Danh từĐồng tiền chung châu Âu, được chia thành 100 cent, được sử dụng bởi hầu hết các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.
"The price of the car is 20,000 euros."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the exchange rate fluctuated, the euro remained relatively stable after it was introduced. |
Mặc dù tỷ giá hối đoái biến động, đồng euro vẫn tương đối ổn định sau khi nó được giới thiệu. |
| Phủ định | The economy didn't improve significantly even though the euro was expected to bring prosperity. |
Nền kinh tế đã không cải thiện đáng kể ngay cả khi đồng euro được kỳ vọng sẽ mang lại sự thịnh vượng. |
| Nghi vấn | Will the euro appreciate against the dollar if the European Central Bank raises interest rates? |
Liệu đồng euro có tăng giá so với đồng đô la nếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu tăng lãi suất không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to exchange their dollars for euros before the trip. |
Họ sẽ đổi đô la của họ sang euro trước chuyến đi. |
| Phủ định | She is not going to spend all her euros on souvenirs. |
Cô ấy sẽ không tiêu hết số euro của mình vào quà lưu niệm. |
| Nghi vấn | Are you going to save some euros for your next visit? |
Bạn có định tiết kiệm một vài euro cho chuyến thăm lần tới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euro".
