(Top Banner Ad)
euro
B1
Danh từ B1 Kinh tế

euro

UK: /ˈjʊərəʊ/ • US: /ˈjʊroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng euro tiền euro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The single European currency, divided into 100 cents, which is used by most countries of the European Union.

Vietnamese Meaning

Đồng tiền chung châu Âu, được chia thành 100 cent, được sử dụng bởi hầu hết các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the car is 20,000 euros."

    "Giá của chiếc xe là 20.000 euro."

  • "The euro is the currency of Germany."

    "Đồng euro là tiền tệ của Đức."

  • "Many European countries use the euro."

    "Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng đồng euro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Eurozone Khu vực đồng Euro
Adjective Euro-denominated Định giá bằng Euro
Noun Eurobond Trái phiếu Euro

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Europe
English
euro

Nguồn gốc tên gọi "euro"

Từ "euro" là cách viết tắt của "Europe" (Châu Âu). Tên gọi này được chọn cho đồng tiền chung của Liên minh Châu Âu (EU) vào năm 1995, thể hiện sự thống nhất và bản sắc châu Âu.

Usage Note

Đồng euro (ký hiệu: €; mã: EUR) là đơn vị tiền tệ chính thức của Eurozone, bao gồm 20 trong số 27 quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu. Nó cũng được sử dụng ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ khác thông qua các thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức. Đồng euro được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1999 dưới dạng tiền tệ kế toán và được phát hành dưới dạng tiền giấy và tiền xu vào năm 2002.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + euro
  • strong a strong euro
    (một đồng euro mạnh (có giá trị cao))
  • weak a weak euro
    (một đồng euro yếu (có giá trị thấp))
Verb + euro
  • pay pay in euros
    (thanh toán bằng đồng euro)
  • exchange exchange euros
    (đổi tiền euro)
Noun + euro / Euro + Noun
  • euro the euro area
    (khu vực đồng euro)
  • euro euro notes and coins
    (tiền giấy và tiền xu euro)

Idioms

  • in euros

    bằng đồng euro (dùng để nói về giá cả hoặc thanh toán)

    "How much does it cost in euros?"

    (Cái này giá bao nhiêu euro?)

  • the euro area / Eurozone

    khu vực đồng euro (các quốc gia EU sử dụng euro làm tiền tệ chung)

    "The economic stability of the Eurozone is crucial."

    (Sự ổn định kinh tế của khu vực đồng euro là rất quan trọng.)

  • single euro currency

    đồng tiền chung châu Âu (khái niệm về euro như một đồng tiền thống nhất)

    "The introduction of a single euro currency simplified trade."

    (Việc giới thiệu đồng tiền chung châu Âu đã đơn giản hóa thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euro

Danh từ
Lật mặt

Đồng tiền chung châu Âu, được chia thành 100 cent, được sử dụng bởi hầu hết các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.

"The price of the car is 20,000 euros."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the exchange rate fluctuated, the euro remained relatively stable after it was introduced.
Mặc dù tỷ giá hối đoái biến động, đồng euro vẫn tương đối ổn định sau khi nó được giới thiệu.
Phủ định
The economy didn't improve significantly even though the euro was expected to bring prosperity.
Nền kinh tế đã không cải thiện đáng kể ngay cả khi đồng euro được kỳ vọng sẽ mang lại sự thịnh vượng.
Nghi vấn
Will the euro appreciate against the dollar if the European Central Bank raises interest rates?
Liệu đồng euro có tăng giá so với đồng đô la nếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu tăng lãi suất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to exchange their dollars for euros before the trip.
Họ sẽ đổi đô la của họ sang euro trước chuyến đi.
Phủ định
She is not going to spend all her euros on souvenirs.
Cô ấy sẽ không tiêu hết số euro của mình vào quà lưu niệm.
Nghi vấn
Are you going to save some euros for your next visit?
Bạn có định tiết kiệm một vài euro cho chuyến thăm lần tới của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euro".

Biểu tượng đồng euro (€)

Biểu tượng € được thiết kế dựa trên chữ "epsilon" của Hy Lạp (Ε), gợi nhớ nguồn gốc văn minh châu Âu, và hai đường ngang song song tượng trưng cho sự ổn định của đồng tiền này.

Thiết kế tiền giấy euro

Tiền giấy euro không in hình các nhân vật lịch sử mà thay vào đó là các cửa sổ, cổng và cầu cống mang tính biểu tượng, đại diện cho các phong cách kiến trúc khác nhau trong lịch sử châu Âu, tượng trưng cho sự cởi mở và kết nối giữa các quốc gia.