(Top Banner Ad)
eurozone
C1
danh từ C1 Kinh tế

eurozone

UK: /ˈjʊərəʊ.zəʊn/ • US: /ˈjʊr.oʊ.zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đồng euro khối đồng euro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of European Union countries that have adopted the euro as their currency.

Vietnamese Meaning

Nhóm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eurozone's economy is facing significant challenges."

    "Nền kinh tế của khu vực đồng euro đang đối mặt với những thách thức đáng kể."

  • "Greece's debt crisis threatened the stability of the eurozone."

    "Cuộc khủng hoảng nợ của Hy Lạp đã đe dọa sự ổn định của khu vực đồng euro."

  • "The European Central Bank sets monetary policy for the eurozone."

    "Ngân hàng Trung ương châu Âu đặt ra chính sách tiền tệ cho khu vực đồng euro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun euro Đồng tiền chung của nhiều quốc gia châu Âu
Noun zone Khu vực, vùng (một khu vực địa lý hoặc hành chính)
Adjective (attributive) eurozone (thuộc) khu vực đồng euro (ví dụ: eurozone countries - các nước thuộc khu vực đồng euro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Eurōpē
English
Europe
English
euro
Greek
zonē
Latin
zona
English
zone
English
eurozone

Nguồn gốc từ 'eurozone'

Từ 'eurozone' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'euro' (tên gọi của đồng tiền chung châu Âu) và 'zone' (khu vực, vùng). Nó dùng để chỉ khu vực kinh tế bao gồm các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU) đã chấp nhận đồng euro làm tiền tệ chính thức của mình. Ý tưởng về một 'khu vực đồng euro' bắt đầu hình thành từ cuối những năm 1990 khi các quốc gia chuẩn bị áp dụng đồng tiền chung, với mục tiêu tăng cường hội nhập kinh tế và ổn định tiền tệ trong khu vực.

Usage Note

Thuật ngữ 'eurozone' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, tài chính và chính trị để chỉ khu vực mà đồng euro là tiền tệ chính thức. Nó nhấn mạnh sự hội nhập kinh tế và tiền tệ giữa các quốc gia thành viên. Không nên nhầm lẫn với 'European Union' (Liên minh châu Âu), vì không phải tất cả các nước EU đều thuộc eurozone.

Prepositions

in of within

in: Chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào eurozone (e.g., 'Germany is in the eurozone.'). of: Liên quan đến cấu trúc hoặc đặc điểm của eurozone (e.g., 'The economy of the eurozone.'). within: nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong eurozone (e.g., 'Regulations within the eurozone.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + eurozone
  • entire the entire eurozone
    (toàn bộ khu vực đồng euro)
  • fragile a fragile eurozone
    (một khu vực đồng euro mong manh/dễ tổn thương)
  • stable a stable eurozone
    (một khu vực đồng euro ổn định)
  • struggling a struggling eurozone
    (một khu vực đồng euro đang gặp khó khăn)
Động từ + eurozone
  • join join the eurozone
    (gia nhập khu vực đồng euro)
  • leave leave the eurozone
    (rời khỏi khu vực đồng euro)
  • impact impact the eurozone
    (ảnh hưởng đến khu vực đồng euro)
  • stabilize stabilize the eurozone
    (ổn định khu vực đồng euro)
eurozone + Danh từ
  • crisis eurozone crisis
    (khủng hoảng khu vực đồng euro)
  • debt eurozone debt
    (nợ công khu vực đồng euro)
  • countries eurozone countries
    (các quốc gia thuộc khu vực đồng euro)
  • economy eurozone economy
    (nền kinh tế khu vực đồng euro)

Idioms

  • the eurozone crisis

    Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng xảy ra ở khu vực đồng euro, đặc biệt là giai đoạn 2009-2012, liên quan đến nợ công của một số quốc gia thành viên.

    "The eurozone crisis exposed the vulnerabilities of a monetary union without a strong fiscal union."

    (Cuộc khủng hoảng khu vực đồng euro đã phơi bày những điểm yếu của một liên minh tiền tệ thiếu liên minh tài khóa vững mạnh.)

  • to join the eurozone

    Một quốc gia chấp nhận đồng euro làm tiền tệ chính thức của mình và trở thành thành viên của khu vực đồng euro.

    "Croatia became the 20th member to join the eurozone in January 2023."

    (Croatia đã trở thành thành viên thứ 20 gia nhập khu vực đồng euro vào tháng 1 năm 2023.)

  • to leave the eurozone

    Một quốc gia ngừng sử dụng đồng euro làm tiền tệ chính thức và rút khỏi khu vực đồng euro (một kịch bản chưa từng xảy ra trong thực tế, thường được đề cập trong các cuộc thảo luận chính sách).

    "The possibility of Greece having to leave the eurozone was a major concern during its debt crisis."

    (Khả năng Hy Lạp phải rời khỏi khu vực đồng euro là một mối lo ngại lớn trong cuộc khủng hoảng nợ của nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eurozone

danh từ
Lật mặt

Nhóm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của họ.

"The eurozone's economy is facing significant challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much debate, the eurozone, a collection of European countries, adopted stricter financial regulations.
Sau nhiều tranh luận, khu vực đồng euro, một tập hợp các quốc gia châu Âu, đã thông qua các quy định tài chính chặt chẽ hơn.
Phủ định
Surprisingly, the eurozone, despite facing economic challenges, didn't experience a major collapse.
Đáng ngạc nhiên là, khu vực đồng euro, mặc dù phải đối mặt với những thách thức kinh tế, đã không trải qua một sự sụp đổ lớn.
Nghi vấn
Therefore, is the eurozone, with its complex economic policies, likely to see further expansion?
Vì vậy, liệu khu vực đồng euro, với các chính sách kinh tế phức tạp của nó, có khả năng chứng kiến sự mở rộng hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eurozone".

Biểu tượng của hội nhập kinh tế châu Âu

Khu vực đồng euro không chỉ là một khối kinh tế đơn thuần mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho quá trình hội nhập và hợp tác chính trị sâu rộng giữa các quốc gia châu Âu. Việc sử dụng chung một đồng tiền (euro) thể hiện cam kết của các thành viên đối với một tương lai kinh tế chung, vượt qua rào cản tiền tệ quốc gia, với hy vọng thúc đẩy thương mại, đầu tư và sự ổn định.

Thách thức và bài học từ khủng hoảng

Mặc dù là một thành tựu lớn trong lịch sử hội nhập, eurozone cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong các cuộc khủng hoảng nợ công như ở Hy Lạp hay các vấn đề về sự khác biệt kinh tế giữa các thành viên. Những sự kiện này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về cấu trúc quản trị kinh tế của khối và sự cân bằng giữa chủ quyền quốc gia với quyền lực của các thể chế siêu quốc gia, đồng thời cung cấp nhiều bài học về quản lý kinh tế vĩ mô trong một liên minh tiền tệ.