eurozone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group of European Union countries that have adopted the euro as their currency.
Vietnamese Meaning
Nhóm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eurozone's economy is facing significant challenges."
"Nền kinh tế của khu vực đồng euro đang đối mặt với những thách thức đáng kể."
-
"Greece's debt crisis threatened the stability of the eurozone."
"Cuộc khủng hoảng nợ của Hy Lạp đã đe dọa sự ổn định của khu vực đồng euro."
-
"The European Central Bank sets monetary policy for the eurozone."
"Ngân hàng Trung ương châu Âu đặt ra chính sách tiền tệ cho khu vực đồng euro."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'eurozone' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, tài chính và chính trị để chỉ khu vực mà đồng euro là tiền tệ chính thức. Nó nhấn mạnh sự hội nhập kinh tế và tiền tệ giữa các quốc gia thành viên. Không nên nhầm lẫn với 'European Union' (Liên minh châu Âu), vì không phải tất cả các nước EU đều thuộc eurozone.
Prepositions
in: Chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào eurozone (e.g., 'Germany is in the eurozone.'). of: Liên quan đến cấu trúc hoặc đặc điểm của eurozone (e.g., 'The economy of the eurozone.'). within: nhấn mạnh sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong eurozone (e.g., 'Regulations within the eurozone.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire the entire eurozone (toàn bộ khu vực đồng euro)
-
fragile a fragile eurozone (một khu vực đồng euro mong manh/dễ tổn thương)
-
stable a stable eurozone (một khu vực đồng euro ổn định)
-
struggling a struggling eurozone (một khu vực đồng euro đang gặp khó khăn)
-
join join the eurozone (gia nhập khu vực đồng euro)
-
leave leave the eurozone (rời khỏi khu vực đồng euro)
-
impact impact the eurozone (ảnh hưởng đến khu vực đồng euro)
-
stabilize stabilize the eurozone (ổn định khu vực đồng euro)
-
crisis eurozone crisis (khủng hoảng khu vực đồng euro)
-
debt eurozone debt (nợ công khu vực đồng euro)
-
countries eurozone countries (các quốc gia thuộc khu vực đồng euro)
-
economy eurozone economy (nền kinh tế khu vực đồng euro)
Idioms
-
the eurozone crisis
Khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng xảy ra ở khu vực đồng euro, đặc biệt là giai đoạn 2009-2012, liên quan đến nợ công của một số quốc gia thành viên.
"The eurozone crisis exposed the vulnerabilities of a monetary union without a strong fiscal union."
(Cuộc khủng hoảng khu vực đồng euro đã phơi bày những điểm yếu của một liên minh tiền tệ thiếu liên minh tài khóa vững mạnh.)
-
to join the eurozone
Một quốc gia chấp nhận đồng euro làm tiền tệ chính thức của mình và trở thành thành viên của khu vực đồng euro.
"Croatia became the 20th member to join the eurozone in January 2023."
(Croatia đã trở thành thành viên thứ 20 gia nhập khu vực đồng euro vào tháng 1 năm 2023.)
-
to leave the eurozone
Một quốc gia ngừng sử dụng đồng euro làm tiền tệ chính thức và rút khỏi khu vực đồng euro (một kịch bản chưa từng xảy ra trong thực tế, thường được đề cập trong các cuộc thảo luận chính sách).
"The possibility of Greece having to leave the eurozone was a major concern during its debt crisis."
(Khả năng Hy Lạp phải rời khỏi khu vực đồng euro là một mối lo ngại lớn trong cuộc khủng hoảng nợ của nước này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eurozone
danh từNhóm các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của họ.
"The eurozone's economy is facing significant challenges."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much debate, the eurozone, a collection of European countries, adopted stricter financial regulations. |
Sau nhiều tranh luận, khu vực đồng euro, một tập hợp các quốc gia châu Âu, đã thông qua các quy định tài chính chặt chẽ hơn. |
| Phủ định | Surprisingly, the eurozone, despite facing economic challenges, didn't experience a major collapse. |
Đáng ngạc nhiên là, khu vực đồng euro, mặc dù phải đối mặt với những thách thức kinh tế, đã không trải qua một sự sụp đổ lớn. |
| Nghi vấn | Therefore, is the eurozone, with its complex economic policies, likely to see further expansion? |
Vì vậy, liệu khu vực đồng euro, với các chính sách kinh tế phức tạp của nó, có khả năng chứng kiến sự mở rộng hơn nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eurozone".
