(Top Banner Ad)
currency union
C1
Danh từ C1 Kinh tế

currency union

UK: /ˈkʌrənsi ˈjuːniən/ • US: /ˈkɜːrənsi ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh tiền tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more countries to share a common currency or to peg their exchange rates in a fixed band. It often involves a single monetary policy and a shared central bank.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để chia sẻ một loại tiền tệ chung hoặc neo tỷ giá hối đoái của họ trong một biên độ cố định. Nó thường liên quan đến một chính sách tiền tệ duy nhất và một ngân hàng trung ương chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eurozone is a well-known example of a currency union."

    "Khu vực đồng Euro là một ví dụ nổi tiếng về liên minh tiền tệ."

  • "Joining a currency union can reduce transaction costs for businesses."

    "Tham gia liên minh tiền tệ có thể giảm chi phí giao dịch cho các doanh nghiệp."

  • "The economic stability of a currency union depends on the fiscal discipline of its members."

    "Sự ổn định kinh tế của một liên minh tiền tệ phụ thuộc vào kỷ luật tài khóa của các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency đơn vị tiền tệ, sự lưu hành
Noun union liên minh, hiệp hội
Verb unify thống nhất
Adjective current hiện hành, đang lưu thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
unus
Middle English
currency
Old French
union

Dòng chảy và Sự hợp nhất

Từ 'currency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'lưu thông', ám chỉ tiền bạc giống như một dòng chảy. 'Union' bắt nguồn từ 'unus' nghĩa là 'một'. Khái niệm 'currency union' phản ánh việc nhiều quốc gia cùng hòa chung các dòng chảy tài chính riêng lẻ của họ thành một hệ thống duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn hội nhập kinh tế sâu sắc hơn so với liên minh thuế quan hoặc thị trường chung. Nó ngụ ý sự hợp tác chặt chẽ về chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.

Prepositions

of within

‘of’: chỉ thuộc tính của liên minh tiền tệ (ví dụ: the benefits of a currency union). ‘within’: chỉ phạm vi địa lý hoặc các nước thành viên (ví dụ: cooperation within the currency union).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency union
  • monetary monetary currency union
    (liên minh tiền tệ tài chính)
  • European European currency union
    (liên minh tiền tệ châu Âu)
  • regional regional currency union
    (liên minh tiền tệ khu vực)
Verb + currency union
  • establish establish a currency union
    (thiết lập một liên minh tiền tệ)
  • join join a currency union
    (gia nhập liên minh tiền tệ)
  • propose propose a currency union
    (đề xuất một liên minh tiền tệ)

Idioms

  • optimal currency area

    vùng tiền tệ tối ưu

    "Economists study whether a region meets the criteria for an optimal currency area."

    (Các nhà kinh tế nghiên cứu xem một khu vực có đáp ứng các tiêu chí cho một vùng tiền tệ tối ưu hay không.)

  • full currency union

    liên minh tiền tệ toàn diện

    "The transition to a full currency union requires strict fiscal discipline."

    (Việc chuyển đổi sang một liên minh tiền tệ toàn diện đòi hỏi kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency union

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia để chia sẻ một loại tiền tệ chung hoặc neo tỷ giá hối đoái của họ trong một biên độ cố định. Nó thường liên quan đến một chính sách tiền tệ duy nhất và một ngân hàng trung ương chung.

"The Eurozone is a well-known example of a currency union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The currency union has boosted trade among its members.
Liên minh tiền tệ đã thúc đẩy thương mại giữa các thành viên của nó.
Phủ định
Many countries did not join the currency union due to concerns about sovereignty.
Nhiều quốc gia đã không tham gia liên minh tiền tệ do lo ngại về chủ quyền.
Nghi vấn
Will the currency union withstand future economic crises?
Liệu liên minh tiền tệ có thể chống chọi được các cuộc khủng hoảng kinh tế trong tương lai không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If member states agree on economic policy, a currency union will strengthen regional stability.
Nếu các quốc gia thành viên đồng ý về chính sách kinh tế, một liên minh tiền tệ sẽ tăng cường sự ổn định khu vực.
Phủ định
If a country doesn't meet the convergence criteria, it won't be allowed to join the currency union.
Nếu một quốc gia không đáp ứng các tiêu chí hội tụ, quốc gia đó sẽ không được phép tham gia liên minh tiền tệ.
Nghi vấn
Will the currency union succeed if member states fail to coordinate their fiscal policies?
Liên minh tiền tệ có thành công không nếu các quốc gia thành viên không phối hợp các chính sách tài khóa của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency union".

Sức mạnh của đồng Euro

Liên minh Châu Âu (EU) là ví dụ điển hình nhất về một liên minh tiền tệ thành công với đồng Euro. Điều này không chỉ đơn thuần là kinh tế, mà còn là biểu tượng của sự hòa bình và gắn kết chính trị giữa các quốc gia từng là kẻ thù trong chiến tranh.

Chủ quyền quốc gia

Gia nhập một liên minh tiền tệ thường gây ra tranh cãi về văn hóa và chính trị, vì các quốc gia phải từ bỏ quyền tự in tiền và tự điều chỉnh tỷ giá hối đoái - những yếu tố vốn được coi là biểu tượng của chủ quyền quốc gia.