(Top Banner Ad)
even if
B1
Liên từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

even if

UK: /ˈiːvən ɪf/ • US: /ˈiːvən ɪf/

Nghĩa tiếng Việt

ngay cả khi thậm chí nếu dù cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a condition that does not change the main statement.

Vietnamese Meaning

Dùng để giới thiệu một điều kiện mà điều kiện đó không làm thay đổi mệnh đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even if it rains, I'm going to the park."

    "Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đi đến công viên."

  • "Even if you apologize, I'm not sure I can forgive you."

    "Ngay cả khi bạn xin lỗi, tôi không chắc tôi có thể tha thứ cho bạn."

  • "Even if it's expensive, I want to buy it."

    "Ngay cả khi nó đắt, tôi vẫn muốn mua nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb even Thậm chí, ngay cả (dùng để nhấn mạnh)
Adjective even Bằng phẳng, đều, chẵn
Verb even San bằng, làm cho bằng phẳng
Noun evenness Sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adjective uneven Không bằng phẳng, không đều
Conjunction if Nếu, liệu rằng
Phrase if only Giá mà, phải chi (diễn tả mong muốn hoặc hối tiếc)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ebnaz*
Old English
efen
Proto-Germanic
*ja-bai*
Old English
gif
Modern English
even if

Sức mạnh của 'ngay cả khi'

Cụm từ 'even if' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là sự kết hợp của trạng từ 'even' (có nghĩa là 'ngay cả', 'thậm chí', 'cũng') và liên từ 'if' (có nghĩa là 'nếu'). 'Even' được dùng để nhấn mạnh, làm tăng cường ý nghĩa của 'if', tạo ra một liên từ kép mang ý nghĩa 'ngay cả trong trường hợp đó', 'dù cho điều đó có xảy ra'. Điều này giúp chúng ta diễn tả sự quyết tâm, sự chấp nhận một kết quả hoặc sự thật bất kể điều kiện khó khăn nào.

Usage Note

Cụm từ 'even if' nhấn mạnh rằng mệnh đề chính vẫn đúng bất kể điều kiện được đề cập có xảy ra hay không. Nó thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập với điều kiện đó. Khác với 'if' đơn thuần, 'even if' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn đạt quyết tâm hoặc chấp nhận
  • will go I will go, even if it rains.
    (Tôi sẽ đi, ngay cả khi trời mưa.)
  • will try We will try, even if it's difficult.
    (Chúng tôi sẽ cố gắng, ngay cả khi nó khó khăn.)
  • is worth It is worth trying, even if you fail.
    (Điều đó đáng để thử, ngay cả khi bạn thất bại.)
Diễn đạt điều kiện giả định phủ định
  • can't afford I can't afford it, even if I wanted to.
    (Tôi không đủ tiền mua nó, ngay cả khi tôi muốn.)
  • wouldn't tell He wouldn't tell, even if he knew the answer.
    (Anh ấy sẽ không nói, ngay cả khi anh ấy biết câu trả lời.)
  • might fail We might fail, even if we try our best.
    (Chúng ta có thể thất bại, ngay cả khi chúng ta cố gắng hết sức.)
Diễn đạt sự không ảnh hưởng
  • doesn't matter It doesn't matter, even if he says no.
    (Điều đó không quan trọng, ngay cả khi anh ấy nói không.)
  • won't change My opinion won't change, even if you argue.
    (Ý kiến của tôi sẽ không thay đổi, ngay cả khi bạn tranh cãi.)

Idioms

  • Even if it kills me

    Bằng mọi giá, dù có phải trả giá đắt (về sức khỏe, thời gian,...) (diễn tả quyết tâm cực độ)

    "I will finish this project on time, even if it kills me!"

    (Tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn, dù có phải thức trắng đêm hay kiệt sức đi nữa!)

  • Not even if...

    Ngay cả khi cũng không... (dùng để từ chối hoặc phủ định mạnh mẽ một điều kiện)

    "I wouldn't lend him money, not even if he begged me."

    (Tôi sẽ không cho anh ta mượn tiền đâu, ngay cả khi anh ta có van xin tôi đi nữa.)

  • Even if it's just...

    Ngay cả khi đó chỉ là... (dùng để nhấn mạnh giá trị của một hành động nhỏ hoặc điều kiện tối thiểu)

    "Try to help, even if it's just a little."

    (Hãy cố gắng giúp đỡ, ngay cả khi đó chỉ là một chút thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even if

Liên từ
Lật mặt

Dùng để giới thiệu một điều kiện mà điều kiện đó không làm thay đổi mệnh đề chính.

"Even if it rains, I'm going to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who trains every day even if he's exhausted, is determined to win the gold medal.
Vận động viên, người tập luyện mỗi ngày ngay cả khi kiệt sức, quyết tâm giành huy chương vàng.
Phủ định
The project, which requires immediate attention, won't be successful even if we don't allocate sufficient resources.
Dự án, cái mà đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức, sẽ không thành công ngay cả khi chúng ta không phân bổ đủ nguồn lực.
Nghi vấn
Is this the restaurant, where they offer a discount even if you don't have a coupon?
Đây có phải là nhà hàng, nơi họ giảm giá ngay cả khi bạn không có phiếu giảm giá không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even if it rains, I will be wearing my new jacket to the party.
Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ mặc chiếc áo khoác mới của tôi đến bữa tiệc.
Phủ định
Even if he calls, she won't be answering because she will be sleeping.
Ngay cả khi anh ấy gọi, cô ấy cũng sẽ không trả lời vì cô ấy sẽ đang ngủ.
Nghi vấn
Even if you offer him a promotion, will he be accepting it, considering his current workload?
Ngay cả khi bạn đề nghị anh ấy thăng chức, liệu anh ấy có chấp nhận nó không, khi xem xét khối lượng công việc hiện tại của anh ấy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even if it rains, she still walks to school.
Ngay cả khi trời mưa, cô ấy vẫn đi bộ đến trường.
Phủ định
Even if he doesn't study, he usually gets good grades.
Ngay cả khi anh ấy không học, anh ấy thường đạt điểm tốt.
Nghi vấn
Even if she is tired, does she still finish her homework?
Ngay cả khi cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even if".

Tinh thần kiên trì và bất khuất

Cụm từ 'even if' thường được dùng để thể hiện tinh thần kiên trì, không từ bỏ dù gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh ý chí vượt qua thử thách, làm nổi bật giá trị của sự quyết tâm trong văn hóa phương Tây, nơi mà việc theo đuổi mục tiêu bất chấp trở ngại được đánh giá cao.

Suy luận logic và giả định

Trong các cuộc tranh luận, đối thoại hoặc suy luận, 'even if' giúp người nói đặt ra một điều kiện giả định (thường là bất lợi) để chứng minh rằng quan điểm chính của họ vẫn đúng hoặc không thay đổi. Nó là một công cụ ngôn ngữ quan trọng để xây dựng lập luận chặt chẽ và thể hiện tư duy phản biện.