even if
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng để giới thiệu một điều kiện mà điều kiện đó không làm thay đổi mệnh đề chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even if it rains, I'm going to the park."
"Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đi đến công viên."
-
"Even if you apologize, I'm not sure I can forgive you."
"Ngay cả khi bạn xin lỗi, tôi không chắc tôi có thể tha thứ cho bạn."
-
"Even if it's expensive, I want to buy it."
"Ngay cả khi nó đắt, tôi vẫn muốn mua nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | even | Thậm chí, ngay cả (dùng để nhấn mạnh) |
| Adjective | even | Bằng phẳng, đều, chẵn |
| Verb | even | San bằng, làm cho bằng phẳng |
| Noun | evenness | Sự bằng phẳng, sự đều đặn |
| Adjective | uneven | Không bằng phẳng, không đều |
| Conjunction | if | Nếu, liệu rằng |
| Phrase | if only | Giá mà, phải chi (diễn tả mong muốn hoặc hối tiếc) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'even if' nhấn mạnh rằng mệnh đề chính vẫn đúng bất kể điều kiện được đề cập có xảy ra hay không. Nó thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập với điều kiện đó. Khác với 'if' đơn thuần, 'even if' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will go I will go, even if it rains. (Tôi sẽ đi, ngay cả khi trời mưa.)
-
will try We will try, even if it's difficult. (Chúng tôi sẽ cố gắng, ngay cả khi nó khó khăn.)
-
is worth It is worth trying, even if you fail. (Điều đó đáng để thử, ngay cả khi bạn thất bại.)
-
can't afford I can't afford it, even if I wanted to. (Tôi không đủ tiền mua nó, ngay cả khi tôi muốn.)
-
wouldn't tell He wouldn't tell, even if he knew the answer. (Anh ấy sẽ không nói, ngay cả khi anh ấy biết câu trả lời.)
-
might fail We might fail, even if we try our best. (Chúng ta có thể thất bại, ngay cả khi chúng ta cố gắng hết sức.)
-
doesn't matter It doesn't matter, even if he says no. (Điều đó không quan trọng, ngay cả khi anh ấy nói không.)
-
won't change My opinion won't change, even if you argue. (Ý kiến của tôi sẽ không thay đổi, ngay cả khi bạn tranh cãi.)
Idioms
-
Even if it kills me
Bằng mọi giá, dù có phải trả giá đắt (về sức khỏe, thời gian,...) (diễn tả quyết tâm cực độ)
"I will finish this project on time, even if it kills me!"
(Tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn, dù có phải thức trắng đêm hay kiệt sức đi nữa!)
-
Not even if...
Ngay cả khi cũng không... (dùng để từ chối hoặc phủ định mạnh mẽ một điều kiện)
"I wouldn't lend him money, not even if he begged me."
(Tôi sẽ không cho anh ta mượn tiền đâu, ngay cả khi anh ta có van xin tôi đi nữa.)
-
Even if it's just...
Ngay cả khi đó chỉ là... (dùng để nhấn mạnh giá trị của một hành động nhỏ hoặc điều kiện tối thiểu)
"Try to help, even if it's just a little."
(Hãy cố gắng giúp đỡ, ngay cả khi đó chỉ là một chút thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even if
Liên từDùng để giới thiệu một điều kiện mà điều kiện đó không làm thay đổi mệnh đề chính.
"Even if it rains, I'm going to the park."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who trains every day even if he's exhausted, is determined to win the gold medal. |
Vận động viên, người tập luyện mỗi ngày ngay cả khi kiệt sức, quyết tâm giành huy chương vàng. |
| Phủ định | The project, which requires immediate attention, won't be successful even if we don't allocate sufficient resources. |
Dự án, cái mà đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức, sẽ không thành công ngay cả khi chúng ta không phân bổ đủ nguồn lực. |
| Nghi vấn | Is this the restaurant, where they offer a discount even if you don't have a coupon? |
Đây có phải là nhà hàng, nơi họ giảm giá ngay cả khi bạn không có phiếu giảm giá không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even if it rains, I will be wearing my new jacket to the party. |
Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ mặc chiếc áo khoác mới của tôi đến bữa tiệc. |
| Phủ định | Even if he calls, she won't be answering because she will be sleeping. |
Ngay cả khi anh ấy gọi, cô ấy cũng sẽ không trả lời vì cô ấy sẽ đang ngủ. |
| Nghi vấn | Even if you offer him a promotion, will he be accepting it, considering his current workload? |
Ngay cả khi bạn đề nghị anh ấy thăng chức, liệu anh ấy có chấp nhận nó không, khi xem xét khối lượng công việc hiện tại của anh ấy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even if it rains, she still walks to school. |
Ngay cả khi trời mưa, cô ấy vẫn đi bộ đến trường. |
| Phủ định | Even if he doesn't study, he usually gets good grades. |
Ngay cả khi anh ấy không học, anh ấy thường đạt điểm tốt. |
| Nghi vấn | Even if she is tired, does she still finish her homework? |
Ngay cả khi cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even if".
