(Top Banner Ad)
Every now and then
B1
Adverbial Phrase B1 General

Every now and then

UK: /ˈevri naʊ ənd ðen/ • US: /ˈevri naʊ ənd ðen/

Nghĩa tiếng Việt

Thỉnh thoảng Đôi khi Đôi lúc Lâu lâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; from time to time; at intervals.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every now and then I like to treat myself to a nice dinner."

    "Thỉnh thoảng tôi muốn tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành."

  • "We go to the beach every now and then."

    "Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển."

  • "Every now and then she calls me just to say hello."

    "Thỉnh thoảng cô ấy gọi cho tôi chỉ để chào hỏi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
now and then
Early Modern English
every now and then

Nguồn gốc của "Every now and then"

Cụm từ "now and then" đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, mang nghĩa "đôi khi, không thường xuyên". Sau này, từ "every" được thêm vào phía trước để nhấn mạnh tần suất, tạo thành "every now and then", mang ý nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh sự ngắt quãng rõ ràng hơn, như "cứ mỗi lúc một lần" hay "thỉnh thoảng một cách đều đặn (nhưng vẫn không thường xuyên)". Cả hai cụm từ đều chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra không liên tục, có sự gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự việc xảy ra không đều đặn, không thường xuyên nhưng cũng không phải là hiếm khi xảy ra. Nó mang sắc thái trung tính, chỉ tần suất xảy ra ở mức vừa phải. Có thể so sánh với 'sometimes', 'occasionally' nhưng 'every now and then' nhấn mạnh hơn vào sự không đều đặn. Khác với 'rarely' hoặc 'seldom', 'every now and then' chỉ tần suất cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Every now and then
  • see I see her every now and then.
    (Thỉnh thoảng tôi gặp cô ấy.)
  • happen Things like that happen every now and then.
    (Những chuyện như vậy thỉnh thoảng vẫn xảy ra.)
  • visit He visits his old hometown every now and then.
    (Anh ấy thỉnh thoảng ghé thăm quê hương cũ của mình.)
  • feel I feel a bit lonely every now and then.
    (Thỉnh thoảng tôi cảm thấy hơi cô đơn.)
  • get You get a craving for chocolate every now and then, right?
    (Thỉnh thoảng bạn lại thèm sô cô la, phải không?)

Idioms

  • Every now and then

    Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên (nhưng có vẻ thường xuyên hơn 'now and then')

    "She likes to travel every now and then to new places."

    (Thỉnh thoảng cô ấy thích đi du lịch đến những nơi mới lạ.)

  • Now and then

    Thỉnh thoảng, đôi lúc (ít thường xuyên hơn 'every now and then')

    "I see him now and then at the supermarket."

    (Thỉnh thoảng tôi thấy anh ấy ở siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Every now and then

Adverbial Phrase
Lật mặt

Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.

"Every now and then I like to treat myself to a nice dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Every now and then, when I feel overwhelmed, I take a short break to clear my head.
Thỉnh thoảng, khi tôi cảm thấy quá tải, tôi nghỉ một lát để đầu óc được thư thái.
Phủ định
I don't visit my grandparents every now and then because they live far away, so I call them regularly instead.
Tôi không thường xuyên đến thăm ông bà vì họ sống ở xa, vì vậy tôi gọi điện cho họ thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Do you see your cousins every now and then, even though they live in different cities?
Bạn có thỉnh thoảng gặp anh chị em họ của bạn không, mặc dù họ sống ở các thành phố khác nhau?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he visits his grandmother every now and then proves he cares about his family.
Việc anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bà cho thấy anh ấy quan tâm đến gia đình mình.
Phủ định
Whether she calls me every now and then doesn't mean we are close friends.
Việc cô ấy thỉnh thoảng gọi cho tôi không có nghĩa là chúng tôi là bạn thân.
Nghi vấn
Why he decides to go for a run every now and then is a mystery to me.
Tại sao anh ấy quyết định đi chạy bộ thỉnh thoảng là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Every now and then, I enjoy going for a walk in the park.
Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên.
Phủ định
We don't see each other every now and then; it's been a while.
Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên; đã lâu rồi.
Nghi vấn
Do you go to the gym every now and then to stay in shape?
Bạn có thỉnh thoảng đến phòng tập thể dục để giữ dáng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have some free time, I will visit my grandparents every now and then.
Nếu tôi có chút thời gian rảnh, thỉnh thoảng tôi sẽ đến thăm ông bà.
Phủ định
If she doesn't study hard, she won't pass the exam, even if she gets lucky every now and then.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi, ngay cả khi thỉnh thoảng cô ấy gặp may.
Nghi vấn
Will he call his mother if he feels lonely every now and then?
Liệu anh ấy có gọi cho mẹ mình nếu thỉnh thoảng anh ấy cảm thấy cô đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Every now and then".

Sự linh hoạt trong thói quen

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'every now and then' phản ánh một thái độ chấp nhận sự không thường xuyên hoặc sự ngẫu hứng trong thói quen và cuộc sống. Nó thường được dùng để chỉ việc nuông chiều bản thân một chút (ví dụ, ăn món ăn yêu thích không lành mạnh) hoặc làm điều gì đó khác biệt so với lịch trình đều đặn, cho phép một 'ngày xả' (cheat day) khỏi các quy tắc nghiêm ngặt mà không cảm thấy tội lỗi. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa việc tuân thủ và việc tận hưởng sự tự do cá nhân.

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Cụm từ này còn cho thấy một quan điểm rằng không phải mọi thứ đều cần phải hoàn hảo hoặc nhất quán tuyệt đối. Việc cho phép mình một chút sai lệch nhỏ thỉnh thoảng có thể chấp nhận được, thậm chí là lành mạnh, giúp giảm căng thẳng và duy trì động lực lâu dài. Ví dụ, một người ăn kiêng vẫn có thể thưởng thức món tráng miệng 'every now and then'.