Every now and then
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occasionally; from time to time; at intervals.
Vietnamese Meaning
Thỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every now and then I like to treat myself to a nice dinner."
"Thỉnh thoảng tôi muốn tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành."
-
"We go to the beach every now and then."
"Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển."
-
"Every now and then she calls me just to say hello."
"Thỉnh thoảng cô ấy gọi cho tôi chỉ để chào hỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự việc xảy ra không đều đặn, không thường xuyên nhưng cũng không phải là hiếm khi xảy ra. Nó mang sắc thái trung tính, chỉ tần suất xảy ra ở mức vừa phải. Có thể so sánh với 'sometimes', 'occasionally' nhưng 'every now and then' nhấn mạnh hơn vào sự không đều đặn. Khác với 'rarely' hoặc 'seldom', 'every now and then' chỉ tần suất cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see I see her every now and then. (Thỉnh thoảng tôi gặp cô ấy.)
-
happen Things like that happen every now and then. (Những chuyện như vậy thỉnh thoảng vẫn xảy ra.)
-
visit He visits his old hometown every now and then. (Anh ấy thỉnh thoảng ghé thăm quê hương cũ của mình.)
-
feel I feel a bit lonely every now and then. (Thỉnh thoảng tôi cảm thấy hơi cô đơn.)
-
get You get a craving for chocolate every now and then, right? (Thỉnh thoảng bạn lại thèm sô cô la, phải không?)
Idioms
-
Every now and then
Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên (nhưng có vẻ thường xuyên hơn 'now and then')
"She likes to travel every now and then to new places."
(Thỉnh thoảng cô ấy thích đi du lịch đến những nơi mới lạ.)
-
Now and then
Thỉnh thoảng, đôi lúc (ít thường xuyên hơn 'every now and then')
"I see him now and then at the supermarket."
(Thỉnh thoảng tôi thấy anh ấy ở siêu thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Every now and then
Adverbial PhraseThỉnh thoảng; đôi khi; không thường xuyên.
"Every now and then I like to treat myself to a nice dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every now and then, when I feel overwhelmed, I take a short break to clear my head. |
Thỉnh thoảng, khi tôi cảm thấy quá tải, tôi nghỉ một lát để đầu óc được thư thái. |
| Phủ định | I don't visit my grandparents every now and then because they live far away, so I call them regularly instead. |
Tôi không thường xuyên đến thăm ông bà vì họ sống ở xa, vì vậy tôi gọi điện cho họ thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Do you see your cousins every now and then, even though they live in different cities? |
Bạn có thỉnh thoảng gặp anh chị em họ của bạn không, mặc dù họ sống ở các thành phố khác nhau? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he visits his grandmother every now and then proves he cares about his family. |
Việc anh ấy thỉnh thoảng đến thăm bà cho thấy anh ấy quan tâm đến gia đình mình. |
| Phủ định | Whether she calls me every now and then doesn't mean we are close friends. |
Việc cô ấy thỉnh thoảng gọi cho tôi không có nghĩa là chúng tôi là bạn thân. |
| Nghi vấn | Why he decides to go for a run every now and then is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy quyết định đi chạy bộ thỉnh thoảng là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every now and then, I enjoy going for a walk in the park. |
Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên. |
| Phủ định | We don't see each other every now and then; it's been a while. |
Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên; đã lâu rồi. |
| Nghi vấn | Do you go to the gym every now and then to stay in shape? |
Bạn có thỉnh thoảng đến phòng tập thể dục để giữ dáng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have some free time, I will visit my grandparents every now and then. |
Nếu tôi có chút thời gian rảnh, thỉnh thoảng tôi sẽ đến thăm ông bà. |
| Phủ định | If she doesn't study hard, she won't pass the exam, even if she gets lucky every now and then. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi, ngay cả khi thỉnh thoảng cô ấy gặp may. |
| Nghi vấn | Will he call his mother if he feels lonely every now and then? |
Liệu anh ấy có gọi cho mẹ mình nếu thỉnh thoảng anh ấy cảm thấy cô đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Every now and then".
