(Top Banner Ad)
always
A1
Trạng từ A1 Đời sống hàng ngày

always

UK: /ˈɔːlweɪz/ • US: /ˈɔːlweɪz/

Nghĩa tiếng Việt

luôn luôn mãi mãi lúc nào cũng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At all times; on all occasions.

Vietnamese Meaning

Luôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always brush my teeth before bed."

    "Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ."

  • "He always forgets my birthday."

    "Anh ấy luôn quên sinh nhật tôi."

  • "They will always be there for you."

    "Họ sẽ luôn ở bên bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb alway luôn luôn (dạng cổ hoặc trong thơ ca)
Noun way con đường, cách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ealne weg
Middle English
alway
Modern English
always

Hành trình từ 'con đường' đến 'thời gian'

Từ 'always' vốn dĩ là sự kết hợp của 'all' (tất cả) và 'way' (con đường). Ban đầu, cụm từ 'ealne weg' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'suốt quãng đường'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ không gian sang thời gian, mang hàm ý 'suốt mọi lúc' hay 'luôn luôn'.

Hậu tố -s bí ẩn

Chữ 's' ở cuối từ 'always' không phải là số nhiều. Đây là dấu tích của cách chia cách sở hữu (genitive case) trong tiếng Anh cổ, thường được dùng để biến một danh từ thành một trạng từ chỉ thời gian.

Usage Note

Từ 'always' diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện xảy ra liên tục hoặc rất thường xuyên. Nó mạnh hơn so với 'often' và 'sometimes', và trái ngược với 'never'. Cần chú ý vị trí của 'always' trong câu: thường đứng trước động từ thường (trừ 'be') và sau động từ 'be', trợ động từ, hoặc động từ khuyết thiếu. Ví dụ: 'I always eat breakfast' (tôi luôn ăn sáng), 'She is always late' (cô ấy luôn trễ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + always
  • almost almost always
    (hầu như luôn luôn)
  • nearly nearly always
    (gần như luôn luôn)
  • not not always
    (không phải lúc nào cũng)
Verb + always
  • will will always
    (sẽ luôn luôn (hứa hẹn))
  • have have always
    (đã luôn luôn (trong quá khứ đến nay))
  • seem seem always
    (dường như luôn luôn)
Common phrases
  • as as always
    (như mọi khi)
  • than more than always
    (hơn bao giờ hết)

Idioms

  • The customer is always right

    Khách hàng luôn luôn đúng

    "Even if they are rude, remember the customer is always right."

    (Dù họ có thô lỗ, hãy nhớ rằng khách hàng luôn luôn đúng.)

  • Always the bridesmaid, never the bride

    Người luôn về nhì, không bao giờ là người quan trọng nhất

    "She's been nominated for an Oscar five times but never won – always the bridesmaid, never the bride."

    (Cô ấy đã được đề cử Oscar năm lần nhưng chưa bao giờ thắng – đúng là người luôn về nhì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

always

Trạng từ
Lật mặt

Luôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.

"I always brush my teeth before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "always".

Biểu tượng tình yêu vĩnh cửu trong văn hóa đại chúng

Trong bộ truyện Harry Potter, từ 'Always' trở thành một biểu tượng văn hóa đại diện cho tình yêu chung thủy đến tận cùng của nhân vật Severus Snape. Nó thường được dùng trong các lễ cưới hoặc in trên quà tặng của giới trẻ phương Tây.

Lời thề nguyện (Vows)

Từ 'always' thường xuất hiện trong các lời thề đám cưới phương Tây (ví dụ: 'always and forever') để khẳng định cam kết về sự bền vững và lòng trung thành trong hôn nhân.