always
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Luôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always brush my teeth before bed."
"Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ."
-
"He always forgets my birthday."
"Anh ấy luôn quên sinh nhật tôi."
-
"They will always be there for you."
"Họ sẽ luôn ở bên bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | alway | luôn luôn (dạng cổ hoặc trong thơ ca) |
| Noun | way | con đường, cách thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'always' diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện xảy ra liên tục hoặc rất thường xuyên. Nó mạnh hơn so với 'often' và 'sometimes', và trái ngược với 'never'. Cần chú ý vị trí của 'always' trong câu: thường đứng trước động từ thường (trừ 'be') và sau động từ 'be', trợ động từ, hoặc động từ khuyết thiếu. Ví dụ: 'I always eat breakfast' (tôi luôn ăn sáng), 'She is always late' (cô ấy luôn trễ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost always (hầu như luôn luôn)
-
nearly nearly always (gần như luôn luôn)
-
not not always (không phải lúc nào cũng)
-
will will always (sẽ luôn luôn (hứa hẹn))
-
have have always (đã luôn luôn (trong quá khứ đến nay))
-
seem seem always (dường như luôn luôn)
-
as as always (như mọi khi)
-
than more than always (hơn bao giờ hết)
Idioms
-
The customer is always right
Khách hàng luôn luôn đúng
"Even if they are rude, remember the customer is always right."
(Dù họ có thô lỗ, hãy nhớ rằng khách hàng luôn luôn đúng.)
-
Always the bridesmaid, never the bride
Người luôn về nhì, không bao giờ là người quan trọng nhất
"She's been nominated for an Oscar five times but never won – always the bridesmaid, never the bride."
(Cô ấy đã được đề cử Oscar năm lần nhưng chưa bao giờ thắng – đúng là người luôn về nhì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
always
Trạng từLuôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.
"I always brush my teeth before bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "always".
