(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ always
A1

always

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

luôn luôn mãi mãi lúc nào cũng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Always'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Luôn luôn; mọi lúc; vào tất cả các dịp.

Definition (English Meaning)

At all times; on all occasions.

Ví dụ Thực tế với 'Always'

  • "I always brush my teeth before bed."

    "Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ."

  • "He always forgets my birthday."

    "Anh ấy luôn quên sinh nhật tôi."

  • "They will always be there for you."

    "Họ sẽ luôn ở bên bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Always'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Always'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'always' diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện xảy ra liên tục hoặc rất thường xuyên. Nó mạnh hơn so với 'often' và 'sometimes', và trái ngược với 'never'. Cần chú ý vị trí của 'always' trong câu: thường đứng trước động từ thường (trừ 'be') và sau động từ 'be', trợ động từ, hoặc động từ khuyết thiếu. Ví dụ: 'I always eat breakfast' (tôi luôn ăn sáng), 'She is always late' (cô ấy luôn trễ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Always'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)