every three months
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc xuất hiện một lần mỗi ba tháng; hàng quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rent is due every three months."
"Tiền thuê nhà phải trả mỗi ba tháng một lần."
-
"We have a meeting every three months to discuss progress."
"Chúng tôi có một cuộc họp mỗi ba tháng một lần để thảo luận về tiến độ."
-
"The report is updated every three months."
"Báo cáo được cập nhật mỗi ba tháng một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ tần suất lặp lại của một sự kiện, hành động hoặc tình huống. Nó tương đương với 'quarterly'. Trong khi 'quarterly' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức, 'every three months' mang tính thông tục và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
review review progress every three months (đánh giá tiến độ ba tháng một lần)
-
submit submit a report every three months (nộp báo cáo ba tháng một lần)
-
have have a check-up every three months (khám sức khỏe định kỳ ba tháng một lần)
-
update update records every three months (cập nhật hồ sơ ba tháng một lần)
-
pay pay the bill every three months (thanh toán hóa đơn ba tháng một lần)
Idioms
-
get a check-up every three months
khám sức khỏe định kỳ ba tháng một lần
"It's important to get a check-up every three months, especially if you have a chronic condition."
(Việc khám định kỳ ba tháng một lần rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn có bệnh mãn tính.)
-
issue a report every three months
ban hành/công bố báo cáo ba tháng một lần
"The company decided to issue a report every three months to keep investors informed."
(Công ty quyết định công bố báo cáo ba tháng một lần để thông tin cho các nhà đầu tư.)
-
hold a meeting every three months
tổ chức một cuộc họp ba tháng một lần
"We hold a team meeting every three months to discuss long-term strategies."
(Chúng tôi tổ chức một cuộc họp nhóm ba tháng một lần để thảo luận các chiến lược dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
every three months
Cụm trạng từXảy ra hoặc xuất hiện một lần mỗi ba tháng; hàng quý.
"The rent is due every three months."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He visits his family every three months. |
Anh ấy thăm gia đình của mình ba tháng một lần. |
| Phủ định | They don't have a meeting every three months. |
Họ không có cuộc họp ba tháng một lần. |
| Nghi vấn | Do you go to the dentist every three months? |
Bạn có đi khám nha sĩ ba tháng một lần không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had tracked my expenses meticulously, I would know how much I spent on coffee every three months. |
Nếu tôi đã theo dõi chi tiêu của mình một cách tỉ mỉ, tôi sẽ biết mình đã chi bao nhiêu cho cà phê mỗi ba tháng. |
| Phủ định | If she weren't traveling so often for work, she wouldn't have missed the chance to attend the workshop every three months. |
Nếu cô ấy không phải đi công tác thường xuyên như vậy, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội tham gia hội thảo mỗi ba tháng. |
| Nghi vấn | If they had finished the project on time, would they have had to present their progress every three months? |
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, họ có phải trình bày tiến độ của mình mỗi ba tháng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would travel to a new country every three months. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch đến một quốc gia mới ba tháng một lần. |
| Phủ định | If I didn't have to work so much, I wouldn't need to see the dentist every three months. |
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không cần phải đi khám nha sĩ ba tháng một lần. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you received a bonus every three months? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn nhận được tiền thưởng ba tháng một lần? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the regulations required me to update my license every three months, I would have renewed it on time. |
Nếu tôi biết các quy định yêu cầu tôi phải gia hạn bằng lái ba tháng một lần, tôi đã gia hạn nó đúng hạn. |
| Phủ định | If she hadn't checked her investment portfolio every three months, she might not have noticed the fraudulent activity. |
Nếu cô ấy không kiểm tra danh mục đầu tư của mình ba tháng một lần, cô ấy có lẽ đã không nhận thấy hoạt động gian lận. |
| Nghi vấn | Would he have caught the early signs of the disease if he had gone for a check-up every three months? |
Liệu anh ấy có phát hiện ra các dấu hiệu sớm của bệnh nếu anh ấy đi khám sức khỏe ba tháng một lần không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to visit my grandparents every three months when I was a child. |
Tôi đã từng đến thăm ông bà của tôi ba tháng một lần khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to get her hair cut every three months, but now she does. |
Cô ấy đã không từng cắt tóc ba tháng một lần, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to have a check-up every three months before you moved? |
Bạn đã từng đi kiểm tra sức khỏe ba tháng một lần trước khi bạn chuyển đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every three months".
