(Top Banner Ad)
every three months
A2
Cụm trạng từ A2 Tổng quát

every three months

UK: ˈevri θriː mʌnθs • US: ˈevri θriː mʌnθs

Nghĩa tiếng Việt

mỗi ba tháng một lần cứ ba tháng một lần hàng quý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or appearing once every three months; quarterly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc xuất hiện một lần mỗi ba tháng; hàng quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rent is due every three months."

    "Tiền thuê nhà phải trả mỗi ba tháng một lần."

  • "We have a meeting every three months to discuss progress."

    "Chúng tôi có một cuộc họp mỗi ba tháng một lần để thảo luận về tiến độ."

  • "The report is updated every three months."

    "Báo cáo được cập nhật mỗi ba tháng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb quarterly Hàng quý, ba tháng một lần
Noun trimester Học kỳ (ba tháng), quý thai kỳ (ba tháng)
Adverb annually Hàng năm
Adverb monthly Hàng tháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁eper
Proto-Germanic
*aiwaz
Old English
ǣfre
Modern English
every
Proto-Indo-European
*treyes
Proto-Germanic
*þrīz
Old English
þrī
Modern English
three
Proto-Indo-European
*mēnes-
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Modern English
month
Modern English
every three months

Nguồn gốc của 'Month'

Từ 'month' có nguồn gốc từ 'mōnaþ' trong tiếng Anh cổ, liên quan chặt chẽ đến 'mōna' (mặt trăng). Ngày xưa, con người thường dùng chu kỳ của mặt trăng để đo thời gian, đó là lý do tại sao một tháng gần bằng một chu kỳ trăng.

Sự kết hợp của 'Every'

Từ 'every' xuất phát từ 'ǣfre' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'bất cứ lúc nào'. Khi kết hợp với các từ chỉ số lượng và thời gian như 'three months', nó nhấn mạnh tính đều đặn, tuần hoàn của một sự việc, nghĩa là không bỏ sót bất kỳ khoảng thời gian ba tháng nào.

Usage Note

Cụm từ này chỉ tần suất lặp lại của một sự kiện, hành động hoặc tình huống. Nó tương đương với 'quarterly'. Trong khi 'quarterly' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức, 'every three months' mang tính thông tục và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + every three months
  • review review progress every three months
    (đánh giá tiến độ ba tháng một lần)
  • submit submit a report every three months
    (nộp báo cáo ba tháng một lần)
  • have have a check-up every three months
    (khám sức khỏe định kỳ ba tháng một lần)
  • update update records every three months
    (cập nhật hồ sơ ba tháng một lần)
  • pay pay the bill every three months
    (thanh toán hóa đơn ba tháng một lần)

Idioms

  • get a check-up every three months

    khám sức khỏe định kỳ ba tháng một lần

    "It's important to get a check-up every three months, especially if you have a chronic condition."

    (Việc khám định kỳ ba tháng một lần rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn có bệnh mãn tính.)

  • issue a report every three months

    ban hành/công bố báo cáo ba tháng một lần

    "The company decided to issue a report every three months to keep investors informed."

    (Công ty quyết định công bố báo cáo ba tháng một lần để thông tin cho các nhà đầu tư.)

  • hold a meeting every three months

    tổ chức một cuộc họp ba tháng một lần

    "We hold a team meeting every three months to discuss long-term strategies."

    (Chúng tôi tổ chức một cuộc họp nhóm ba tháng một lần để thảo luận các chiến lược dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every three months

Cụm trạng từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc xuất hiện một lần mỗi ba tháng; hàng quý.

"The rent is due every three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He visits his family every three months.
Anh ấy thăm gia đình của mình ba tháng một lần.
Phủ định
They don't have a meeting every three months.
Họ không có cuộc họp ba tháng một lần.
Nghi vấn
Do you go to the dentist every three months?
Bạn có đi khám nha sĩ ba tháng một lần không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had tracked my expenses meticulously, I would know how much I spent on coffee every three months.
Nếu tôi đã theo dõi chi tiêu của mình một cách tỉ mỉ, tôi sẽ biết mình đã chi bao nhiêu cho cà phê mỗi ba tháng.
Phủ định
If she weren't traveling so often for work, she wouldn't have missed the chance to attend the workshop every three months.
Nếu cô ấy không phải đi công tác thường xuyên như vậy, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội tham gia hội thảo mỗi ba tháng.
Nghi vấn
If they had finished the project on time, would they have had to present their progress every three months?
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, họ có phải trình bày tiến độ của mình mỗi ba tháng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would travel to a new country every three months.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch đến một quốc gia mới ba tháng một lần.
Phủ định
If I didn't have to work so much, I wouldn't need to see the dentist every three months.
Nếu tôi không phải làm việc quá nhiều, tôi sẽ không cần phải đi khám nha sĩ ba tháng một lần.
Nghi vấn
Would you be happier if you received a bonus every three months?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn nhận được tiền thưởng ba tháng một lần?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the regulations required me to update my license every three months, I would have renewed it on time.
Nếu tôi biết các quy định yêu cầu tôi phải gia hạn bằng lái ba tháng một lần, tôi đã gia hạn nó đúng hạn.
Phủ định
If she hadn't checked her investment portfolio every three months, she might not have noticed the fraudulent activity.
Nếu cô ấy không kiểm tra danh mục đầu tư của mình ba tháng một lần, cô ấy có lẽ đã không nhận thấy hoạt động gian lận.
Nghi vấn
Would he have caught the early signs of the disease if he had gone for a check-up every three months?
Liệu anh ấy có phát hiện ra các dấu hiệu sớm của bệnh nếu anh ấy đi khám sức khỏe ba tháng một lần không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to visit my grandparents every three months when I was a child.
Tôi đã từng đến thăm ông bà của tôi ba tháng một lần khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to get her hair cut every three months, but now she does.
Cô ấy đã không từng cắt tóc ba tháng một lần, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to have a check-up every three months before you moved?
Bạn đã từng đi kiểm tra sức khỏe ba tháng một lần trước khi bạn chuyển đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every three months".

Kỳ tài chính (Fiscal Quarters)

Trong kinh doanh và tài chính, năm được chia thành bốn quý tài chính (Q1, Q2, Q3, Q4), mỗi quý kéo dài ba tháng. Nhiều công ty công bố báo cáo tài chính hoặc đánh giá hiệu suất 'every three months' (hàng quý) để theo dõi tiến độ và thông báo cho nhà đầu tư.

Hệ thống học kỳ (Trimester System)

Ở một số quốc gia, đặc biệt là trong giáo dục, năm học được chia thành các 'trimester', mỗi 'trimester' kéo dài khoảng ba tháng. Đây là một cách tổ chức thời gian học tập và thi cử 'every three months'.

Mùa và Chu kỳ

Mặc dù không phải lúc nào cũng chính xác theo lịch, nhưng các mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông) thường được cảm nhận là kéo dài khoảng ba tháng. Điều này tạo ra một chu kỳ tự nhiên 'every three months' cho sự thay đổi khí hậu và cảnh quan.