(Top Banner Ad)
evicted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ) B2 Luật pháp, Bất động sản

evicted

UK: /ɪˈvɪktɪd/ • US: /ɪˈvɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đuổi (khỏi nhà) bị trục xuất (khỏi nhà) bị tống ra khỏi nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been expelled from a property, typically a house or apartment, by legal process.

Vietnamese Meaning

Bị đuổi khỏi một tài sản, thường là nhà hoặc căn hộ, bằng thủ tục pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were evicted from their apartment for not paying rent."

    "Họ đã bị đuổi khỏi căn hộ của họ vì không trả tiền thuê nhà."

  • "The family was evicted after failing to pay their mortgage."

    "Gia đình đó đã bị đuổi khỏi nhà sau khi không trả được tiền thế chấp."

  • "He was evicted from the property due to repeated violations of the lease agreement."

    "Anh ta đã bị đuổi khỏi tài sản do nhiều lần vi phạm thỏa thuận thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evict trục xuất, đuổi ra (khỏi nhà, đất đai)
Noun eviction sự trục xuất, sự đuổi ra
Noun evictor người/bên trục xuất
Noun evictee người bị trục xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evincere
Latin
evictus
Old French
évincer
English
evict

Nguồn gốc pháp lý của 'Evicted'

Từ 'evicted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evincere', nghĩa là 'khắc phục' hoặc 'chiếm đoạt'. Dạng quá khứ phân từ của nó là 'evictus'. Sau đó, từ này được tiếng Pháp cổ vay mượn thành 'évincer', mang ý nghĩa 'đuổi ra một cách hợp pháp'. Đến khoảng thế kỷ 15-16, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này, giữ lại ý nghĩa về việc trục xuất một người thuê nhà hoặc chủ sở hữu khỏi tài sản của họ thông qua quy trình pháp lý.

Usage Note

Từ 'evicted' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'evict'. Nó thường ám chỉ việc bị đuổi ra khỏi nhà hoặc đất đai một cách cưỡng bức, theo lệnh của tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền. Khác với 'removed', 'evicted' mang tính chất pháp lý và thường liên quan đến việc vi phạm hợp đồng thuê nhà hoặc các quy định khác. So sánh với 'displaced' (bị di dời) là do chiến tranh, thiên tai hoặc quy hoạch, 'evicted' nhấn mạnh yếu tố pháp lý và trách nhiệm cá nhân.

Prepositions

from

'Evicted from' được sử dụng để chỉ nơi mà ai đó đã bị đuổi ra. Ví dụ: 'They were evicted from their apartment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evicted
  • forcibly forcibly evicted
    (bị trục xuất một cách cưỡng bức)
  • legally legally evicted
    (bị trục xuất hợp pháp)
  • unlawfully unlawfully evicted
    (bị trục xuất trái phép)
  • summarily summarily evicted
    (bị trục xuất ngay lập tức/không qua nhiều thủ tục)
Verb + evicted (dạng bị động)
  • get get evicted
    (bị trục xuất, bị đuổi ra)
  • be be evicted
    (bị trục xuất, bị đuổi ra)
evicted + Cụm giới từ
  • from evicted from their home
    (bị trục xuất khỏi nhà của họ)
  • for evicted for non-payment
    (bị trục xuất vì không trả tiền (thuê nhà))
  • by evicted by the landlord
    (bị chủ nhà trục xuất)

Idioms

  • get evicted

    bị trục xuất, bị đuổi ra khỏi nơi ở

    "The tenant got evicted for repeatedly violating the lease agreement."

    (Người thuê nhà đã bị trục xuất vì liên tục vi phạm hợp đồng thuê.)

  • be evicted from a property/home

    bị trục xuất khỏi một tài sản/ngôi nhà

    "Many families were evicted from their apartments to make way for new developments."

    (Nhiều gia đình bị đuổi khỏi căn hộ để nhường chỗ cho các dự án phát triển mới.)

  • be evicted from office/power

    bị truất khỏi chức vụ/quyền lực (nghĩa bóng)

    "After years of corruption, the dictator was finally evicted from power by a popular uprising."

    (Sau nhiều năm tham nhũng, nhà độc tài cuối cùng đã bị truất khỏi quyền lực bởi một cuộc nổi dậy của dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evicted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ)
Lật mặt

Bị đuổi khỏi một tài sản, thường là nhà hoặc căn hộ, bằng thủ tục pháp lý.

"They were evicted from their apartment for not paying rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evicted".

Quyền của người thuê nhà và quy trình pháp lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'evicted' (trục xuất) một người thuê nhà không phải là một hành động tùy tiện của chủ nhà. Nó thường đòi hỏi một quy trình pháp lý nghiêm ngặt, bao gồm việc gửi thông báo trục xuất (eviction notice), cho người thuê nhà thời gian để khắc phục vấn đề hoặc rời đi, và trong nhiều trường hợp, phải có lệnh của tòa án. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.

Tác động xã hội của việc bị trục xuất

Việc bị trục xuất có thể có những tác động xã hội và kinh tế nghiêm trọng, dẫn đến vô gia cư, mất ổn định tài chính và căng thẳng tâm lý. Tại các nước phát triển, đây là một vấn đề xã hội lớn và có nhiều tổ chức hỗ trợ pháp lý, tài chính cho những người đối mặt với nguy cơ bị trục xuất để giảm thiểu những hậu quả tiêu cực.