(Top Banner Ad)
emasculate
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

emasculate

UK: /ɪˈmæskjʊleɪt/ • US: /ɪˈmæskjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu tước đoạt quyền lực làm mất đi sự mạnh mẽ làm yếu sinh lý (nghĩa đen) triệt hoạn (nghĩa đen)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deprive a man of his male strength or role.

Vietnamese Meaning

Tước bỏ sức mạnh nam tính hoặc vai trò của một người đàn ông; làm cho mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations effectively emasculate the power of the president."

    "Các quy định mới có hiệu quả tước bỏ quyền lực của tổng thống."

  • "He felt emasculated by his wife's success."

    "Anh ta cảm thấy bị mất đi sự nam tính bởi thành công của vợ mình."

  • "The reforms have emasculated the trade unions."

    "Các cuộc cải cách đã làm suy yếu các công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emasculation Sự làm suy yếu; sự thiến; sự làm mất đi bản lĩnh đàn ông
Adjective emasculated Bị suy yếu, bị tước đi quyền lực; bị thiến; mất đi bản lĩnh đàn ông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
masculus
Latin
emasculare
Latin
emasculatus
English
emasculate

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'emasculate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'tước bỏ') và từ 'masculus' (có nghĩa là 'nam giới' hoặc 'thuộc về nam giới', là dạng giảm nhẹ của 'mas' - đàn ông). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'thiến' hoặc 'tước bỏ đặc điểm nam giới'. Về sau, nghĩa bóng mở rộng để chỉ việc làm suy yếu sức mạnh, quyền lực hoặc sự tự tin của một người.

Usage Note

Từ 'emasculate' có thể mang nghĩa đen là thiến (castrate), nhưng thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm suy yếu, làm mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực, hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó. So với các từ như 'weaken' hay 'undermine', 'emasculate' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về sự tước đoạt một phẩm chất cốt lõi, đặc biệt là liên quan đến nam tính, quyền lực hoặc hiệu quả.

Prepositions

from of

Khi đi với 'from', thường chỉ việc loại bỏ một phẩm chất hoặc khả năng cụ thể. Ví dụ: 'emasculate from power'. Khi đi với 'of', thường chỉ việc tước đoạt một phẩm chất hoặc quyền lực tổng thể. Ví dụ: 'emasculate of authority'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Emasculate
  • attempt to attempt to emasculate
    (cố gắng làm suy yếu, cố gắng tước đi bản lĩnh/quyền lực)
  • seek to seek to emasculate
    (tìm cách làm suy yếu, tìm cách tước đi quyền lực)
Adverb + Emasculate (or Emasculated)
  • psychologically psychologically emasculate/emasculated
    (làm suy yếu/bị suy yếu về mặt tâm lý)
  • culturally culturally emasculate/emasculated
    (làm suy yếu/bị suy yếu về mặt văn hóa)
Nouns (as subject) + Emasculate
  • criticism criticism can emasculate a person
    (sự chỉ trích có thể làm suy yếu một người)
  • challenges challenges that emasculate a leader
    (những thách thức làm suy yếu một nhà lãnh đạo)

Idioms

  • to emasculate a man's pride

    làm tổn thương lòng tự trọng/niềm kiêu hãnh của một người đàn ông

    "His constant criticism served to emasculate his son's pride."

    (Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của con trai mình.)

  • to feel emasculated

    cảm thấy bị suy yếu, cảm thấy mất đi bản lĩnh/quyền lực

    "He felt completely emasculated after his authority was undermined."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị suy yếu sau khi quyền lực của mình bị phá hoại.)

  • to emasculate one's role/power

    làm suy yếu vai trò/quyền lực của ai đó

    "The new regulations threaten to emasculate the agency's power."

    (Các quy định mới đe dọa làm suy yếu quyền lực của cơ quan này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emasculate

Động từ
Lật mặt

Tước bỏ sức mạnh nam tính hoặc vai trò của một người đàn ông; làm cho mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc hiệu quả.

"The new regulations effectively emasculate the power of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dictator would emasculate his opponents was not surprising.
Việc nhà độc tài tước đoạt quyền lực của các đối thủ không có gì đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the new policy will emasculate the workforce is not yet known.
Liệu chính sách mới có làm suy yếu lực lượng lao động hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the government chose to emasculate the education system remains a mystery.
Tại sao chính phủ lại chọn làm suy yếu hệ thống giáo dục vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator might emasculate any opposition to maintain his power.
Nhà độc tài có thể làm suy yếu bất kỳ sự phản đối nào để duy trì quyền lực của mình.
Phủ định
The law should not emasculate individuals' rights to express their opinions.
Luật pháp không nên làm suy yếu quyền tự do bày tỏ ý kiến của cá nhân.
Nghi vấn
Could the constant criticism emasculate his confidence?
Liệu những lời chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của anh ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he felt emasculated by his boss's constant criticism, he would probably look for a new job.
Nếu anh ấy cảm thấy bị làm suy yếu bởi những lời chỉ trích liên tục của ông chủ, có lẽ anh ấy sẽ tìm một công việc mới.
Phủ định
If the company didn't emasculate its employees' creativity, it wouldn't struggle with innovation.
Nếu công ty không làm suy yếu sự sáng tạo của nhân viên, nó sẽ không phải vật lộn với sự đổi mới.
Nghi vấn
Would he feel emasculated if he didn't receive the promotion?
Liệu anh ấy có cảm thấy bị làm suy yếu nếu anh ấy không nhận được sự thăng chức?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emasculate the argument with facts.
Hãy làm suy yếu lập luận bằng các sự kiện.
Phủ định
Don't emasculate your potential by giving up.
Đừng làm suy yếu tiềm năng của bạn bằng cách từ bỏ.
Nghi vấn
Do emasculate the opponent's point quickly.
Hãy làm suy yếu quan điểm của đối thủ một cách nhanh chóng.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator will be emasculating any form of dissent to maintain his power.
Nhà độc tài sẽ làm suy yếu bất kỳ hình thức phản kháng nào để duy trì quyền lực của mình.
Phủ định
The new law won't be emasculating the rights of the citizens, according to the government.
Theo chính phủ, luật mới sẽ không làm suy yếu quyền của công dân.
Nghi vấn
Will the company be emasculating its workforce by implementing these policies?
Liệu công ty có đang làm suy yếu lực lượng lao động của mình bằng cách thực hiện các chính sách này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, the constant criticism will have emasculated his confidence.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, những lời chỉ trích liên tục sẽ làm suy yếu sự tự tin của anh ấy.
Phủ định
By then, the scandal won't have emasculated the company's reputation completely.
Đến lúc đó, vụ bê bối sẽ không làm suy yếu hoàn toàn danh tiếng của công ty.
Nghi vấn
Will the new regulations have emasculated local businesses by next year?
Liệu các quy định mới có làm suy yếu các doanh nghiệp địa phương vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policies are fully implemented, the company will have been emasculating employee initiative for too long.
Đến thời điểm các chính sách mới được thực hiện đầy đủ, công ty đã và đang làm suy yếu sự chủ động của nhân viên trong một thời gian quá dài.
Phủ định
The constant criticism won't have been emasculating him if he had a stronger sense of self-worth.
Sự chỉ trích liên tục sẽ không làm suy yếu anh ấy nếu anh ấy có ý thức mạnh mẽ hơn về giá trị bản thân.
Nghi vấn
Will the media have been emasculating his reputation by the time the truth comes out?
Liệu giới truyền thông có đang làm suy yếu danh tiếng của anh ấy cho đến khi sự thật được phơi bày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emasculate".

Khái niệm về sự Nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nam tính thường gắn liền với sức mạnh, quyền lực, sự độc lập và khả năng bảo vệ. Hành động 'emasculate' (làm suy yếu hoặc tước đoạt các đặc tính nam tính) không chỉ ám chỉ sự mất đi khả năng sinh sản mà còn là sự tước đoạt hoặc thách thức những đặc điểm cốt lõi này, dẫn đến cảm giác mất mát bản sắc hoặc địa vị xã hội.

Ảnh hưởng trong Quan hệ Xã hội

Trong bối cảnh xã hội và các mối quan hệ, từ 'emasculate' thường được dùng để mô tả việc một cá nhân hoặc một hệ thống làm suy giảm quyền tự chủ, sự tự tin hoặc tầm ảnh hưởng của người khác, đặc biệt là nam giới. Điều này có thể xảy ra thông qua sự kiểm soát quá mức, chỉ trích liên tục hoặc loại bỏ cơ hội thể hiện năng lực, gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc.