emasculate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deprive a man of his male strength or role.
Vietnamese Meaning
Tước bỏ sức mạnh nam tính hoặc vai trò của một người đàn ông; làm cho mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations effectively emasculate the power of the president."
"Các quy định mới có hiệu quả tước bỏ quyền lực của tổng thống."
-
"He felt emasculated by his wife's success."
"Anh ta cảm thấy bị mất đi sự nam tính bởi thành công của vợ mình."
-
"The reforms have emasculated the trade unions."
"Các cuộc cải cách đã làm suy yếu các công đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emasculation | Sự làm suy yếu; sự thiến; sự làm mất đi bản lĩnh đàn ông |
| Adjective | emasculated | Bị suy yếu, bị tước đi quyền lực; bị thiến; mất đi bản lĩnh đàn ông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'emasculate' có thể mang nghĩa đen là thiến (castrate), nhưng thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm suy yếu, làm mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực, hoặc ảnh hưởng của ai đó hoặc cái gì đó. So với các từ như 'weaken' hay 'undermine', 'emasculate' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý về sự tước đoạt một phẩm chất cốt lõi, đặc biệt là liên quan đến nam tính, quyền lực hoặc hiệu quả.
Prepositions
Khi đi với 'from', thường chỉ việc loại bỏ một phẩm chất hoặc khả năng cụ thể. Ví dụ: 'emasculate from power'. Khi đi với 'of', thường chỉ việc tước đoạt một phẩm chất hoặc quyền lực tổng thể. Ví dụ: 'emasculate of authority'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to emasculate (cố gắng làm suy yếu, cố gắng tước đi bản lĩnh/quyền lực)
-
seek to seek to emasculate (tìm cách làm suy yếu, tìm cách tước đi quyền lực)
-
psychologically psychologically emasculate/emasculated (làm suy yếu/bị suy yếu về mặt tâm lý)
-
culturally culturally emasculate/emasculated (làm suy yếu/bị suy yếu về mặt văn hóa)
-
criticism criticism can emasculate a person (sự chỉ trích có thể làm suy yếu một người)
-
challenges challenges that emasculate a leader (những thách thức làm suy yếu một nhà lãnh đạo)
Idioms
-
to emasculate a man's pride
làm tổn thương lòng tự trọng/niềm kiêu hãnh của một người đàn ông
"His constant criticism served to emasculate his son's pride."
(Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của con trai mình.)
-
to feel emasculated
cảm thấy bị suy yếu, cảm thấy mất đi bản lĩnh/quyền lực
"He felt completely emasculated after his authority was undermined."
(Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị suy yếu sau khi quyền lực của mình bị phá hoại.)
-
to emasculate one's role/power
làm suy yếu vai trò/quyền lực của ai đó
"The new regulations threaten to emasculate the agency's power."
(Các quy định mới đe dọa làm suy yếu quyền lực của cơ quan này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emasculate
Động từTước bỏ sức mạnh nam tính hoặc vai trò của một người đàn ông; làm cho mất đi sự mạnh mẽ, quyền lực hoặc hiệu quả.
"The new regulations effectively emasculate the power of the president."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dictator would emasculate his opponents was not surprising. |
Việc nhà độc tài tước đoạt quyền lực của các đối thủ không có gì đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the new policy will emasculate the workforce is not yet known. |
Liệu chính sách mới có làm suy yếu lực lượng lao động hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the government chose to emasculate the education system remains a mystery. |
Tại sao chính phủ lại chọn làm suy yếu hệ thống giáo dục vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator might emasculate any opposition to maintain his power. |
Nhà độc tài có thể làm suy yếu bất kỳ sự phản đối nào để duy trì quyền lực của mình. |
| Phủ định | The law should not emasculate individuals' rights to express their opinions. |
Luật pháp không nên làm suy yếu quyền tự do bày tỏ ý kiến của cá nhân. |
| Nghi vấn | Could the constant criticism emasculate his confidence? |
Liệu những lời chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của anh ấy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he felt emasculated by his boss's constant criticism, he would probably look for a new job. |
Nếu anh ấy cảm thấy bị làm suy yếu bởi những lời chỉ trích liên tục của ông chủ, có lẽ anh ấy sẽ tìm một công việc mới. |
| Phủ định | If the company didn't emasculate its employees' creativity, it wouldn't struggle with innovation. |
Nếu công ty không làm suy yếu sự sáng tạo của nhân viên, nó sẽ không phải vật lộn với sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Would he feel emasculated if he didn't receive the promotion? |
Liệu anh ấy có cảm thấy bị làm suy yếu nếu anh ấy không nhận được sự thăng chức? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Emasculate the argument with facts. |
Hãy làm suy yếu lập luận bằng các sự kiện. |
| Phủ định | Don't emasculate your potential by giving up. |
Đừng làm suy yếu tiềm năng của bạn bằng cách từ bỏ. |
| Nghi vấn | Do emasculate the opponent's point quickly. |
Hãy làm suy yếu quan điểm của đối thủ một cách nhanh chóng. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator will be emasculating any form of dissent to maintain his power. |
Nhà độc tài sẽ làm suy yếu bất kỳ hình thức phản kháng nào để duy trì quyền lực của mình. |
| Phủ định | The new law won't be emasculating the rights of the citizens, according to the government. |
Theo chính phủ, luật mới sẽ không làm suy yếu quyền của công dân. |
| Nghi vấn | Will the company be emasculating its workforce by implementing these policies? |
Liệu công ty có đang làm suy yếu lực lượng lao động của mình bằng cách thực hiện các chính sách này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, the constant criticism will have emasculated his confidence. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, những lời chỉ trích liên tục sẽ làm suy yếu sự tự tin của anh ấy. |
| Phủ định | By then, the scandal won't have emasculated the company's reputation completely. |
Đến lúc đó, vụ bê bối sẽ không làm suy yếu hoàn toàn danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have emasculated local businesses by next year? |
Liệu các quy định mới có làm suy yếu các doanh nghiệp địa phương vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policies are fully implemented, the company will have been emasculating employee initiative for too long. |
Đến thời điểm các chính sách mới được thực hiện đầy đủ, công ty đã và đang làm suy yếu sự chủ động của nhân viên trong một thời gian quá dài. |
| Phủ định | The constant criticism won't have been emasculating him if he had a stronger sense of self-worth. |
Sự chỉ trích liên tục sẽ không làm suy yếu anh ấy nếu anh ấy có ý thức mạnh mẽ hơn về giá trị bản thân. |
| Nghi vấn | Will the media have been emasculating his reputation by the time the truth comes out? |
Liệu giới truyền thông có đang làm suy yếu danh tiếng của anh ấy cho đến khi sự thật được phơi bày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emasculate".
