exaggerated depiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Represented as being larger, better, or worse than it really is.
Vietnamese Meaning
Được miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news report contained an exaggerated account of the incident."
"Bản tin có một tường thuật cường điệu về vụ việc."
-
"The media often provides an exaggerated depiction of violence."
"Truyền thông thường đưa ra một sự miêu tả cường điệu về bạo lực."
-
"His book offers an exaggerated depiction of his childhood."
"Cuốn sách của anh ấy đưa ra một sự miêu tả cường điệu về tuổi thơ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exaggerate | phóng đại, nói quá |
| Noun | exaggeration | sự phóng đại, lời nói quá |
| Adverb | exaggeratedly | một cách phóng đại |
| Verb | depict | miêu tả, khắc họa, mô tả |
| Noun | depiction | sự miêu tả, sự khắc họa, hình ảnh mô tả |
| Adjective | depictive | có tính miêu tả, mang tính khắc họa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exaggerated' nhấn mạnh sự cường điệu, thổi phồng một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng. Thường dùng để chỉ những miêu tả không trung thực, gây hiểu lầm.
'Depiction' chỉ sự thể hiện, mô tả, khắc họa một cách trực quan hoặc bằng lời. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức, từ tranh vẽ đến văn bản.
Cụm từ 'exaggerated depiction' nhấn mạnh sự không trung thực, thiên vị hoặc phóng đại trong việc mô tả. Nó hàm ý một mục đích nào đó, như gây ấn tượng mạnh hơn, thuyết phục hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly a wildly exaggerated depiction (một sự miêu tả phóng đại một cách thái quá/điên rồ)
-
grossly a grossly exaggerated depiction (một sự miêu tả phóng đại một cách trắng trợn/thô thiển)
-
highly a highly exaggerated depiction (một sự miêu tả phóng đại ở mức độ cao)
-
present present an exaggerated depiction (trình bày một miêu tả phóng đại)
-
create create an exaggerated depiction (tạo ra một miêu tả phóng đại)
-
offer offer an exaggerated depiction (đưa ra một miêu tả phóng đại)
-
criticize criticize an exaggerated depiction (chỉ trích một miêu tả phóng đại)
-
a case of a case of exaggerated depiction (một trường hợp miêu tả phóng đại)
Idioms
-
paint an exaggerated depiction
khắc họa/mô tả một cách phóng đại (như vẽ một bức tranh phóng đại)
"The media often paints an exaggerated depiction of celebrity lives."
(Giới truyền thông thường khắc họa một miêu tả phóng đại về cuộc sống của người nổi tiếng.)
-
fall into the trap of an exaggerated depiction
rơi vào cái bẫy của việc miêu tả phóng đại/bị cuốn vào việc miêu tả phóng đại
"It's easy for artists to fall into the trap of an exaggerated depiction when trying to convey strong emotions."
(Các nghệ sĩ rất dễ rơi vào cái bẫy của việc miêu tả phóng đại khi cố gắng truyền tải cảm xúc mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exaggerated depiction
Tính từĐược miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
"The news report contained an exaggerated account of the incident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist uses exaggerated depiction, the audience will understand the emotion better. |
Nếu họa sĩ sử dụng sự mô tả cường điệu, khán giả sẽ hiểu cảm xúc tốt hơn. |
| Phủ định | If the movie doesn't use exaggerated depiction, the story won't be as engaging. |
Nếu bộ phim không sử dụng sự mô tả cường điệu, câu chuyện sẽ không hấp dẫn bằng. |
| Nghi vấn | Will the painting be more impactful if it has an exaggerated depiction? |
Liệu bức tranh có tác động mạnh mẽ hơn nếu nó có một sự mô tả cường điệu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum had displayed a more accurate portrait, the artist's exaggerated depiction of the king would be less controversial now. |
Nếu bảo tàng đã trưng bày một bức chân dung chính xác hơn, sự miêu tả phóng đại của nghệ sĩ về nhà vua sẽ ít gây tranh cãi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the news report weren't so biased, the politician wouldn't have made such an exaggerated depiction of the situation. |
Nếu bản tin không quá thiên vị, chính trị gia đã không đưa ra một sự miêu tả phóng đại như vậy về tình hình. |
| Nghi vấn | If the book had included a detailed description, would the film director exaggerate the depiction of the main character? |
Nếu cuốn sách có một mô tả chi tiết, liệu đạo diễn phim có phóng đại sự miêu tả về nhân vật chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated depiction".
