(Top Banner Ad)
exaggerated depiction
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông

exaggerated depiction

UK: /ɪɡˈzædʒəˌreɪtɪd dɪˈpɪkʃən/ • US: /ɪɡˈzædʒəˌreɪtɪd dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả phóng đại khắc họa cường điệu tường thuật thổi phồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Represented as being larger, better, or worse than it really is.

Vietnamese Meaning

Được miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report contained an exaggerated account of the incident."

    "Bản tin có một tường thuật cường điệu về vụ việc."

  • "The media often provides an exaggerated depiction of violence."

    "Truyền thông thường đưa ra một sự miêu tả cường điệu về bạo lực."

  • "His book offers an exaggerated depiction of his childhood."

    "Cuốn sách của anh ấy đưa ra một sự miêu tả cường điệu về tuổi thơ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, nói quá
Noun exaggeration sự phóng đại, lời nói quá
Adverb exaggeratedly một cách phóng đại
Verb depict miêu tả, khắc họa, mô tả
Noun depiction sự miêu tả, sự khắc họa, hình ảnh mô tả
Adjective depictive có tính miêu tả, mang tính khắc họa

Synonyms

overstated representation (sự trình bày phóng đại)embellished portrayal (sự khắc họa tô điểm)inflated account (tường thuật thổi phồng)

Antonyms

accurate depiction (miêu tả chính xác)realistic portrayal (khắc họa chân thực)faithful representation (sự trình bày trung thực)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare (to heap up, magnify)
Old French
exagérer
English
exaggerate (late 16th century)
Latin
depictio (a depicting, a painting)
Old French
depiction
English
depiction (late 14th century)
English
exaggerated depiction (phrase combining the two)

Nguồn gốc của 'Exaggerate' (Phóng đại)

Từ 'exaggerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exaggerare', có nghĩa là 'chất đống lên', 'xây dựng' hoặc 'phóng đại'. Bạn có thể hình dung việc chất chồng sự thật lên cao, khiến chúng trở nên lớn hơn so với thực tế. Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc tồi tệ hơn so với bản chất của nó.

Nguồn gốc của 'Depiction' (Miêu tả/Khắc họa)

Từ 'depiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'depictio', có nghĩa là 'hành động vẽ' hoặc 'một bức tranh'. Nó liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh, dù bằng lời nói hay hình ảnh, để trình bày hoặc mô tả một cái gì đó. Từ 'depict' (miêu tả) ban đầu có nghĩa là 'vẽ một bức tranh' và sau đó mở rộng để chỉ việc mô tả bằng lời nói hoặc hành động.

Usage Note

Tính từ 'exaggerated' nhấn mạnh sự cường điệu, thổi phồng một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng. Thường dùng để chỉ những miêu tả không trung thực, gây hiểu lầm.
'Depiction' chỉ sự thể hiện, mô tả, khắc họa một cách trực quan hoặc bằng lời. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức, từ tranh vẽ đến văn bản.
Cụm từ 'exaggerated depiction' nhấn mạnh sự không trung thực, thiên vị hoặc phóng đại trong việc mô tả. Nó hàm ý một mục đích nào đó, như gây ấn tượng mạnh hơn, thuyết phục hoặc tạo ra một hiệu ứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exaggerated depiction
  • wildly a wildly exaggerated depiction
    (một sự miêu tả phóng đại một cách thái quá/điên rồ)
  • grossly a grossly exaggerated depiction
    (một sự miêu tả phóng đại một cách trắng trợn/thô thiển)
  • highly a highly exaggerated depiction
    (một sự miêu tả phóng đại ở mức độ cao)
Verb + exaggerated depiction
  • present present an exaggerated depiction
    (trình bày một miêu tả phóng đại)
  • create create an exaggerated depiction
    (tạo ra một miêu tả phóng đại)
  • offer offer an exaggerated depiction
    (đưa ra một miêu tả phóng đại)
  • criticize criticize an exaggerated depiction
    (chỉ trích một miêu tả phóng đại)
Phrases with exaggerated depiction
  • a case of a case of exaggerated depiction
    (một trường hợp miêu tả phóng đại)

Idioms

  • paint an exaggerated depiction

    khắc họa/mô tả một cách phóng đại (như vẽ một bức tranh phóng đại)

    "The media often paints an exaggerated depiction of celebrity lives."

    (Giới truyền thông thường khắc họa một miêu tả phóng đại về cuộc sống của người nổi tiếng.)

  • fall into the trap of an exaggerated depiction

    rơi vào cái bẫy của việc miêu tả phóng đại/bị cuốn vào việc miêu tả phóng đại

    "It's easy for artists to fall into the trap of an exaggerated depiction when trying to convey strong emotions."

    (Các nghệ sĩ rất dễ rơi vào cái bẫy của việc miêu tả phóng đại khi cố gắng truyền tải cảm xúc mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerated depiction

Tính từ
Lật mặt

Được miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

"The news report contained an exaggerated account of the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist uses exaggerated depiction, the audience will understand the emotion better.
Nếu họa sĩ sử dụng sự mô tả cường điệu, khán giả sẽ hiểu cảm xúc tốt hơn.
Phủ định
If the movie doesn't use exaggerated depiction, the story won't be as engaging.
Nếu bộ phim không sử dụng sự mô tả cường điệu, câu chuyện sẽ không hấp dẫn bằng.
Nghi vấn
Will the painting be more impactful if it has an exaggerated depiction?
Liệu bức tranh có tác động mạnh mẽ hơn nếu nó có một sự mô tả cường điệu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had displayed a more accurate portrait, the artist's exaggerated depiction of the king would be less controversial now.
Nếu bảo tàng đã trưng bày một bức chân dung chính xác hơn, sự miêu tả phóng đại của nghệ sĩ về nhà vua sẽ ít gây tranh cãi hơn bây giờ.
Phủ định
If the news report weren't so biased, the politician wouldn't have made such an exaggerated depiction of the situation.
Nếu bản tin không quá thiên vị, chính trị gia đã không đưa ra một sự miêu tả phóng đại như vậy về tình hình.
Nghi vấn
If the book had included a detailed description, would the film director exaggerate the depiction of the main character?
Nếu cuốn sách có một mô tả chi tiết, liệu đạo diễn phim có phóng đại sự miêu tả về nhân vật chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated depiction".

Biếm họa và Châm biếm (Satire and Caricature)

Miêu tả phóng đại là một kỹ thuật nghệ thuật trung tâm trong biếm họa và châm biếm. Các nghệ sĩ sử dụng nó để nhấn mạnh những đặc điểm, hành vi hoặc khía cạnh cụ thể của người, sự vật hoặc tình huống, nhằm tạo ra hiệu ứng hài hước, phê phán xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, một bức tranh biếm họa có thể vẽ một chính trị gia với chiếc mũi rất dài để ám chỉ sự dối trá.

Chủ nghĩa giật gân trong truyền thông (Media Sensationalism)

Trong giới truyền thông, việc sử dụng miêu tả phóng đại (thường được gọi là 'giật gân' hoặc 'câu view') là phổ biến để thu hút sự chú ý của công chúng. Các tiêu đề tin tức có thể phóng đại mức độ nghiêm trọng của một sự kiện hoặc cảm xúc con người để tăng lượt xem hoặc bán báo, đôi khi dẫn đến sự sai lệch thông tin hoặc hiểu lầm về thực tế.