(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ exaggerated depiction
C1

exaggerated depiction

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả phóng đại khắc họa cường điệu tường thuật thổi phồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exaggerated depiction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Definition (English Meaning)

Represented as being larger, better, or worse than it really is.

Ví dụ Thực tế với 'Exaggerated depiction'

  • "The news report contained an exaggerated account of the incident."

    "Bản tin có một tường thuật cường điệu về vụ việc."

  • "The media often provides an exaggerated depiction of violence."

    "Truyền thông thường đưa ra một sự miêu tả cường điệu về bạo lực."

  • "His book offers an exaggerated depiction of his childhood."

    "Cuốn sách của anh ấy đưa ra một sự miêu tả cường điệu về tuổi thơ của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Exaggerated depiction'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

overstated representation(sự trình bày phóng đại)
embellished portrayal(sự khắc họa tô điểm)
inflated account(tường thuật thổi phồng)

Trái nghĩa (Antonyms)

accurate depiction(miêu tả chính xác)
realistic portrayal(khắc họa chân thực)
faithful representation(sự trình bày trung thực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Exaggerated depiction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'exaggerated' nhấn mạnh sự cường điệu, thổi phồng một khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng. Thường dùng để chỉ những miêu tả không trung thực, gây hiểu lầm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Exaggerated depiction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)