faithful representation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation that accurately and honestly reflects the original or the truth.
Vietnamese Meaning
Một sự biểu diễn, mô tả hoặc tái hiện một cách chính xác, trung thực và không sai lệch so với bản gốc hoặc sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary provided a faithful representation of the events leading up to the war."
"Bộ phim tài liệu cung cấp một sự biểu diễn trung thực về các sự kiện dẫn đến chiến tranh."
-
"The artist aimed for a faithful representation of the landscape."
"Người nghệ sĩ hướng đến một sự biểu diễn trung thực về phong cảnh."
-
"The financial statements must provide a faithful representation of the company's financial position."
"Các báo cáo tài chính phải cung cấp một sự biểu diễn trung thực về tình hình tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | đức tin, lòng tin |
| Adverb | faithfully | một cách trung thực, một cách trung thành |
| Adjective | unfaithful | không trung thành, bội bạc |
| Noun | unfaithfulness | sự không trung thành, sự bội bạc |
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, trình bày |
| Noun | representative | người đại diện, vật đại diện |
| Adjective | representational | có tính biểu đạt, có tính đại diện |
| Verb | misrepresent | xuyên tạc, bóp méo |
| Noun | misrepresentation | sự xuyên tạc, sự bóp méo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính trung thực và chính xác của sự biểu diễn. Nó thường được sử dụng khi độ chính xác là yếu tố quan trọng, ví dụ như trong các tài liệu pháp lý, các nghiên cứu khoa học, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'accurate representation' (sự biểu diễn chính xác), 'faithful representation' mang sắc thái của sự trung thành với bản gốc, không chỉ đơn thuần là đúng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ bản gốc hoặc đối tượng được biểu diễn: 'a faithful representation of the original painting'. 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà sự biểu diễn trung thành: 'a faithful representation to the facts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate faithful representation (sự thể hiện trung thực chính xác)
-
true true faithful representation (sự thể hiện trung thực đúng đắn)
-
fair fair faithful representation (sự thể hiện trung thực công bằng)
-
complete complete faithful representation (sự thể hiện trung thực đầy đủ)
-
provide provide a faithful representation (cung cấp một sự thể hiện trung thực)
-
ensure ensure a faithful representation (đảm bảo sự thể hiện trung thực)
-
achieve achieve a faithful representation (đạt được sự thể hiện trung thực)
-
present present a faithful representation (trình bày một sự thể hiện trung thực)
-
of reality faithful representation of reality (sự thể hiện trung thực của thực tế)
-
of facts faithful representation of facts (sự thể hiện trung thực của sự thật)
-
of financial performance faithful representation of financial performance (sự thể hiện trung thực về hiệu quả tài chính)
Idioms
-
to provide a faithful representation (of something)
cung cấp một sự thể hiện/mô tả trung thực (về điều gì đó)
"The financial statements aim to provide a faithful representation of the company's performance."
(Báo cáo tài chính nhằm mục đích cung cấp một sự thể hiện trung thực về hiệu quả hoạt động của công ty.)
-
ensuring faithful representation
đảm bảo sự thể hiện trung thực
"Auditors play a crucial role in ensuring faithful representation of financial data."
(Kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thể hiện trung thực của dữ liệu tài chính.)
-
a faithful representation of reality
một sự thể hiện trung thực của thực tế
"The artist strived to create a faithful representation of reality in her paintings."
(Nữ họa sĩ đã cố gắng tạo ra một sự thể hiện trung thực của thực tế trong các bức tranh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faithful representation
Danh từMột sự biểu diễn, mô tả hoặc tái hiện một cách chính xác, trung thực và không sai lệch so với bản gốc hoặc sự thật.
"The documentary provided a faithful representation of the events leading up to the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful representation".
