(Top Banner Ad)
exaggeration
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

exaggeration

UK: /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃən/ • US: /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phóng đại sự cường điệu sự thổi phồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that represents something as better or worse than it really is.

Vietnamese Meaning

Sự phóng đại, sự cường điệu, sự thổi phồng; hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His story was a complete exaggeration."

    "Câu chuyện của anh ta hoàn toàn là sự phóng đại."

  • "Don't you think you're using a bit of exaggeration?"

    "Bạn không nghĩ là bạn đang sử dụng một chút cường điệu sao?"

  • "There was a degree of exaggeration in his account of what had happened."

    "Có một mức độ phóng đại nhất định trong lời kể của anh ấy về những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, thổi phồng
Adjective exaggerated bị phóng đại, cường điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare
English
exaggeration

Nguồn gốc của 'Exaggeration'

Từ 'exaggeration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exaggerare', có nghĩa là 'chất đống' hoặc 'làm cho lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm cho một điều gì đó trở nên lớn hơn, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tầm quan trọng hoặc mức độ. Nó thường mang ý nghĩa phóng đại sự thật.

Usage Note

Exaggeration thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm, tạo hiệu ứng hài hước, hoặc để gây ấn tượng với người nghe. Tuy nhiên, việc lạm dụng exaggeration có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc mất lòng tin. Cần phân biệt với 'hyperbole' (một biện pháp tu từ sử dụng sự phóng đại) và 'overstatement' (sự nói quá), trong đó 'exaggeration' là hành động chung chung hơn.

Prepositions

in of

‘In exaggeration’: Thường được dùng để chỉ việc cái gì đó được trình bày một cách phóng đại. Ví dụ: ‘The story was told in exaggeration.’ 'Of exaggeration': Thường được sử dụng để chỉ mức độ phóng đại của một điều gì đó. Ví dụ: 'There was an element of exaggeration in her story.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exaggeration
  • slight exaggeration
    (một chút phóng đại)
  • gross exaggeration
    (sự phóng đại quá mức, lố bịch)
  • wild exaggeration
    (sự phóng đại hoang đường)
Verb + exaggeration
  • involve exaggeration
    (bao gồm sự phóng đại)
  • use exaggeration
    (sử dụng sự phóng đại)
  • avoid exaggeration
    (tránh sự phóng đại)

Idioms

  • to put it mildly (often used when making an understatement to emphasize the opposite of an exaggeration)

    nói một cách nhẹ nhàng (thường dùng khi cố tình nói giảm để nhấn mạnh ý ngược lại với sự phóng đại)

    "The situation was, to put it mildly, a disaster."

    (Tình hình, nói một cách nhẹ nhàng, là một thảm họa.)

  • stretch the truth

    nói quá sự thật, phóng đại

    "He was stretching the truth when he said he caught a fish that big."

    (Anh ta đang nói quá sự thật khi anh ta nói đã bắt được một con cá to như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggeration

Danh từ
Lật mặt

Sự phóng đại, sự cường điệu, sự thổi phồng; hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

"His story was a complete exaggeration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggeration".

Hyperbole trong văn học

Trong văn học phương Tây, cường điệu (hyperbole), một hình thức của exaggeration, thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh. Ví dụ, 'I'm so hungry I could eat a horse' (Tôi đói đến mức có thể ăn cả một con ngựa) là một ví dụ điển hình.