(Top Banner Ad)
exaggerate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

exaggerate

UK: /ɪɡˈzædʒəreɪt/ • US: /ɪɡˈzædʒəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phóng đại thổi phồng làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To represent something as being larger, better, or worse than it really is.

Vietnamese Meaning

Phóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trông lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to exaggerate stories to make them more interesting."

    "Anh ta có xu hướng phóng đại câu chuyện để làm cho chúng thú vị hơn."

  • "The media often exaggerates the dangers of new technologies."

    "Truyền thông thường phóng đại những nguy hiểm của các công nghệ mới."

  • "Don't exaggerate! It wasn't that bad."

    "Đừng phóng đại! Mọi chuyện không tệ đến thế đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, nói quá
Noun exaggeration sự phóng đại, lời nói quá
Adjective exaggerated bị phóng đại, quá mức
Adverb exaggeratedly một cách phóng đại, quá mức
Noun exaggerator người phóng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare
Latin prefix
ex-
Latin verb
aggerare
Latin noun
agger

Nguồn gốc thú vị của từ 'exaggerate'

Từ 'exaggerate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'exaggerare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'chất đống lên', 'xây dựng cao lên' hoặc 'phóng đại'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'thật kỹ lưỡng') và 'aggerare' (nghĩa là 'chất đống'). Từ 'aggerare' lại xuất phát từ 'agger', có nghĩa là 'đống', 'gò đất'. Vì vậy, về cơ bản, 'exaggerate' mang hình ảnh của việc chất một thứ gì đó lên cao hơn bình thường, từ đó sinh ra nghĩa 'phóng đại' hoặc 'thổi phồng'.

Usage Note

Từ 'exaggerate' thường được sử dụng khi nói về việc mô tả một sự kiện, tình huống hoặc phẩm chất theo cách làm cho nó trở nên ấn tượng hơn hoặc kịch tính hơn. Nó khác với 'overstate' ở chỗ 'exaggerate' thường mang ý nghĩa chủ quan hoặc cố ý làm sai lệch, trong khi 'overstate' có thể đơn giản chỉ là nhấn mạnh quá mức. So sánh với 'magnify' (khuếch đại), 'exaggerate' thường dùng cho nghĩa bóng, còn 'magnify' có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: 'He magnified the photo' (khuếch đại ảnh), 'He magnified the problem' (làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn).

Prepositions

about on

'exaggerate about': phóng đại về điều gì. Ví dụ: 'He exaggerated about his achievements.' ('Anh ta phóng đại về những thành tích của mình.') 'exaggerate on': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc phóng đại về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He exaggerated on the details of the story.' ('Anh ta phóng đại về các chi tiết của câu chuyện.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exaggerate
  • greatly greatly exaggerate
    (phóng đại rất nhiều)
  • wildly wildly exaggerate
    (phóng đại một cách hoang đường/quá mức)
  • slightly slightly exaggerate
    (phóng đại một chút)
  • deliberately deliberately exaggerate
    (cố tình phóng đại)
Common Phrases with exaggerate
  • don't don't exaggerate!
    (đừng phóng đại/nói quá!)
  • tend to tend to exaggerate
    (có xu hướng phóng đại)
  • exaggerate exaggerate the truth
    (phóng đại sự thật)
  • exaggerate exaggerate the danger
    (phóng đại mối nguy hiểm)

Idioms

  • to exaggerate for effect

    phóng đại để gây ấn tượng/hiệu ứng

    "He tends to exaggerate for effect when telling stories."

    (Anh ấy có xu hướng phóng đại để gây ấn tượng khi kể chuyện.)

  • to exaggerate one's achievements

    phóng đại thành tích của bản thân

    "It's common for politicians to exaggerate their achievements during campaigns."

    (Việc các chính trị gia phóng đại thành tích của họ trong các chiến dịch tranh cử là điều phổ biến.)

  • not to exaggerate (but...)

    không nói quá đâu (nhưng...)/nói thật lòng

    "Not to exaggerate, but that was the best meal I've ever had!"

    (Không nói quá đâu, nhưng đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng được ăn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerate

Động từ
Lật mặt

Phóng đại, thổi phồng, làm cho cái gì đó trông lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.

"He tends to exaggerate stories to make them more interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerate".

Sự phóng đại trong hài hước và kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, sự phóng đại (exaggeration) thường được sử dụng như một công cụ hiệu quả trong hài hước, truyện kể và giai thoại. Từ những 'tall tales' (chuyện bịa đặt phóng đại) ở Mỹ cho đến các vở kịch châm biếm, việc nói quá giúp câu chuyện trở nên kịch tính, vui nhộn và đáng nhớ hơn, đôi khi còn truyền tải một thông điệp sâu sắc.

Phóng đại trong nghệ thuật thuyết phục

Phóng đại cũng là một kỹ thuật tu từ phổ biến trong quảng cáo, chính trị và tranh luận. Mặc dù có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc thiếu chính xác, việc phóng đại có chủ đích thường được dùng để nhấn mạnh một quan điểm, thu hút sự chú ý, hoặc thuyết phục người nghe về tầm quan trọng của một vấn đề, dù đó có thể là một vấn đề nhỏ.