(Top Banner Ad)
excessive daytime sleepiness
C1
Noun Phrase C1 Y học

excessive daytime sleepiness

UK: /ɪkˈsesɪv ˈdeɪtaɪm ˈsliːpinəs/ • US: /ɪkˈsesɪv ˈdeɪtaɪm ˈsliːpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

buồn ngủ quá mức vào ban ngày ngủ gà ngủ gật ban ngày quá mức tình trạng uể oải, buồn ngủ ban ngày quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being excessively and abnormally sleepy during the day.

Vietnamese Meaning

Tình trạng buồn ngủ quá mức và bất thường vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive daytime sleepiness can be a symptom of underlying medical conditions."

    "Buồn ngủ quá mức vào ban ngày có thể là một triệu chứng của các bệnh lý tiềm ẩn."

  • "If you experience excessive daytime sleepiness, consult a doctor."

    "Nếu bạn bị buồn ngủ quá mức vào ban ngày, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ."

  • "Excessive daytime sleepiness is often associated with poor sleep quality."

    "Buồn ngủ quá mức vào ban ngày thường liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj excessive Quá mức, quá đáng
N excess Sự dư thừa, sự quá mức
V exceed Vượt quá, trội hơn
Adv excessively Một cách quá mức
N daytime Ban ngày
N sleepiness Sự buồn ngủ
Adj sleepy Buồn ngủ, uể oải
N, V sleep Giấc ngủ, ngủ
Adj sleepless Mất ngủ, không ngủ được
N hypersomnia Chứng ngủ nhiều
N narcolepsy Chứng ngủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
Middle English
excessif
Old English
dæg
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
tīma
Proto-Germanic
*timon
Old English
slǣp
Proto-Germanic
*slēpaz
English
excessive daytime sleepiness

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'excessive daytime sleepiness' (buồn ngủ ban ngày quá mức) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ cổ, mà là một thuật ngữ mô tả hiện đại được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng. 'Excessive' (quá mức) bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. 'Daytime' (ban ngày) kết hợp 'day' và 'time', cả hai đều có gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic. 'Sleepiness' (sự buồn ngủ) là sự kết hợp của 'sleep' (ngủ), có gốc tiếng Anh cổ, và hậu tố '-iness' để chỉ trạng thái. Cụm từ này được dùng phổ biến trong y học để chỉ một triệu chứng hoặc tình trạng bệnh lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng mà một người cảm thấy buồn ngủ một cách quá mức trong thời gian ban ngày, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động bình thường. Nó khác với sự mệt mỏi thông thường do thiếu ngủ, vì nó có thể xảy ra ngay cả sau khi ngủ đủ giấc. Cần phân biệt với 'drowsiness' (chóng mặt, uể oải) là trạng thái nhẹ hơn, và 'fatigue' (mệt mỏi) vốn là cảm giác thiếu năng lượng, không nhất thiết phải buồn ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + excessive daytime sleepiness
  • experience experience excessive daytime sleepiness
    (trải qua tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức)
  • suffer from suffer from excessive daytime sleepiness
    (mắc phải/chịu đựng chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)
  • cause cause excessive daytime sleepiness
    (gây ra chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)
  • manage manage excessive daytime sleepiness
    (quản lý/điều trị chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)
  • reduce reduce excessive daytime sleepiness
    (giảm bớt chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)
Adjectives + excessive daytime sleepiness
  • severe severe excessive daytime sleepiness
    (chứng buồn ngủ ban ngày quá mức nghiêm trọng)
  • chronic chronic excessive daytime sleepiness
    (chứng buồn ngủ ban ngày quá mức mãn tính)
  • persistent persistent excessive daytime sleepiness
    (chứng buồn ngủ ban ngày quá mức dai dẳng)
Nouns/Phrases related to excessive daytime sleepiness
  • symptom of a symptom of excessive daytime sleepiness
    (một triệu chứng của chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)
  • impact of the impact of excessive daytime sleepiness
    (tác động của chứng buồn ngủ ban ngày quá mức)

Idioms

  • a symptom of excessive daytime sleepiness

    một dấu hiệu/triệu chứng của chứng buồn ngủ ban ngày quá mức

    "Feeling irritable can be a symptom of excessive daytime sleepiness."

    (Cảm thấy dễ cáu kỉnh có thể là một triệu chứng của chứng buồn ngủ ban ngày quá mức.)

  • struggling with excessive daytime sleepiness

    đang vật lộn/gặp khó khăn với chứng buồn ngủ ban ngày quá mức

    "Many students are struggling with excessive daytime sleepiness due to late-night studies."

    (Nhiều sinh viên đang vật lộn với chứng buồn ngủ ban ngày quá mức do học bài khuya.)

  • diagnosed with excessive daytime sleepiness

    được chẩn đoán mắc chứng buồn ngủ ban ngày quá mức

    "She was diagnosed with excessive daytime sleepiness after a comprehensive sleep study."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng buồn ngủ ban ngày quá mức sau một nghiên cứu giấc ngủ toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive daytime sleepiness

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng buồn ngủ quá mức và bất thường vào ban ngày.

"Excessive daytime sleepiness can be a symptom of underlying medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't experience excessive daytime sleepiness so I could focus better at work.
Tôi ước tôi không bị buồn ngủ quá mức vào ban ngày để có thể tập trung làm việc tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't had excessive daytime sleepiness yesterday; I wouldn't have missed the important presentation.
Giá mà hôm qua tôi không bị buồn ngủ quá mức vào ban ngày, tôi đã không bỏ lỡ bài thuyết trình quan trọng.
Nghi vấn
If only the doctor would find the cause of my excessive daytime sleepiness, would I finally feel rested?
Giá mà bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây buồn ngủ quá mức vào ban ngày của tôi, liệu tôi có cảm thấy thực sự được nghỉ ngơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive daytime sleepiness".

Hiểu đúng về 'Buồn ngủ Ban ngày Quá mức'

Trong nhiều nền văn hóa, việc buồn ngủ vào ban ngày có thể bị coi là lười biếng hoặc thiếu kỷ luật. Tuy nhiên, 'excessive daytime sleepiness' là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng nghiêm trọng, không phải là sự lựa chọn cá nhân. Nó thường là triệu chứng của các rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn như chứng ngủ rũ (narcolepsy), ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) hoặc mất ngủ mãn tính, cần được chẩn đoán và điều trị y tế.

Tác động đến An toàn và Năng suất

Buồn ngủ ban ngày quá mức không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và học tập mà còn tiềm ẩn rủi ro an toàn nghiêm trọng, đặc biệt là khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Nhiều vụ tai nạn giao thông được cho là do tài xế buồn ngủ. Trong văn hóa phương Tây, các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông thường nhấn mạnh nguy hiểm của việc lái xe khi buồn ngủ, coi đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng.