(Top Banner Ad)
exchanger
B2
noun B2 Thương mại, Kỹ thuật

exchanger

UK: /ɪksˈtʃeɪndʒər/ • US: /ɪksˈtʃeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người trao đổi thiết bị trao đổi bộ trao đổi nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that exchanges something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật trao đổi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This heat exchanger is designed to efficiently transfer heat from one fluid to another."

    "Thiết bị trao đổi nhiệt này được thiết kế để truyền nhiệt hiệu quả từ chất lỏng này sang chất lỏng khác."

  • "The foreign currency exchanger offered a competitive rate."

    "Người giao dịch ngoại tệ đưa ra một tỷ giá cạnh tranh."

  • "Regular maintenance is crucial for the longevity of the heat exchanger."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng cho tuổi thọ của thiết bị trao đổi nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange sự trao đổi, vật trao đổi
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Adjective exchangeable có thể trao đổi được
Noun exchangeability tính có thể trao đổi được
Noun interchange sự hoán đổi, nút giao thông
Verb interchange hoán đổi, xen kẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excambiare
Old French
eschange/eschangier
Middle English
eschaunge/exchaunge
English
exchange
English
exchanger

Nguồn gốc của 'Trao đổi'

Từ 'exchanger' bắt nguồn từ động từ 'exchange' (trao đổi) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Gốc rễ của 'exchange' có thể truy ngược về tiếng Latin 'excambiare', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài, hoàn toàn) và 'cambiare' (đổi chác, trao đổi). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc chuyển giao hoặc thay thế một vật này bằng một vật khác đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'exchanger' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn để chỉ một thiết bị hoặc một người có vai trò thực hiện việc trao đổi. Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, nó có thể chỉ một người giao dịch ngoại tệ. Trong kỹ thuật, nó thường được sử dụng để chỉ các thiết bị trao đổi nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + exchanger (compound nouns or fixed phrases)
  • heat heat exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt (thiết bị dùng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng/khí))
  • currency currency exchanger
    (người/máy đổi tiền tệ; điểm đổi ngoại tệ)
  • money money exchanger
    (người/điểm đổi tiền)
  • foreign foreign exchange exchanger
    (người/điểm đổi ngoại tệ)
Verb + exchanger (actions with an exchanger)
  • operate operate an exchanger
    (vận hành bộ trao đổi/điểm đổi tiền)
  • install install a heat exchanger
    (lắp đặt một bộ trao đổi nhiệt)
  • use use a currency exchanger
    (sử dụng một điểm/người đổi tiền tệ)

Idioms

  • heat exchanger

    bộ trao đổi nhiệt (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)

    "The industrial plant uses a large heat exchanger to cool its systems."

    (Nhà máy công nghiệp sử dụng một bộ trao đổi nhiệt lớn để làm mát hệ thống của mình.)

  • currency exchanger

    người/điểm đổi tiền tệ (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)

    "We found a reliable currency exchanger near the airport."

    (Chúng tôi đã tìm thấy một điểm đổi tiền tệ đáng tin cậy gần sân bay.)

  • money exchanger

    người/điểm đổi tiền (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)

    "The street vendor also acts as a money exchanger for tourists."

    (Người bán hàng rong đó cũng đóng vai trò là điểm đổi tiền cho khách du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exchanger

noun
Lật mặt

Người hoặc vật trao đổi cái gì đó.

"This heat exchanger is designed to efficiently transfer heat from one fluid to another."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the currency exchanger was very helpful.
Anh ấy nói rằng người đổi tiền tệ rất hữu ích.
Phủ định
She said that she was not an exchanger of information.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là người trao đổi thông tin.
Nghi vấn
He asked if I was a student exchanger.
Anh ấy hỏi liệu tôi có phải là một sinh viên trao đổi hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an exchanger of old books, isn't he?
Anh ấy là một người trao đổi sách cũ, phải không?
Phủ định
She isn't a currency exchanger, is she?
Cô ấy không phải là người đổi tiền tệ, phải không?
Nghi vấn
The student is an exchanger, isn't he?
Học sinh đó là một người trao đổi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchanger".

Vai trò của người đổi tiền (Money Changers)

Trong lịch sử và ở nhiều nơi trên thế giới, 'người đổi tiền' (money exchanger) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch. Trước khi ngân hàng phát triển mạnh mẽ, những người này chuyên mua bán và trao đổi tiền tệ, giúp định giá trị hàng hóa và dịch vụ khi giao dịch giữa các khu vực có tiền tệ khác nhau. Họ thường hoạt động tại các chợ, cảng biển hoặc ngã tư đường lớn, và là cầu nối tài chính thiết yếu.

Tỷ giá hối đoái và Du lịch

Đối với du khách và người kinh doanh quốc tế, 'exchanger' dưới dạng các điểm đổi tiền hay ngân hàng là điều không thể thiếu. Khái niệm 'tỷ giá hối đoái' (exchange rate) mà họ cung cấp là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá trị số tiền của bạn khi đi nước ngoài. Việc tìm một exchanger với tỷ giá tốt có thể giúp bạn tiết kiệm đáng kể, phản ánh tầm quan trọng của dịch vụ trao đổi tiền tệ trong đời sống hiện đại.