exchanger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that exchanges something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật trao đổi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This heat exchanger is designed to efficiently transfer heat from one fluid to another."
"Thiết bị trao đổi nhiệt này được thiết kế để truyền nhiệt hiệu quả từ chất lỏng này sang chất lỏng khác."
-
"The foreign currency exchanger offered a competitive rate."
"Người giao dịch ngoại tệ đưa ra một tỷ giá cạnh tranh."
-
"Regular maintenance is crucial for the longevity of the heat exchanger."
"Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng cho tuổi thọ của thiết bị trao đổi nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exchange | sự trao đổi, vật trao đổi |
| Verb | exchange | trao đổi, đổi chác |
| Adjective | exchangeable | có thể trao đổi được |
| Noun | exchangeability | tính có thể trao đổi được |
| Noun | interchange | sự hoán đổi, nút giao thông |
| Verb | interchange | hoán đổi, xen kẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exchanger' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn để chỉ một thiết bị hoặc một người có vai trò thực hiện việc trao đổi. Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, nó có thể chỉ một người giao dịch ngoại tệ. Trong kỹ thuật, nó thường được sử dụng để chỉ các thiết bị trao đổi nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heat heat exchanger (bộ trao đổi nhiệt (thiết bị dùng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng/khí))
-
currency currency exchanger (người/máy đổi tiền tệ; điểm đổi ngoại tệ)
-
money money exchanger (người/điểm đổi tiền)
-
foreign foreign exchange exchanger (người/điểm đổi ngoại tệ)
-
operate operate an exchanger (vận hành bộ trao đổi/điểm đổi tiền)
-
install install a heat exchanger (lắp đặt một bộ trao đổi nhiệt)
-
use use a currency exchanger (sử dụng một điểm/người đổi tiền tệ)
Idioms
-
heat exchanger
bộ trao đổi nhiệt (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)
"The industrial plant uses a large heat exchanger to cool its systems."
(Nhà máy công nghiệp sử dụng một bộ trao đổi nhiệt lớn để làm mát hệ thống của mình.)
-
currency exchanger
người/điểm đổi tiền tệ (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)
"We found a reliable currency exchanger near the airport."
(Chúng tôi đã tìm thấy một điểm đổi tiền tệ đáng tin cậy gần sân bay.)
-
money exchanger
người/điểm đổi tiền (là một cụm danh từ cố định rất phổ biến)
"The street vendor also acts as a money exchanger for tourists."
(Người bán hàng rong đó cũng đóng vai trò là điểm đổi tiền cho khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchanger
nounNgười hoặc vật trao đổi cái gì đó.
"This heat exchanger is designed to efficiently transfer heat from one fluid to another."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the currency exchanger was very helpful. |
Anh ấy nói rằng người đổi tiền tệ rất hữu ích. |
| Phủ định | She said that she was not an exchanger of information. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là người trao đổi thông tin. |
| Nghi vấn | He asked if I was a student exchanger. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có phải là một sinh viên trao đổi hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an exchanger of old books, isn't he? |
Anh ấy là một người trao đổi sách cũ, phải không? |
| Phủ định | She isn't a currency exchanger, is she? |
Cô ấy không phải là người đổi tiền tệ, phải không? |
| Nghi vấn | The student is an exchanger, isn't he? |
Học sinh đó là một người trao đổi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchanger".
