(Top Banner Ad)
exclusive environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội, Kinh doanh, Giáo dục

exclusive environment

UK: /ɪkˈskluːsɪv ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường độc quyền môi trường khép kín môi trường chỉ dành cho giới thượng lưu môi trường riêng biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is restricted to a select group of individuals, often implying privilege or high status.

Vietnamese Meaning

Một môi trường bị giới hạn cho một nhóm cá nhân được chọn lọc, thường ngụ ý đặc quyền hoặc địa vị cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country club provides an exclusive environment for its members to network and socialize."

    "Câu lạc bộ đồng quê cung cấp một môi trường độc quyền cho các thành viên để kết nối và giao lưu."

  • "The artist thrives in the exclusive environment of her studio."

    "Nghệ sĩ phát triển mạnh mẽ trong môi trường độc quyền của xưởng vẽ của cô ấy."

  • "Gaining access to such an exclusive environment requires years of dedication."

    "Để được tiếp cận với một môi trường độc quyền như vậy đòi hỏi nhiều năm cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Verb exclude loại trừ, không cho vào
Adverb exclusively một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho
Noun environmentalist nhà bảo vệ môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

elite environment (môi trường ưu tú)private environment (môi trường riêng tư)prestigious environment (môi trường danh giá)

Antonyms

inclusive environment (môi trường hòa nhập)open environment (môi trường mở)public environment (môi trường công cộng)

Related Words

segregated environment (môi trường bị cô lập)isolated environment (môi trường cô lập)privileged environment (môi trường đặc quyền)

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
Old French
environ
Old French
environner
English
exclusive
English
environment
English
exclusive environment

Nguồn gốc của 'Exclusive'

'Exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', có nghĩa là 'đóng cửa, ngăn chặn, loại trừ ra ngoài'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa'). Điều này giải thích tại sao 'exclusive' mang ý nghĩa 'độc quyền' hay 'dành riêng', ám chỉ việc giới hạn hoặc loại trừ những người không thuộc về.

Nguồn gốc của 'Environment'

'Environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Từ 'environner' lại bắt nguồn từ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ khu vực bao quanh một người hoặc một vật. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả các yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống và sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc tình huống mà không phải ai cũng có thể tham gia hoặc tiếp cận. Nó có thể liên quan đến sự giàu có, tài năng, địa vị xã hội hoặc trình độ học vấn. 'Exclusive' nhấn mạnh tính chất loại trừ và giới hạn.
Ý nghĩa này nhấn mạnh việc môi trường đó có các tiêu chí chọn lọc rõ ràng và không phải ai cũng có thể dễ dàng trở thành thành viên hoặc tham gia. Nó thường ám chỉ sự cạnh tranh để được chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive environment
  • highly highly exclusive environment
    (một môi trường cực kỳ độc quyền)
  • privileged privileged exclusive environment
    (một môi trường độc quyền có đặc quyền)
  • private private exclusive environment
    (một môi trường riêng tư độc quyền)
  • unique unique exclusive environment
    (một môi trường độc quyền độc đáo)
Verb + exclusive environment
  • create create an exclusive environment
    (tạo ra một môi trường độc quyền)
  • maintain maintain an exclusive environment
    (duy trì một môi trường độc quyền)
  • foster foster an exclusive environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường độc quyền)
  • seek seek an exclusive environment
    (tìm kiếm một môi trường độc quyền)

Idioms

  • an exclusive environment for...

    một môi trường độc quyền dành cho...

    "The VIP lounge offers an exclusive environment for business travelers."

    (Phòng chờ VIP cung cấp một môi trường độc quyền dành cho khách du lịch công tác.)

  • create an exclusive environment

    tạo ra một môi trường độc quyền

    "The school aims to create an exclusive environment where students can thrive without distractions."

    (Ngôi trường đặt mục tiêu tạo ra một môi trường độc quyền nơi học sinh có thể phát triển mạnh mẽ mà không bị phân tâm.)

  • enjoy an exclusive environment

    tận hưởng một môi trường độc quyền

    "Guests at the luxury resort can enjoy an exclusive environment away from the crowds."

    (Du khách tại khu nghỉ dưỡng sang trọng có thể tận hưởng một môi trường độc quyền tách biệt khỏi đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường bị giới hạn cho một nhóm cá nhân được chọn lọc, thường ngụ ý đặc quyền hoặc địa vị cao.

"The country club provides an exclusive environment for its members to network and socialize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive environment".

Biểu tượng của Địa vị và Đặc quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'môi trường độc quyền' thường được xem là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và đặc quyền. Những không gian này (như câu lạc bộ tư nhân, khu dân cư cao cấp có cổng bảo vệ, hoặc các sự kiện VIP) thường chỉ dành cho một nhóm nhỏ người có chọn lọc, mang lại cảm giác được ưu ái, tiếp cận những dịch vụ hoặc trải nghiệm không dành cho số đông.

Không gian riêng tư và Tập trung chuyên biệt

Bên cạnh yếu tố địa vị, môi trường độc quyền cũng có thể được tạo ra với mục đích cung cấp sự riêng tư tuyệt đối hoặc một không gian chuyên biệt để tập trung. Ví dụ, các phòng thí nghiệm nghiên cứu bảo mật cao, khu vực làm việc yên tĩnh trong thư viện, hoặc các diễn đàn trực tuyến chỉ dành cho thành viên đều là những môi trường độc quyền được thiết kế để loại bỏ phiền nhiễu và tối ưu hóa hiệu suất hoặc trải nghiệm cụ thể.