(Top Banner Ad)
inclusive environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Giáo dục, Quản trị nhân sự

inclusive environment

UK: /ɪnˈkluːsɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ɪnˈkluːsɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường hòa nhập môi trường bao trùm môi trường dung nạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inclusive environment is one that is welcoming to everyone and where all people are treated with respect and are given equal opportunities.

Vietnamese Meaning

Môi trường hòa nhập là môi trường chào đón tất cả mọi người, nơi mọi người được đối xử tôn trọng và được tạo cơ hội bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to creating an inclusive environment for all employees."

    "Công ty cam kết tạo ra một môi trường hòa nhập cho tất cả nhân viên."

  • "Schools should strive to provide an inclusive environment for students with disabilities."

    "Các trường học nên cố gắng cung cấp một môi trường hòa nhập cho học sinh khuyết tật."

  • "An inclusive environment fosters creativity and innovation."

    "Một môi trường hòa nhập thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự hòa nhập, sự bao gồm
Verb include bao gồm, gộp vào
Adjective inclusive hòa nhập, bao trùm, toàn diện
Adverb inclusively một cách hòa nhập, một cách bao trùm
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally liên quan đến môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere (to shut in, enclose)
Old French
environ (around)
French
inclusif
English
inclusive
English
environment
Modern English
inclusive environment

Nguồn gốc của 'Inclusive'

Từ 'inclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'includere', có nghĩa là 'nhốt vào' hoặc 'bao bọc'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'inclusif' trước khi trở thành 'inclusive' trong tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu về việc đưa mọi thứ vào trong vẫn được giữ nguyên, nhấn mạnh sự chào đón và không loại trừ bất kỳ ai.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'gần đó'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'environner' (bao quanh) và danh từ 'environment' để chỉ tổng thể các điều kiện và yếu tố bao quanh một sinh vật hoặc sự vật. Khi kết hợp với 'inclusive', nó tạo nên ý nghĩa về một không gian bao trùm tất cả.

Sự kết hợp: 'Môi trường hòa nhập'

Cụm từ 'inclusive environment' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Inclusive' mang ý nghĩa không loại trừ ai, còn 'environment' chỉ không gian hoặc điều kiện xung quanh. Khi ghép lại, chúng tạo ra một khái niệm mạnh mẽ, mô tả một không gian hoặc môi trường nơi mọi người cảm thấy được chào đón, được tôn trọng và có cơ hội tham gia đầy đủ, bất kể xuất thân, đặc điểm hay hoàn cảnh của họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng, bao gồm chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khả năng, và các đặc điểm khác. Nó khác với môi trường 'đa dạng' (diverse environment), vốn chỉ đơn thuần có nhiều loại người khác nhau, nhưng không đảm bảo sự hòa nhập thực sự. 'Inclusive' đi xa hơn, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón, được tôn trọng, và có thể tham gia đầy đủ.

Prepositions

in for

'in an inclusive environment' (trong một môi trường hòa nhập) mô tả vị trí hoặc bối cảnh. 'for an inclusive environment' (cho một môi trường hòa nhập) mô tả mục tiêu hoặc sự phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inclusive environment
  • create create an inclusive environment
    (tạo ra một môi trường hòa nhập)
  • foster foster an inclusive environment
    (nuôi dưỡng một môi trường hòa nhập)
  • promote promote an inclusive environment
    (thúc đẩy một môi trường hòa nhập)
  • build build an inclusive environment
    (xây dựng một môi trường hòa nhập)
  • cultivate cultivate an inclusive environment
    (trau dồi một môi trường hòa nhập)
Adjective + inclusive environment
  • a truly a truly inclusive environment
    (một môi trường thực sự hòa nhập)
  • a diverse and a diverse and inclusive environment
    (một môi trường đa dạng và hòa nhập)
  • a safe and a safe and inclusive environment
    (một môi trường an toàn và hòa nhập)
  • a welcoming a welcoming inclusive environment
    (một môi trường hòa nhập đầy chào đón)
Noun + inclusive environment
  • workplace workplace inclusive environment
    (môi trường làm việc hòa nhập)
  • school school inclusive environment
    (môi trường học đường hòa nhập)

Idioms

  • foster an inclusive environment

    Thúc đẩy/nuôi dưỡng một môi trường hòa nhập, nơi mọi người cảm thấy được chào đón và có giá trị.

    "The company aims to foster an inclusive environment where all employees can thrive."

    (Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy một môi trường hòa nhập nơi tất cả nhân viên có thể phát triển.)

  • strive for an inclusive environment

    Phấn đấu vì một môi trường hòa nhập; nỗ lực hết mình để tạo ra một không gian chào đón tất cả mọi người.

    "Our school continues to strive for an inclusive environment for students from all backgrounds."

    (Trường học của chúng tôi tiếp tục phấn đấu vì một môi trường hòa nhập cho học sinh từ mọi hoàn cảnh.)

  • build a truly inclusive environment

    Xây dựng một môi trường thực sự hòa nhập; tạo lập một không gian toàn diện và công bằng.

    "It takes continuous effort to build a truly inclusive environment for the entire community."

    (Cần nỗ lực liên tục để xây dựng một môi trường thực sự hòa nhập cho toàn thể cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Môi trường hòa nhập là môi trường chào đón tất cả mọi người, nơi mọi người được đối xử tôn trọng và được tạo cơ hội bình đẳng.

"The company is committed to creating an inclusive environment for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive environment".

DEI (Diversity, Equity, and Inclusion)

Khái niệm 'môi trường hòa nhập' là một trụ cột chính của phong trào Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI) đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Đây là một cách tiếp cận toàn diện để tạo ra những không gian, tổ chức và xã hội nơi tất cả mọi người, bất kể chủng tộc, giới tính, khuynh hướng tình dục, khả năng, tôn giáo hay tầng lớp kinh tế xã hội, đều cảm thấy được tôn trọng, có giá trị và có cơ hội bình đẳng để thành công. DEI không chỉ là một khẩu hiệu mà là một tập hợp các thực hành và chính sách nhằm giải quyết sự bất bình đẳng hệ thống và thúc đẩy một nền văn hóa chào đón.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các tập đoàn đa quốc gia, việc tạo ra một 'môi trường hòa nhập' được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các tổ chức có môi trường hòa nhập có mức độ gắn kết của nhân viên cao hơn, đổi mới sáng tạo hơn và hiệu suất tài chính tốt hơn. Nó phản ánh giá trị văn hóa ngày càng tăng về sự tôn trọng cá nhân, công bằng xã hội và tin rằng sự đa dạng mang lại sức mạnh. Đây không chỉ là một vấn đề đạo đức mà còn là một lợi thế cạnh tranh.