exfoliate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove dead cells from the surface of the skin or other substance.
Vietnamese Meaning
Tẩy tế bào chết từ bề mặt da hoặc chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to exfoliate your skin regularly to keep it looking healthy."
"Việc tẩy tế bào chết thường xuyên rất quan trọng để giữ cho làn da của bạn trông khỏe mạnh."
-
"She uses a gentle scrub to exfoliate her face."
"Cô ấy dùng một loại kem tẩy tế bào chết nhẹ nhàng để tẩy da mặt."
-
"Some chemical peels exfoliate the skin more deeply than others."
"Một số loại lột da hóa học tẩy tế bào chết sâu hơn những loại khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exfoliation | sự tẩy tế bào chết, sự bong tróc |
| Noun | exfoliant | sản phẩm tẩy tế bào chết |
| Adjective | exfoliating | dùng để tẩy tế bào chết (ví dụ: exfoliating scrub) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exfoliate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp và chăm sóc da, nhưng cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên để mô tả quá trình bong tróc của các lớp vật chất. Sự khác biệt với các từ như 'peel' nằm ở mức độ tác động: 'exfoliate' nhẹ nhàng hơn, trong khi 'peel' thường ám chỉ một quá trình mạnh mẽ hơn, có thể gây ra sự bong tróc đáng kể.
Prepositions
'Exfoliate with' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc sản phẩm được sử dụng để tẩy tế bào chết. Ví dụ: 'Exfoliate with a scrub.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently exfoliate (tẩy tế bào chết nhẹ nhàng)
-
regularly regularly exfoliate (tẩy tế bào chết đều đặn)
-
deeply deeply exfoliate (tẩy tế bào chết sâu)
-
need to need to exfoliate (cần phải tẩy tế bào chết)
-
remember to remember to exfoliate (nhớ tẩy tế bào chết)
-
skin exfoliate the skin (tẩy tế bào chết cho da)
-
dead skin cells exfoliate dead skin cells (loại bỏ tế bào da chết)
-
face/body exfoliate your face/body (tẩy tế bào chết cho mặt/cơ thể của bạn)
Idioms
-
to exfoliate your skin for a brighter complexion
tẩy tế bào chết cho da để có làn da sáng hơn
"She likes to exfoliate her skin regularly for a brighter complexion."
(Cô ấy thích tẩy tế bào chết cho da thường xuyên để có làn da sáng hơn.)
-
a good exfoliating routine
một quy trình tẩy tế bào chết hiệu quả
"Developing a good exfoliating routine is key to healthy skin."
(Xây dựng một quy trình tẩy tế bào chết hiệu quả là chìa khóa cho làn da khỏe mạnh.)
-
to over-exfoliate
tẩy tế bào chết quá mức
"Be careful not to over-exfoliate, as it can irritate your skin."
(Hãy cẩn thận đừng tẩy tế bào chết quá mức, vì nó có thể gây kích ứng da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exfoliate
Động từTẩy tế bào chết từ bề mặt da hoặc chất khác.
"It's important to exfoliate your skin regularly to keep it looking healthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exfoliate".
