(Top Banner Ad)
exfoliate
B2
Động từ B2 Chăm sóc da và Y học

exfoliate

UK: /ɛksˈfəʊ.li.eɪt/ • US: /ɪksˈfoʊ.li.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy tế bào chết làm bong tróc bóc tách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove dead cells from the surface of the skin or other substance.

Vietnamese Meaning

Tẩy tế bào chết từ bề mặt da hoặc chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to exfoliate your skin regularly to keep it looking healthy."

    "Việc tẩy tế bào chết thường xuyên rất quan trọng để giữ cho làn da của bạn trông khỏe mạnh."

  • "She uses a gentle scrub to exfoliate her face."

    "Cô ấy dùng một loại kem tẩy tế bào chết nhẹ nhàng để tẩy da mặt."

  • "Some chemical peels exfoliate the skin more deeply than others."

    "Một số loại lột da hóa học tẩy tế bào chết sâu hơn những loại khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exfoliation sự tẩy tế bào chết, sự bong tróc
Noun exfoliant sản phẩm tẩy tế bào chết
Adjective exfoliating dùng để tẩy tế bào chết (ví dụ: exfoliating scrub)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exfoliare
Latin
ex-
Latin
folium
English
exfoliate

Nguồn gốc 'bóc tách lá'

Từ 'exfoliate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exfoliare', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi', 'từ') và 'folium' (nghĩa là 'lá'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc cây rụng lá hoặc bóc tách lớp vỏ, lớp ngoài. Sau này, nó được ứng dụng rộng rãi trong y học và làm đẹp để mô tả quá trình loại bỏ các tế bào da chết.

Usage Note

Từ 'exfoliate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp và chăm sóc da, nhưng cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên để mô tả quá trình bong tróc của các lớp vật chất. Sự khác biệt với các từ như 'peel' nằm ở mức độ tác động: 'exfoliate' nhẹ nhàng hơn, trong khi 'peel' thường ám chỉ một quá trình mạnh mẽ hơn, có thể gây ra sự bong tróc đáng kể.

Prepositions

with

'Exfoliate with' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc sản phẩm được sử dụng để tẩy tế bào chết. Ví dụ: 'Exfoliate with a scrub.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing the action
  • gently gently exfoliate
    (tẩy tế bào chết nhẹ nhàng)
  • regularly regularly exfoliate
    (tẩy tế bào chết đều đặn)
  • deeply deeply exfoliate
    (tẩy tế bào chết sâu)
Verbs related to exfoliation
  • need to need to exfoliate
    (cần phải tẩy tế bào chết)
  • remember to remember to exfoliate
    (nhớ tẩy tế bào chết)
Exfoliate + Noun (object)
  • skin exfoliate the skin
    (tẩy tế bào chết cho da)
  • dead skin cells exfoliate dead skin cells
    (loại bỏ tế bào da chết)
  • face/body exfoliate your face/body
    (tẩy tế bào chết cho mặt/cơ thể của bạn)

Idioms

  • to exfoliate your skin for a brighter complexion

    tẩy tế bào chết cho da để có làn da sáng hơn

    "She likes to exfoliate her skin regularly for a brighter complexion."

    (Cô ấy thích tẩy tế bào chết cho da thường xuyên để có làn da sáng hơn.)

  • a good exfoliating routine

    một quy trình tẩy tế bào chết hiệu quả

    "Developing a good exfoliating routine is key to healthy skin."

    (Xây dựng một quy trình tẩy tế bào chết hiệu quả là chìa khóa cho làn da khỏe mạnh.)

  • to over-exfoliate

    tẩy tế bào chết quá mức

    "Be careful not to over-exfoliate, as it can irritate your skin."

    (Hãy cẩn thận đừng tẩy tế bào chết quá mức, vì nó có thể gây kích ứng da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exfoliate

Động từ
Lật mặt

Tẩy tế bào chết từ bề mặt da hoặc chất khác.

"It's important to exfoliate your skin regularly to keep it looking healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exfoliate".

Lịch sử tẩy tế bào chết

Việc tẩy tế bào chết đã có từ thời Ai Cập cổ đại và La Mã, nơi người ta sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như cát, mật ong, dầu ô liu và sữa chua để làm sạch và làm mịn da. Ngày nay, đây là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hiện đại trên toàn thế giới.

Tầm quan trọng trong làm đẹp hiện đại

Trong văn hóa làm đẹp hiện đại phương Tây (và toàn cầu), tẩy tế bào chết được xem là yếu tố thiết yếu để duy trì làn da khỏe mạnh, ngăn ngừa mụn trứng cá và lão hóa sớm, đồng thời giúp các sản phẩm dưỡng da thẩm thấu tốt hơn. Có hai loại chính: tẩy tế bào chết vật lý (physical exfoliants/scrubs) và hóa học (chemical exfoliants/acids).