peel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bóc, gọt vỏ; lột da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She peeled the apple before eating it."
"Cô ấy gọt vỏ quả táo trước khi ăn."
-
"The sunburn caused his skin to peel."
"Cháy nắng khiến da anh ấy bị bong tróc."
-
"He slipped on a banana peel."
"Anh ấy trượt vỏ chuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây, rau củ, hoặc da từ cơ thể. Khác với 'pare' (gọt), 'peel' thường ám chỉ hành động tách rời một lớp vỏ tương đối lớn và dễ dàng. So với 'skin' (lột da), 'peel' mang tính chủ động và có mục đích hơn.
Prepositions
Peel off: Bóc ra, gỡ ra. Ví dụ: Peel the sticker off the wall. Peel away: Bóc ra khỏi (một bề mặt nào đó). Ví dụ: The paint is peeling away from the wall.
Collocations (Từ đi kèm)
-
orange orange peel (vỏ cam)
-
banana banana peel (vỏ chuối)
-
potato potato peel (vỏ khoai tây)
-
peel peel an apple (gọt vỏ táo)
-
peel peel off (bóc ra, lột ra (tự bong ra hoặc khiến nó bong ra))
-
peel peel away (bóc tách ra, rời khỏi (khỏi một nhóm))
-
fruit fruit peel (vỏ trái cây)
-
vegetable vegetable peel (vỏ rau củ)
Idioms
-
keep your eyes peeled
cảnh giác, chú ý kỹ, mở to mắt ra xem
"Keep your eyes peeled for your brother; he should be arriving any minute now."
(Hãy chú ý kỹ tìm anh trai cậu; anh ấy có thể đến bất cứ lúc nào.)
-
banana peel (as a metaphor)
tình huống hoặc vật cản bất ngờ gây rắc rối, bối rối
"His poorly researched proposal turned out to be a banana peel for the entire team."
(Đề xuất thiếu nghiên cứu của anh ấy hóa ra lại là một chướng ngại vật bất ngờ cho cả nhóm.)
-
peel back the layers
khám phá từng lớp, đi sâu vào bản chất (của một vấn đề phức tạp)
"To truly understand the situation, we need to peel back the layers of politics and emotion."
(Để thực sự hiểu được tình hình, chúng ta cần bóc tách các lớp chính trị và cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peel
Động từBóc, gọt vỏ; lột da.
"She peeled the apple before eating it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peel".
