(Top Banner Ad)
peel
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

peel

UK: /piːl/ • US: /piːl/

Nghĩa tiếng Việt

gọt vỏ bóc vỏ lột da vỏ (cây, quả...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove the outer covering or skin from something.

Vietnamese Meaning

Bóc, gọt vỏ; lột da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peeled the apple before eating it."

    "Cô ấy gọt vỏ quả táo trước khi ăn."

  • "The sunburn caused his skin to peel."

    "Cháy nắng khiến da anh ấy bị bong tróc."

  • "He slipped on a banana peel."

    "Anh ấy trượt vỏ chuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peel vỏ (quả, rau củ)
Verb peel bóc vỏ, lột vỏ
Noun peeler dụng cụ gọt vỏ
Adjective peeled đã gọt vỏ (ví dụ: peeled potatoes)
Noun peeling vỏ đã bóc ra; mảnh vỏ (số nhiều: vỏ vụn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellis
Old French
peler
Middle English
pelen
Modern English
peel

Nguồn gốc từ 'da'

Từ 'peel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pellis', có nghĩa là da hoặc vỏ. Qua tiếng Pháp cổ 'peler' (tức 'lột da' hoặc 'bóc vỏ'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay: hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của một vật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây, rau củ, hoặc da từ cơ thể. Khác với 'pare' (gọt), 'peel' thường ám chỉ hành động tách rời một lớp vỏ tương đối lớn và dễ dàng. So với 'skin' (lột da), 'peel' mang tính chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

off away

Peel off: Bóc ra, gỡ ra. Ví dụ: Peel the sticker off the wall. Peel away: Bóc ra khỏi (một bề mặt nào đó). Ví dụ: The paint is peeling away from the wall.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peel
  • orange orange peel
    (vỏ cam)
  • banana banana peel
    (vỏ chuối)
  • potato potato peel
    (vỏ khoai tây)
Verb + peel
  • peel peel an apple
    (gọt vỏ táo)
  • peel peel off
    (bóc ra, lột ra (tự bong ra hoặc khiến nó bong ra))
  • peel peel away
    (bóc tách ra, rời khỏi (khỏi một nhóm))
Noun + peel
  • fruit fruit peel
    (vỏ trái cây)
  • vegetable vegetable peel
    (vỏ rau củ)

Idioms

  • keep your eyes peeled

    cảnh giác, chú ý kỹ, mở to mắt ra xem

    "Keep your eyes peeled for your brother; he should be arriving any minute now."

    (Hãy chú ý kỹ tìm anh trai cậu; anh ấy có thể đến bất cứ lúc nào.)

  • banana peel (as a metaphor)

    tình huống hoặc vật cản bất ngờ gây rắc rối, bối rối

    "His poorly researched proposal turned out to be a banana peel for the entire team."

    (Đề xuất thiếu nghiên cứu của anh ấy hóa ra lại là một chướng ngại vật bất ngờ cho cả nhóm.)

  • peel back the layers

    khám phá từng lớp, đi sâu vào bản chất (của một vấn đề phức tạp)

    "To truly understand the situation, we need to peel back the layers of politics and emotion."

    (Để thực sự hiểu được tình hình, chúng ta cần bóc tách các lớp chính trị và cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peel

Động từ
Lật mặt

Bóc, gọt vỏ; lột da.

"She peeled the apple before eating it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peel".

Vỏ chuối trượt chân trong phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim hoạt hình và phim hài, vỏ chuối thường được sử dụng như một đạo cụ gây cười cổ điển, tượng trưng cho sự vụng về hoặc một cái bẫy bất ngờ khiến nhân vật bị trượt chân té ngã.

Phân hủy vỏ hữu cơ

Việc sử dụng vỏ trái cây và rau củ (peels) để ủ phân (composting) là một phương pháp phổ biến trong các gia đình phương Tây nhằm giảm thiểu rác thải, tái chế chất dinh dưỡng trở lại đất và thúc đẩy lối sống bền vững.