(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ exhaling
B1

exhaling

Verb (Gerund/Present participle)

Nghĩa tiếng Việt

đang thở ra hành động thở ra việc thở ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exhaling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động thở ra; đẩy không khí ra khỏi phổi.

Definition (English Meaning)

The act of breathing out; expelling air from the lungs.

Ví dụ Thực tế với 'Exhaling'

  • "She was exhaling slowly to calm herself down."

    "Cô ấy đang thở ra từ từ để trấn tĩnh bản thân."

  • "He was exhaling cigarette smoke into the air."

    "Anh ta đang thở khói thuốc lá vào không khí."

  • "Exhaling deeply can help reduce stress."

    "Thở sâu ra có thể giúp giảm căng thẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Exhaling'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Exhaling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Exhaling” mô tả quá trình thở ra một cách liên tục hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để chỉ sự thư giãn, giải tỏa căng thẳng hoặc một phần của quá trình hô hấp tự nhiên. Khác với ‘breathing out’ mang tính tổng quát hơn, ‘exhaling’ nhấn mạnh vào hành động chủ động và liên tục của việc thở ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

"Exhaling with": thường đi kèm với một cảm xúc hoặc hành động khác (ví dụ: exhaling with relief). "Exhaling in": ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ trạng thái hoặc môi trường khi đang thở ra (ví dụ: exhaling in the cold air).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Exhaling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)