(Top Banner Ad)
expiring
B2
Động từ (V-ing form) B2 Tổng quát

expiring

UK: /ɪkˈspaɪərɪŋ/ • US: /ɪkˈspaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp hết hạn đang hết hiệu lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming to an end; ceasing to be valid or effective.

Vietnamese Meaning

Sắp hết hạn; mất hiệu lực; không còn giá trị sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My passport is expiring next month, so I need to renew it."

    "Hộ chiếu của tôi sắp hết hạn vào tháng tới, vì vậy tôi cần phải gia hạn nó."

  • "The offer is expiring soon."

    "Ưu đãi này sắp hết hạn."

  • "We received a notification that our domain name was expiring."

    "Chúng tôi nhận được thông báo rằng tên miền của chúng tôi sắp hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expire Hết hạn, mãn hạn, chấm dứt hiệu lực
Noun expiration Sự hết hạn, ngày hết hạn
Adjective/Past Participle expired Đã hết hạn, đã qua
Adjective expiratory (Y học) Thuộc về sự thở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
expīrāre
Old French
expirer
Middle English
expiren
English
expire

Cái Chết của Hơi Thở

Từ 'expire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expīrāre', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'spīrāre' (thở). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thở ra hơi cuối cùng', dần dần phát triển thành ý nghĩa 'kết thúc' hoặc 'hết hạn', như một hợp đồng hết hạn.

Usage Note

“Expiring” là dạng V-ing của động từ “expire”. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đang trong quá trình kết thúc hoặc mất hiệu lực. Nó nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của sự kiện. Ví dụ, một hợp đồng expiring thì sắp hết hạn, còn một người expiring thì sắp chết. Cần phân biệt với 'expired' là dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa đã hết hạn.

Prepositions

on

Khi sử dụng với 'on', nó thường chỉ rõ thời điểm cụ thể một cái gì đó hết hạn. Ví dụ: 'The warranty is expiring on January 1st'.

Collocations (Từ đi kèm)

Expiring + Danh từ (như tính từ)
  • contract expiring contract
    (hợp đồng sắp hết hạn)
  • visa expiring visa
    (thị thực sắp hết hạn)
  • offer expiring offer
    (ưu đãi sắp hết hạn)
  • license expiring license
    (giấy phép sắp hết hạn)
Trạng từ + expiring
  • soon expiring soon
    (sắp hết hạn)
  • rapidly rapidly expiring
    (đang hết hạn nhanh chóng)
  • imminently imminently expiring
    (sắp hết hạn ngay lập tức)
Động từ trạng thái với expiring
  • is is expiring
    (đang hết hạn)
  • will be will be expiring
    (sẽ hết hạn)

Idioms

  • expiring soon

    sắp hết hạn

    "Our passports are expiring soon, we need to renew them."

    (Hộ chiếu của chúng ta sắp hết hạn, chúng ta cần gia hạn.)

  • on the verge of expiring

    sắp sửa hết hạn, cận kề ngày hết hạn

    "The free trial is on the verge of expiring."

    (Thời gian dùng thử miễn phí sắp sửa hết hạn.)

  • expiring at the end of [period]

    hết hạn vào cuối [tháng/năm/giai đoạn]

    "My gym membership is expiring at the end of next month."

    (Thẻ thành viên phòng gym của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expiring

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Sắp hết hạn; mất hiệu lực; không còn giá trị sử dụng.

"My passport is expiring next month, so I need to renew it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk, which expired yesterday, should be discarded immediately.
Sữa, cái mà đã hết hạn hôm qua, nên được vứt bỏ ngay lập tức.
Phủ định
The coupons that are expiring this week are not valid after Sunday.
Những phiếu giảm giá mà hết hạn tuần này sẽ không còn hiệu lực sau Chủ nhật.
Nghi vấn
Is the membership, which expires next month, automatically renewed?
Thẻ thành viên, cái mà hết hạn vào tháng tới, có được tự động gia hạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk had been expiring in the fridge before I noticed the smell.
Sữa đã hết hạn trong tủ lạnh trước khi tôi nhận thấy mùi.
Phủ định
She hadn't been expiring her energy on pointless tasks before the deadline.
Cô ấy đã không lãng phí năng lượng của mình vào những nhiệm vụ vô nghĩa trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the contract been expiring soon, or was there still time to negotiate?
Hợp đồng có sắp hết hạn không, hay vẫn còn thời gian để đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expiring".

Ngày hết hạn (Expiration Dates)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, 'ngày hết hạn' (expiration date) trên thực phẩm và dược phẩm là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó chỉ ra thời điểm sản phẩm không còn an toàn hoặc hiệu quả để sử dụng, giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và thúc đẩy việc sử dụng hàng hóa có trách nhiệm.

Hợp đồng và Thỏa thuận hết hạn

Trong kinh doanh và pháp lý, các hợp đồng (contracts), giấy phép (licenses) hoặc hợp đồng thuê nhà (leases) thường có thời hạn nhất định và 'expiring' đề cập đến việc chúng sắp kết thúc hiệu lực. Việc quản lý các mốc thời gian này là rất quan trọng để tránh gián đoạn dịch vụ hoặc vi phạm pháp luật.