(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ breathing out
B1

breathing out

Verb phrase (cụm động từ)

Nghĩa tiếng Việt

thở ra hà hơi phụt hơi ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Breathing out'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thở ra; tống không khí ra khỏi phổi.

Definition (English Meaning)

To exhale; to expel air from the lungs.

Ví dụ Thực tế với 'Breathing out'

  • "The instructor told us to breathe out slowly."

    "Hướng dẫn viên bảo chúng tôi thở ra từ từ."

  • "She was breathing out heavily after the race."

    "Cô ấy thở mạnh ra sau cuộc đua."

  • "Remember to breathe out when you lift the weight."

    "Nhớ thở ra khi bạn nâng tạ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Breathing out'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

exhale(thở ra)
blow out(thổi ra)

Trái nghĩa (Antonyms)

breathe in(hít vào)
inhale(hít vào)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Y học Thể dục

Ghi chú Cách dùng 'Breathing out'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách chủ động. Thường dùng trong hướng dẫn tập thể dục, yoga, thiền định, hoặc mô tả quá trình hô hấp. Khác với 'inhale' (hít vào). 'Exhale' là từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Breathing out'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been breathing out so heavily during the yoga class; it was distracting.
Tôi ước gì tôi đã không thở ra quá nặng nề trong lớp yoga; nó gây mất tập trung.
Phủ định
If only she wouldn't keep breathing out so loudly; it's making me nervous.
Giá mà cô ấy đừng cứ thở ra ồn ào như vậy; nó làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
I wish I could control my breathing out better. Could you give me some tips?
Tôi ước gì tôi có thể kiểm soát việc thở ra của mình tốt hơn. Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)