breathing out
Verb phrase (cụm động từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Breathing out'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thở ra; tống không khí ra khỏi phổi.
Ví dụ Thực tế với 'Breathing out'
-
"The instructor told us to breathe out slowly."
"Hướng dẫn viên bảo chúng tôi thở ra từ từ."
-
"She was breathing out heavily after the race."
"Cô ấy thở mạnh ra sau cuộc đua."
-
"Remember to breathe out when you lift the weight."
"Nhớ thở ra khi bạn nâng tạ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Breathing out'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Breathing out'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách chủ động. Thường dùng trong hướng dẫn tập thể dục, yoga, thiền định, hoặc mô tả quá trình hô hấp. Khác với 'inhale' (hít vào). 'Exhale' là từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Breathing out'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't been breathing out so heavily during the yoga class; it was distracting.
|
Tôi ước gì tôi đã không thở ra quá nặng nề trong lớp yoga; nó gây mất tập trung. |
| Phủ định |
If only she wouldn't keep breathing out so loudly; it's making me nervous.
|
Giá mà cô ấy đừng cứ thở ra ồn ào như vậy; nó làm tôi lo lắng. |
| Nghi vấn |
I wish I could control my breathing out better. Could you give me some tips?
|
Tôi ước gì tôi có thể kiểm soát việc thở ra của mình tốt hơn. Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên không? |