(Top Banner Ad)
breathing out
B1
Verb phrase (cụm động từ) B1 Sinh học, Y học, Thể dục

breathing out

UK: /ˈbriːðɪŋ aʊt/ • US: /ˈbriːðɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thở ra hà hơi phụt hơi ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exhale; to expel air from the lungs.

Vietnamese Meaning

Thở ra; tống không khí ra khỏi phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructor told us to breathe out slowly."

    "Hướng dẫn viên bảo chúng tôi thở ra từ từ."

  • "She was breathing out heavily after the race."

    "Cô ấy thở mạnh ra sau cuộc đua."

  • "Remember to breathe out when you lift the weight."

    "Nhớ thở ra khi bạn nâng tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Breath Hơi thở
Verb Breathe Thở, hít thở
Adjective Breathless Hết hơi, hổn hển
Noun Breather Sự nghỉ ngơi tạm thời để lấy sức
Noun Exhalation Sự thở ra (thuật ngữ y học/trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre- (to burn, heat)
Proto-Germanic
*brēthaz (scent, vapor)
Old English
brǣth (odor, exhalation)
Middle English
breth
Modern English
breathing out

Sự chuyển biến từ 'nhiệt' sang 'hơi thở'

Gốc từ xa xưa nhất của 'breath' liên quan đến hơi nóng và sự bốc hơi. Người cổ đại quan sát thấy hơi thở tỏa ra như làn sương nóng trong không khí lạnh, từ đó hình thành khái niệm về sự sống gắn liền với nhiệt lượng tỏa ra khi thở.

Hành động đẩy khí ra ngoài

Cụm 'breathing out' kết hợp danh động từ 'breathing' với giới từ 'out' để mô tả cụ thể quá trình thở ra (exhalation), phân biệt rõ với hành động hít vào (breathing in).

Usage Note

Diễn tả hành động đẩy không khí ra khỏi phổi một cách chủ động. Thường dùng trong hướng dẫn tập thể dục, yoga, thiền định, hoặc mô tả quá trình hô hấp. Khác với 'inhale' (hít vào). 'Exhale' là từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathing out
  • Slowly slowly breathing out
    (thở ra chậm rãi)
  • Deeply deeply breathing out
    (thở ra thật sâu)
  • Sharply sharply breathing out
    (thở hắt ra một cách đột ngột)
Preposition + breathing out
  • Through breathing out through the mouth
    (thở ra bằng miệng)
  • While while breathing out
    (trong khi đang thở ra)

Idioms

  • Breathe out a sigh of relief

    Thở phào nhẹ nhõm

    "She breathed out a long sigh of relief when she heard the good news."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe được tin tốt lành.)

  • Breathing out fire

    Giận dữ lôi đình (phun ra lửa)

    "The boss was practically breathing out fire after the project failed."

    (Sếp gần như đang bốc hỏa sau khi dự án thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathing out

Verb phrase (cụm động từ)
Lật mặt

Thở ra; tống không khí ra khỏi phổi.

"The instructor told us to breathe out slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to focus on breathing out slowly to calm myself down.
Tôi đã từng tập trung vào việc thở ra chậm rãi để làm dịu bản thân.
Phủ định
She didn't use to worry about breathing out properly during yoga.
Cô ấy đã từng không lo lắng về việc thở ra đúng cách trong khi tập yoga.
Nghi vấn
Did he use to make a loud noise when breathing out during exercise?
Anh ấy đã từng tạo ra tiếng ồn lớn khi thở ra trong khi tập thể dục phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been breathing out so heavily during the yoga class; it was distracting.
Tôi ước gì tôi đã không thở ra quá nặng nề trong lớp yoga; nó gây mất tập trung.
Phủ định
If only she wouldn't keep breathing out so loudly; it's making me nervous.
Giá mà cô ấy đừng cứ thở ra ồn ào như vậy; nó làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
I wish I could control my breathing out better. Could you give me some tips?
Tôi ước gì tôi có thể kiểm soát việc thở ra của mình tốt hơn. Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathing out".

Yoga và Thiền định

Trong văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng từ Yoga, 'breathing out' (thở ra) được coi là giai đoạn giải phóng năng lượng tiêu cực và căng thẳng. Các huấn luyện viên thường nhấn mạnh việc thở ra dài hơn hít vào để kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm.

Phản ứng giải tỏa tâm lý

Hành động 'thở ra' mạnh trong văn hóa giao tiếp thường biểu thị sự nhẹ nhõm hoặc sự kết thúc của một giai đoạn căng thẳng, thường đi kèm với việc hạ vai xuống như một dấu hiệu của sự thư giãn.