(Top Banner Ad)
exhibitor
B2
noun B2 Thương mại, Kinh doanh, Triển lãm

exhibitor

UK: /ɪɡˈzɪbɪtə/ • US: /ɪɡˈzɪbɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà triển lãm đơn vị trưng bày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, company, or organization that participates in an exhibition.

Vietnamese Meaning

Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibitor had a large display booth at the trade show."

    "Nhà triển lãm có một gian hàng trưng bày lớn tại hội chợ thương mại."

  • "Many exhibitors were showcasing their latest products at the conference."

    "Nhiều nhà triển lãm đã giới thiệu các sản phẩm mới nhất của họ tại hội nghị."

  • "The exhibitor provided brochures and demonstrations to potential customers."

    "Nhà triển lãm cung cấp tờ rơi và trình diễn cho khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhibit trưng bày, thể hiện, triển lãm
Noun exhibit vật trưng bày, bằng chứng
Noun exhibition cuộc triển lãm, sự trưng bày

Synonyms

vendor (người bán hàng, nhà cung cấp)displayer (người trưng bày)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh, Triển lãm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
ex-
Latin
exhibere
Latin
exhibitus
English
exhibit
English
exhibitor

Nguồn gốc La-tinh của 'Exhibitor'

Từ 'exhibitor' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'exhibere', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, khỏi') và 'habere' (nghĩa là 'nắm giữ, có'). Ban đầu, 'exhibere' có nghĩa là 'trình bày ra, đưa ra'. Khi thêm hậu tố '-or' vào, nó trở thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó, tức là 'người trưng bày' hoặc 'nhà triển lãm'.

Usage Note

Từ 'exhibitor' dùng để chỉ bên trưng bày sản phẩm, dịch vụ tại một triển lãm, hội chợ. Khác với 'attendee' (người tham dự), 'exhibitor' chủ động giới thiệu, quảng bá sản phẩm, dịch vụ của mình.

Prepositions

at in

Exhibitor 'at' a trade show: nhấn mạnh địa điểm cụ thể của triển lãm. Exhibitor 'in' a trade show: nhấn mạnh sự tham gia vào triển lãm như một phần của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibitor
  • leading leading exhibitor
    (nhà trưng bày hàng đầu)
  • first-time first-time exhibitor
    (nhà trưng bày lần đầu)
  • international international exhibitor
    (nhà trưng bày quốc tế)
Noun + exhibitor (type of exhibitor)
  • trade show trade show exhibitor
    (nhà trưng bày tại hội chợ thương mại)
  • art art exhibitor
    (người trưng bày tác phẩm nghệ thuật)
Verb + exhibitor (taking exhibitor as object)
  • attract attract exhibitors
    (thu hút các nhà trưng bày)
  • support support exhibitors
    (hỗ trợ các nhà trưng bày)

Idioms

  • a seasoned exhibitor

    một nhà trưng bày có kinh nghiệm

    "The event always attracts a mix of new and seasoned exhibitors."

    (Sự kiện này luôn thu hút cả những nhà trưng bày mới và những người có kinh nghiệm.)

  • exhibitor booth/stand

    gian hàng/gian trưng bày của nhà triển lãm

    "Visitors flocked to the exhibitor booths to learn about new products."

    (Khách tham quan đổ xô đến các gian hàng trưng bày để tìm hiểu về sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibitor

noun
Lật mặt

Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.

"The exhibitor had a large display booth at the trade show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an exhibitor at the annual trade show.
Anh ấy là một người triển lãm tại triển lãm thương mại hàng năm.
Phủ định
They are not exhibitors this year; they are only attendees.
Họ không phải là người triển lãm năm nay; họ chỉ là người tham dự.
Nghi vấn
Are you the exhibitor for this innovative product?
Bạn có phải là người triển lãm cho sản phẩm sáng tạo này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibitor will have been preparing the booth for weeks before the event opens.
Nhà triển lãm sẽ đã chuẩn bị gian hàng trong nhiều tuần trước khi sự kiện mở cửa.
Phủ định
The exhibitor won't have been expecting such a large crowd, judging by the small size of their display.
Nhà triển lãm sẽ không mong đợi một đám đông lớn như vậy, đánh giá theo kích thước nhỏ của màn hình hiển thị của họ.
Nghi vấn
Will the exhibitor have been showcasing their new product line at the trade show for long when you arrive?
Liệu nhà triển lãm sẽ trưng bày dòng sản phẩm mới của họ tại hội chợ thương mại trong bao lâu khi bạn đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibitor was setting up their booth all morning yesterday.
Nhà triển lãm đã dựng gian hàng của họ cả buổi sáng hôm qua.
Phủ định
The exhibitor wasn't displaying the new products during the conference.
Nhà triển lãm đã không trưng bày các sản phẩm mới trong suốt hội nghị.
Nghi vấn
Were the exhibitors discussing the new regulations at the trade show?
Có phải các nhà triển lãm đang thảo luận về các quy định mới tại triển lãm thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibitor".

Vai trò của Nhà trưng bày trong Triển lãm Thương mại và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'exhibitor' (nhà trưng bày) đóng vai trò trung tâm trong nhiều sự kiện quan trọng. Tại các triển lãm thương mại (trade shows), họ là các công ty hoặc cá nhân giới thiệu sản phẩm, dịch vụ để tìm kiếm đối tác, khách hàng. Trong giới nghệ thuật, 'exhibitor' có thể là nghệ sĩ, phòng trưng bày hoặc bảo tàng, mang tác phẩm đến công chúng. Đây là cơ hội để giao lưu, học hỏi và thúc đẩy kinh doanh hoặc nghệ thuật.

Cạnh tranh và Giải thưởng dành cho Nhà trưng bày

Ở nhiều sự kiện, đặc biệt là các cuộc thi nông nghiệp, triển lãm thú cưng hoặc các hội chợ khoa học, các nhà trưng bày thường cạnh tranh để giành giải thưởng cho sản phẩm, tác phẩm hoặc vật nuôi của mình. Ví dụ, giải 'Best in Show' tại các cuộc thi chó là một danh hiệu danh giá dành cho nhà trưng bày có con chó đạt tiêu chuẩn xuất sắc nhất. Điều này phản ánh tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự công nhận đối với chất lượng.