exhibitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, company, or organization that participates in an exhibition.
Vietnamese Meaning
Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exhibitor had a large display booth at the trade show."
"Nhà triển lãm có một gian hàng trưng bày lớn tại hội chợ thương mại."
-
"Many exhibitors were showcasing their latest products at the conference."
"Nhiều nhà triển lãm đã giới thiệu các sản phẩm mới nhất của họ tại hội nghị."
-
"The exhibitor provided brochures and demonstrations to potential customers."
"Nhà triển lãm cung cấp tờ rơi và trình diễn cho khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhibit | trưng bày, thể hiện, triển lãm |
| Noun | exhibit | vật trưng bày, bằng chứng |
| Noun | exhibition | cuộc triển lãm, sự trưng bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exhibitor' dùng để chỉ bên trưng bày sản phẩm, dịch vụ tại một triển lãm, hội chợ. Khác với 'attendee' (người tham dự), 'exhibitor' chủ động giới thiệu, quảng bá sản phẩm, dịch vụ của mình.
Prepositions
Exhibitor 'at' a trade show: nhấn mạnh địa điểm cụ thể của triển lãm. Exhibitor 'in' a trade show: nhấn mạnh sự tham gia vào triển lãm như một phần của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading exhibitor (nhà trưng bày hàng đầu)
-
first-time first-time exhibitor (nhà trưng bày lần đầu)
-
international international exhibitor (nhà trưng bày quốc tế)
-
trade show trade show exhibitor (nhà trưng bày tại hội chợ thương mại)
-
art art exhibitor (người trưng bày tác phẩm nghệ thuật)
-
attract attract exhibitors (thu hút các nhà trưng bày)
-
support support exhibitors (hỗ trợ các nhà trưng bày)
Idioms
-
a seasoned exhibitor
một nhà trưng bày có kinh nghiệm
"The event always attracts a mix of new and seasoned exhibitors."
(Sự kiện này luôn thu hút cả những nhà trưng bày mới và những người có kinh nghiệm.)
-
exhibitor booth/stand
gian hàng/gian trưng bày của nhà triển lãm
"Visitors flocked to the exhibitor booths to learn about new products."
(Khách tham quan đổ xô đến các gian hàng trưng bày để tìm hiểu về sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhibitor
nounMột người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.
"The exhibitor had a large display booth at the trade show."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an exhibitor at the annual trade show. |
Anh ấy là một người triển lãm tại triển lãm thương mại hàng năm. |
| Phủ định | They are not exhibitors this year; they are only attendees. |
Họ không phải là người triển lãm năm nay; họ chỉ là người tham dự. |
| Nghi vấn | Are you the exhibitor for this innovative product? |
Bạn có phải là người triển lãm cho sản phẩm sáng tạo này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhibitor will have been preparing the booth for weeks before the event opens. |
Nhà triển lãm sẽ đã chuẩn bị gian hàng trong nhiều tuần trước khi sự kiện mở cửa. |
| Phủ định | The exhibitor won't have been expecting such a large crowd, judging by the small size of their display. |
Nhà triển lãm sẽ không mong đợi một đám đông lớn như vậy, đánh giá theo kích thước nhỏ của màn hình hiển thị của họ. |
| Nghi vấn | Will the exhibitor have been showcasing their new product line at the trade show for long when you arrive? |
Liệu nhà triển lãm sẽ trưng bày dòng sản phẩm mới của họ tại hội chợ thương mại trong bao lâu khi bạn đến? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhibitor was setting up their booth all morning yesterday. |
Nhà triển lãm đã dựng gian hàng của họ cả buổi sáng hôm qua. |
| Phủ định | The exhibitor wasn't displaying the new products during the conference. |
Nhà triển lãm đã không trưng bày các sản phẩm mới trong suốt hội nghị. |
| Nghi vấn | Were the exhibitors discussing the new regulations at the trade show? |
Có phải các nhà triển lãm đang thảo luận về các quy định mới tại triển lãm thương mại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibitor".
