exhibitor
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exhibitor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.
Definition (English Meaning)
A person, company, or organization that participates in an exhibition.
Ví dụ Thực tế với 'Exhibitor'
-
"The exhibitor had a large display booth at the trade show."
"Nhà triển lãm có một gian hàng trưng bày lớn tại hội chợ thương mại."
-
"Many exhibitors were showcasing their latest products at the conference."
"Nhiều nhà triển lãm đã giới thiệu các sản phẩm mới nhất của họ tại hội nghị."
-
"The exhibitor provided brochures and demonstrations to potential customers."
"Nhà triển lãm cung cấp tờ rơi và trình diễn cho khách hàng tiềm năng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exhibitor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: exhibitor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exhibitor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'exhibitor' dùng để chỉ bên trưng bày sản phẩm, dịch vụ tại một triển lãm, hội chợ. Khác với 'attendee' (người tham dự), 'exhibitor' chủ động giới thiệu, quảng bá sản phẩm, dịch vụ của mình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Exhibitor 'at' a trade show: nhấn mạnh địa điểm cụ thể của triển lãm. Exhibitor 'in' a trade show: nhấn mạnh sự tham gia vào triển lãm như một phần của sự kiện.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exhibitor'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The exhibitor will have been preparing the booth for weeks before the event opens.
|
Nhà triển lãm sẽ đã chuẩn bị gian hàng trong nhiều tuần trước khi sự kiện mở cửa. |
| Phủ định |
The exhibitor won't have been expecting such a large crowd, judging by the small size of their display.
|
Nhà triển lãm sẽ không mong đợi một đám đông lớn như vậy, đánh giá theo kích thước nhỏ của màn hình hiển thị của họ. |
| Nghi vấn |
Will the exhibitor have been showcasing their new product line at the trade show for long when you arrive?
|
Liệu nhà triển lãm sẽ trưng bày dòng sản phẩm mới của họ tại hội chợ thương mại trong bao lâu khi bạn đến? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The exhibitor was setting up their booth all morning yesterday.
|
Nhà triển lãm đã dựng gian hàng của họ cả buổi sáng hôm qua. |
| Phủ định |
The exhibitor wasn't displaying the new products during the conference.
|
Nhà triển lãm đã không trưng bày các sản phẩm mới trong suốt hội nghị. |
| Nghi vấn |
Were the exhibitors discussing the new regulations at the trade show?
|
Có phải các nhà triển lãm đang thảo luận về các quy định mới tại triển lãm thương mại không? |