(Top Banner Ad)
booth
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thương mại, Truyền thông

booth

UK: /buːθ/ • US: /buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

gian hàng quầy buồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small enclosed space that is set apart for a specific activity.

Vietnamese Meaning

Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We set up a booth at the trade show to promote our new product."

    "Chúng tôi dựng một gian hàng tại triển lãm thương mại để quảng bá sản phẩm mới."

  • "She worked at the information booth all day."

    "Cô ấy làm việc tại quầy thông tin cả ngày."

  • "The police had set up a breathalyzer booth."

    "Cảnh sát đã dựng một trạm kiểm tra nồng độ cồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booth gian hàng, quầy hàng, buồng nhỏ, phòng nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhuH-
Proto-Germanic
*bōþō
Old Norse
bóth
Middle English
bothe
Modern English
booth

Từ Túp Lều Tới Buồng Điện Thoại

Từ 'booth' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'bóth', có nghĩa là 'nơi ở tạm thời' hoặc 'lều'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó liên quan đến động từ 'be' (tồn tại, ở), gợi hình ảnh một nơi trú ẩn đơn sơ để 'tồn tại' qua thời tiết khắc nghiệt. Ban đầu, nó chỉ những gian lều của người chăn cừu hoặc quầy hàng ở chợ. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ không gian nhỏ, có vách ngăn nào, như chúng ta thấy ngày nay trong các nhà hàng hay hội chợ.

Usage Note

Booth thường chỉ một không gian nhỏ, tạm thời, được thiết kế để phục vụ một mục đích nhất định. Nó có thể là quầy hàng, buồng điện thoại, phòng bỏ phiếu, v.v. Sự khác biệt với 'stall' là stall thường chỉ một quầy hàng bán đồ, còn booth có thể rộng hơn về chức năng.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong booth. Ví dụ: 'The operator is in the phone booth.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần booth hoặc đang tương tác với booth. Ví dụ: 'I saw her at the information booth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booth
  • corner booth
    (bàn ăn/gian hàng ở góc (thường riêng tư và yên tĩnh hơn))
  • empty booth
    (gian hàng trống)
  • cramped booth
    (buồng/gian hàng chật chội)
Noun + booth (Compound Nouns)
  • phone booth
    (buồng điện thoại công cộng)
  • photo booth
    (buồng chụp ảnh lấy liền)
  • ticket booth
    (quầy bán vé)
  • voting booth
    (buồng bỏ phiếu)
  • information booth
    (quầy thông tin)
Verb + booth
  • set up a booth
    (dựng một gian hàng)
  • man the booth
    (trông coi/quản lý gian hàng)
  • sit in a booth
    (ngồi trong một buồng/phòng nhỏ)

Idioms

  • to get a corner booth

    Có được một chỗ ngồi tốt, riêng tư ở góc nhà hàng; thường ám chỉ sự ưu tiên hoặc một dịp đặc biệt.

    "For their anniversary, he made a reservation to get a corner booth at their favorite Italian restaurant."

    (Vào ngày kỷ niệm, anh ấy đã đặt chỗ để có được một bàn ăn ở góc tại nhà hàng Ý yêu thích của họ.)

  • photo booth fun

    Niềm vui/trò vui chụp ảnh trong buồng chụp ảnh tự động, thường với các đạo cụ ngộ nghĩnh.

    "The wedding reception was a hit, especially all the photo booth fun with silly hats and glasses."

    (Tiệc cưới đã rất thành công, đặc biệt là trò vui chụp ảnh trong buồng với những chiếc mũ và mắt kính ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booth

danh từ
Lật mặt

Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.

"We set up a booth at the trade show to promote our new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booth".

Bàn Ăn 'Booth' và Văn Hóa Quán Ăn Mỹ

Trong các quán ăn kiểu Mỹ (diner), bàn ăn có vách ngăn (booth) là một hình ảnh rất đặc trưng. Chúng tạo ra không gian riêng tư, ấm cúng cho các cặp đôi hoặc gia đình. Hình ảnh này gắn liền với văn hóa đại chúng Mỹ, thường xuất hiện trong phim ảnh như là nơi diễn ra những cuộc trò chuyện quan trọng hoặc những buổi hẹn hò lãng mạn.

Sự Thiêng Liêng của Buồng Bỏ Phiếu

Trong các nền dân chủ phương Tây, buồng bỏ phiếu (polling booth) không chỉ là một nơi để bỏ phiếu. Nó là biểu tượng của quyền tự do lựa chọn cá nhân và sự riêng tư. Việc bỏ phiếu được thực hiện một mình trong buồng kín đảm bảo rằng cử tri có thể đưa ra quyết định của mình mà không bị ai ép buộc hay gây ảnh hưởng, bảo vệ nguyên tắc cốt lõi của một cuộc bầu cử công bằng.