(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ booth
A2

booth

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gian hàng quầy buồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Booth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.

Definition (English Meaning)

A small enclosed space that is set apart for a specific activity.

Ví dụ Thực tế với 'Booth'

  • "We set up a booth at the trade show to promote our new product."

    "Chúng tôi dựng một gian hàng tại triển lãm thương mại để quảng bá sản phẩm mới."

  • "She worked at the information booth all day."

    "Cô ấy làm việc tại quầy thông tin cả ngày."

  • "The police had set up a breathalyzer booth."

    "Cảnh sát đã dựng một trạm kiểm tra nồng độ cồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Booth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thương mại Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Booth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Booth thường chỉ một không gian nhỏ, tạm thời, được thiết kế để phục vụ một mục đích nhất định. Nó có thể là quầy hàng, buồng điện thoại, phòng bỏ phiếu, v.v. Sự khác biệt với 'stall' là stall thường chỉ một quầy hàng bán đồ, còn booth có thể rộng hơn về chức năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong booth. Ví dụ: 'The operator is in the phone booth.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần booth hoặc đang tương tác với booth. Ví dụ: 'I saw her at the information booth.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Booth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)