booth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We set up a booth at the trade show to promote our new product."
"Chúng tôi dựng một gian hàng tại triển lãm thương mại để quảng bá sản phẩm mới."
-
"She worked at the information booth all day."
"Cô ấy làm việc tại quầy thông tin cả ngày."
-
"The police had set up a breathalyzer booth."
"Cảnh sát đã dựng một trạm kiểm tra nồng độ cồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | booth | gian hàng, quầy hàng, buồng nhỏ, phòng nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Booth thường chỉ một không gian nhỏ, tạm thời, được thiết kế để phục vụ một mục đích nhất định. Nó có thể là quầy hàng, buồng điện thoại, phòng bỏ phiếu, v.v. Sự khác biệt với 'stall' là stall thường chỉ một quầy hàng bán đồ, còn booth có thể rộng hơn về chức năng.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong booth. Ví dụ: 'The operator is in the phone booth.' Sử dụng 'at' để chỉ vị trí gần booth hoặc đang tương tác với booth. Ví dụ: 'I saw her at the information booth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
corner booth (bàn ăn/gian hàng ở góc (thường riêng tư và yên tĩnh hơn))
-
empty booth (gian hàng trống)
-
cramped booth (buồng/gian hàng chật chội)
-
phone booth (buồng điện thoại công cộng)
-
photo booth (buồng chụp ảnh lấy liền)
-
ticket booth (quầy bán vé)
-
voting booth (buồng bỏ phiếu)
-
information booth (quầy thông tin)
-
set up a booth (dựng một gian hàng)
-
man the booth (trông coi/quản lý gian hàng)
-
sit in a booth (ngồi trong một buồng/phòng nhỏ)
Idioms
-
to get a corner booth
Có được một chỗ ngồi tốt, riêng tư ở góc nhà hàng; thường ám chỉ sự ưu tiên hoặc một dịp đặc biệt.
"For their anniversary, he made a reservation to get a corner booth at their favorite Italian restaurant."
(Vào ngày kỷ niệm, anh ấy đã đặt chỗ để có được một bàn ăn ở góc tại nhà hàng Ý yêu thích của họ.)
-
photo booth fun
Niềm vui/trò vui chụp ảnh trong buồng chụp ảnh tự động, thường với các đạo cụ ngộ nghĩnh.
"The wedding reception was a hit, especially all the photo booth fun with silly hats and glasses."
(Tiệc cưới đã rất thành công, đặc biệt là trò vui chụp ảnh trong buồng với những chiếc mũ và mắt kính ngớ ngẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booth
danh từMột không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.
"We set up a booth at the trade show to promote our new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booth".
