trade show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exhibition organized so that companies in a specific industry can showcase and demonstrate their latest products and services, meet with industry partners and customers, study activities of rivals, and examine recent market trends.
Vietnamese Meaning
Một cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, gặp gỡ các đối tác và khách hàng trong ngành, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ cạnh tranh và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company will be exhibiting at the trade show next month."
"Công ty của chúng tôi sẽ tham gia triển lãm tại hội chợ thương mại vào tháng tới."
-
"Many businesses generate new leads at trade shows."
"Nhiều doanh nghiệp tạo ra các khách hàng tiềm năng mới tại các hội chợ thương mại."
-
"The trade show is a great opportunity to network with other professionals in the industry."
"Hội chợ thương mại là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia khác trong ngành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trade show thường được sử dụng để chỉ các sự kiện lớn, tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể. Nó khác với 'exhibition' (triển lãm) ở chỗ trade show mang tính thương mại và chuyên nghiệp hơn, trong khi exhibition có thể bao gồm cả nghệ thuật, văn hóa và các lĩnh vực khác. 'Fair' (hội chợ) thường mang tính chất cộng đồng và quy mô nhỏ hơn trade show.
Prepositions
‘At’ được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của trade show (ví dụ: at the trade show booth). ‘In’ được dùng khi nói đến việc tham gia vào trade show (ví dụ: in the trade show). 'To' được dùng để chỉ mục đích tham gia (ví dụ: go to the trade show).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major trade show (một triển lãm thương mại lớn)
-
international an international trade show (một triển lãm thương mại quốc tế)
-
annual an annual trade show (một triển lãm thương mại hàng năm)
-
attend attend a trade show (tham dự một triển lãm thương mại)
-
host host a trade show (tổ chức một triển lãm thương mại)
-
exhibit at exhibit at a trade show (trưng bày tại một triển lãm thương mại)
-
booth a trade show booth (gian hàng triển lãm thương mại)
-
visitors trade show visitors (khách tham quan triển lãm thương mại)
-
floor the trade show floor (khu vực triển lãm chính)
Idioms
-
hit the trade show circuit
Tham gia một loạt triển lãm thương mại liên tiếp
"Our sales team will be hitting the trade show circuit this autumn."
(Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ tham gia một loạt triển lãm thương mại vào mùa thu này.)
-
work a trade show
Làm việc tại gian hàng hoặc quản lý các hoạt động tại một triển lãm thương mại
"Are you going to work the trade show next week?"
(Bạn có định làm việc tại triển lãm thương mại tuần tới không?)
-
make a splash at the trade show
Gây ấn tượng mạnh hoặc thu hút sự chú ý lớn tại triển lãm thương mại
"They hope to make a splash at the trade show with their new product."
(Họ hy vọng sẽ tạo tiếng vang lớn tại triển lãm thương mại với sản phẩm mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade show
danh từMột cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, gặp gỡ các đối tác và khách hàng trong ngành, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ cạnh tranh và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.
"Our company will be exhibiting at the trade show next month."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to showcase its latest innovations: a new AI-powered software and a state-of-the-art robot at the trade show. |
Công ty quyết định giới thiệu những cải tiến mới nhất của mình: một phần mềm mới do AI cung cấp và một robot hiện đại tại triển lãm thương mại. |
| Phủ định | Attending the trade show wasn't a complete waste: I did manage to network with a few potential clients. |
Tham dự triển lãm thương mại không phải là một sự lãng phí hoàn toàn: Tôi đã xoay sở để kết nối với một vài khách hàng tiềm năng. |
| Nghi vấn | Are you planning to visit the biggest event in the industry: the annual trade show? |
Bạn có kế hoạch tham quan sự kiện lớn nhất trong ngành không: triển lãm thương mại thường niên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade show".
