(Top Banner Ad)
absurdism
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

absurdism

UK: /əbˈzɜːdɪzəm/ • US: /əbˈsɜːrdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa vô lý chủ nghĩa phi lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that human beings exist in a purposeless, chaotic universe.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa phi lý: Niềm tin rằng con người tồn tại trong một vũ trụ vô nghĩa và hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play explores the themes of existentialism and absurdism."

    "Vở kịch khám phá các chủ đề về chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa phi lý."

  • "Camus's 'The Myth of Sisyphus' is a key text in the philosophy of absurdism."

    "'Huyền thoại Sisyphus' của Camus là một văn bản quan trọng trong triết học về chủ nghĩa phi lý."

  • "Absurdism is often reflected in absurdist theatre, which challenges traditional dramatic structure and logic."

    "Chủ nghĩa phi lý thường được phản ánh trong sân khấu phi lý, thách thức cấu trúc và logic kịch truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absurd phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch
Noun absurdist người theo chủ nghĩa phi lý
Adjective absurdist (thuộc) chủ nghĩa phi lý
Noun absurdity sự phi lý, điều phi lý, sự lố bịch
Adverb absurdly một cách phi lý, một cách ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absurdus ('out of tune', 'dissonant')
French
absurde
English
absurd
English
absurdism (absurd + -ism)

Giai điệu 'Lạc Tông' của Vũ trụ

Từ 'absurdism' có gốc từ Latin là 'absurdus', nghĩa đen là 'lạc tông' hay 'sai điệu'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả âm nhạc không hòa hợp. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ điều gì 'lạc tông' với logic và lý trí của con người. Vì vậy, 'chủ nghĩa phi lý' (absurdism) là trường phái triết học khám phá sự xung đột giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của loài người và một vũ trụ im lặng, vô nghĩa - một sự 'lạc tông' mang tầm vóc vũ trụ.

Usage Note

Absurdism nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa bẩm sinh của con người và sự thiếu vắng ý nghĩa này trong vũ trụ. Nó khác với nihilism ở chỗ thừa nhận sự vô nghĩa nhưng không nhất thiết dẫn đến sự từ bỏ giá trị hoặc hành động.

Prepositions

of in

"absurdism of [something]" (ví dụ: absurdism of modern life) chỉ ra sự vô nghĩa hoặc phi lý vốn có trong điều gì đó. "absurdism in [something]" (ví dụ: absurdism in theatre) chỉ ra sự thể hiện hoặc hiện diện của chủ nghĩa phi lý trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absurdism
  • philosophical absurdism
    (chủ nghĩa phi lý triết học)
  • existential absurdism
    (chủ nghĩa phi lý hiện sinh)
  • theatrical absurdism
    (chủ nghĩa phi lý sân khấu (kịch phi lý))
  • literary absurdism
    (chủ nghĩa phi lý trong văn học)
Verb + absurdism
  • embrace absurdism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa phi lý)
  • explore absurdism
    (khám phá/nghiên cứu chủ nghĩa phi lý)
  • reject absurdism
    (bác bỏ/phản đối chủ nghĩa phi lý)

Idioms

  • the Theatre of the Absurd

    Sân khấu kịch phi lý (một trào lưu sân khấu nổi bật vào giữa thế kỷ 20, thể hiện sự vô nghĩa của cuộc sống).

    "Samuel Beckett's 'Waiting for Godot' is a classic example of the Theatre of the Absurd."

    (Vở 'Trong khi chờ Godot' của Samuel Beckett là một ví dụ kinh điển của Sân khấu kịch phi lý.)

  • a sense of absurdism

    Một cảm giác về sự phi lý, nhận thức rằng các tình huống trong cuộc sống là vô nghĩa hoặc phi logic.

    "Watching the politicians argue over trivial matters gave everyone a sense of absurdism."

    (Việc xem các chính trị gia tranh cãi về những vấn đề tầm phào đã mang lại cho mọi người một cảm giác về sự phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absurdism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa phi lý: Niềm tin rằng con người tồn tại trong một vũ trụ vô nghĩa và hỗn loạn.

"The play explores the themes of existentialism and absurdism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many find life meaningless, she embraces absurdism because it offers freedom from societal expectations.
Mặc dù nhiều người thấy cuộc sống vô nghĩa, cô ấy chấp nhận chủ nghĩa phi lý vì nó mang lại sự tự do khỏi những kỳ vọng của xã hội.
Phủ định
Even though he studies philosophy, he doesn't believe in absurdism since he seeks inherent meaning in the universe.
Mặc dù anh ấy học triết học, anh ấy không tin vào chủ nghĩa phi lý vì anh ấy tìm kiếm ý nghĩa vốn có trong vũ trụ.
Nghi vấn
Given that human existence is finite, does absurdism offer a valid perspective on how we should live our lives?
Cho rằng sự tồn tại của con người là hữu hạn, chủ nghĩa phi lý có đưa ra một quan điểm hợp lệ về cách chúng ta nên sống cuộc đời mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many absurdist plays explore the meaninglessness of existence.
Nhiều vở kịch theo chủ nghĩa hiện sinh khám phá sự vô nghĩa của cuộc sống.
Phủ định
Absurdism does not offer easy answers to life's complex questions.
Chủ nghĩa hiện sinh không đưa ra câu trả lời dễ dàng cho những câu hỏi phức tạp của cuộc đời.
Nghi vấn
Is absurdism a valid philosophical response to a chaotic world?
Chủ nghĩa hiện sinh có phải là một phản ứng triết học hợp lệ đối với một thế giới hỗn loạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The absurdist play explored themes of meaninglessness and alienation.
Vở kịch theo chủ nghĩa phi lý đã khám phá các chủ đề về sự vô nghĩa và xa lánh.
Phủ định
Why wasn't the philosophical movement of absurdism widely accepted during its initial stages?
Tại sao phong trào triết học về chủ nghĩa phi lý không được chấp nhận rộng rãi trong giai đoạn đầu?
Nghi vấn
What makes a piece of art absurdist?
Điều gì làm cho một tác phẩm nghệ thuật trở nên phi lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absurdism".

Albert Camus và Huyền thoại Sisyphus

Chủ nghĩa phi lý gắn liền với triết gia người Pháp Albert Camus. Trong tác phẩm 'Huyền thoại Sisyphus', ông cho rằng sự phi lý nảy sinh từ mâu thuẫn giữa nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng, vô nghĩa của vũ trụ. Giống như Sisyphus bị nguyền phải đẩy một tảng đá lên đồi mãi mãi, con người cũng đối mặt với một cuộc đời vô nghĩa. Tuy nhiên, Camus cho rằng chúng ta có thể tìm thấy tự do và hạnh phúc bằng cách nhận thức và nổi dậy chống lại sự phi lý đó.

Sân khấu Kịch phi lý

Đây là một phong trào sân khấu lớn ở châu Âu vào những năm 1950. Các vở kịch phi lý, như 'Trong khi chờ Godot' của Samuel Beckett, thường có những đoạn hội thoại vô nghĩa, cốt truyện lặp đi lặp lại và các tình huống phi logic. Mục đích của chúng không phải để kể một câu chuyện thông thường, mà để thể hiện sự lo âu, mất phương hướng và sự vô nghĩa của cuộc sống con người trong thế giới hiện đại sau chiến tranh.