(Top Banner Ad)
nihilist (in some contexts)
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Xã hội học

nihilist (in some contexts)

UK: /ˈnaɪ.ɪ.lɪst/ • US: /ˈnaɪ.ə.lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hư vô kẻ theo chủ nghĩa hư vô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes that life is meaningless and rejects all religious and moral principles.

Vietnamese Meaning

Một người tin rằng cuộc sống vô nghĩa và bác bỏ mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a confirmed nihilist, convinced that nothing really mattered."

    "Anh ta là một người theo chủ nghĩa hư vô kiên định, tin chắc rằng không có gì thực sự quan trọng."

  • "The Russian nihilists of the 19th century advocated for the destruction of the existing social order."

    "Những người theo chủ nghĩa hư vô Nga vào thế kỷ 19 đã ủng hộ việc phá hủy trật tự xã hội hiện có."

  • "Some see the modern world as breeding nihilists, disillusioned with institutions and traditions."

    "Một số người thấy thế giới hiện đại đang sinh ra những người theo chủ nghĩa hư vô, vỡ mộng với các tổ chức và truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nihilism chủ nghĩa hư vô
Noun nihilist người theo chủ nghĩa hư vô
Adjective nihilistic thuộc về chủ nghĩa hư vô; theo chủ nghĩa hư vô
Adverb nihilistically một cách hư vô; theo kiểu người theo chủ nghĩa hư vô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nihil
Latin
nihilismus
German/Russian
Nihilismus
English
nihilism
English
nihilist

Nguồn gốc của từ 'nihilist'

Từ 'nihilist' (người theo chủ nghĩa hư vô) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nihil', có nghĩa là 'không gì cả'. Khái niệm này được phát triển thành 'nihilismus' trong triết học, và sau đó được phổ biến rộng rãi qua văn học Nga vào thế kỷ 19, đặc biệt là trong tiểu thuyết 'Cha và Con' (Fathers and Sons) của Ivan Turgenev, nơi mô tả những nhân vật phủ nhận các giá trị truyền thống.

Usage Note

Nihilist thường được dùng để chỉ người có quan điểm cực đoan về sự vô nghĩa của cuộc sống và sự vô giá trị của các chuẩn mực xã hội. Khác với người theo chủ nghĩa hoài nghi (skeptic), người chỉ nghi ngờ tính xác thực của kiến thức, nihilist phủ nhận mọi giá trị và ý nghĩa.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm từ 'a nihilist of morality' (một người theo chủ nghĩa hư vô đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nihilist
  • radical a radical nihilist
    (một người theo chủ nghĩa hư vô cực đoan)
  • philosophical a philosophical nihilist
    (một người theo chủ nghĩa hư vô triết học)
  • disillusioned a disillusioned nihilist
    (một người theo chủ nghĩa hư vô vỡ mộng)
Verb + nihilist
  • become to become a nihilist
    (trở thành một người theo chủ nghĩa hư vô)
  • label to label someone a nihilist
    (gán mác ai đó là người theo chủ nghĩa hư vô)
  • accuse to accuse someone of being a nihilist
    (buộc tội ai đó là người theo chủ nghĩa hư vô)
Nihilist + Noun
  • nihilist nihilist philosophy
    (triết lý hư vô)
  • nihilist nihilist views
    (quan điểm hư vô)
  • nihilist nihilist tendencies
    (khuynh hướng hư vô)

Idioms

  • Embrace nihilism

    Tiếp nhận/theo chủ nghĩa hư vô

    "After years of struggling, he began to embrace nihilism, believing nothing truly mattered."

    (Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy bắt đầu tiếp nhận chủ nghĩa hư vô, tin rằng không có gì thực sự quan trọng.)

  • Descend into nihilism

    Rơi vào/sa lầy vào chủ nghĩa hư vô

    "The prolonged war caused many soldiers to descend into nihilism."

    (Cuộc chiến kéo dài đã khiến nhiều binh lính rơi vào chủ nghĩa hư vô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nihilist (in some contexts)

noun
Lật mặt

Một người tin rằng cuộc sống vô nghĩa và bác bỏ mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.

"He was a confirmed nihilist, convinced that nothing really mattered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a nihilist to believe that nothing truly matters.
Anh ta hẳn là một người theo chủ nghĩa hư vô khi tin rằng không có gì thực sự quan trọng.
Phủ định
You shouldn't be so nihilistic; there's still beauty in the world.
Bạn không nên quá bi quan như vậy; vẫn còn vẻ đẹp trên thế giới.
Nghi vấn
Could his nihilistic views be influencing his decisions?
Quan điểm hư vô của anh ấy có thể đang ảnh hưởng đến các quyết định của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nihilist (in some contexts)".

Chủ nghĩa hư vô trong văn học Nga

Khái niệm 'nihilist' được định hình và phổ biến mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây thông qua tiểu thuyết 'Cha và Con' (Fathers and Sons) của văn hào Nga Ivan Turgenev (1862). Nhân vật chính, Bazarov, một sinh viên y khoa, đã thể hiện sự bác bỏ mọi quyền lực, nguyên tắc và tình cảm truyền thống, trở thành hình mẫu kinh điển cho người theo chủ nghĩa hư vô.

Chủ nghĩa hư vô như một phản ứng triết học

Chủ nghĩa hư vô thường xuất hiện trong các giai đoạn khủng hoảng xã hội hoặc cá nhân, nơi các giá trị truyền thống bị lung lay. Nó có thể là một phản ứng đối với sự vô nghĩa của cuộc sống, sự mất niềm tin vào tôn giáo, đạo đức hoặc các hệ thống chính trị. Friedrich Nietzsche là một triết gia nổi tiếng đã khám phá sâu sắc về chủ nghĩa hư vô và các hệ quả của nó.