nihilist (in some contexts)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who believes that life is meaningless and rejects all religious and moral principles.
Vietnamese Meaning
Một người tin rằng cuộc sống vô nghĩa và bác bỏ mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a confirmed nihilist, convinced that nothing really mattered."
"Anh ta là một người theo chủ nghĩa hư vô kiên định, tin chắc rằng không có gì thực sự quan trọng."
-
"The Russian nihilists of the 19th century advocated for the destruction of the existing social order."
"Những người theo chủ nghĩa hư vô Nga vào thế kỷ 19 đã ủng hộ việc phá hủy trật tự xã hội hiện có."
-
"Some see the modern world as breeding nihilists, disillusioned with institutions and traditions."
"Một số người thấy thế giới hiện đại đang sinh ra những người theo chủ nghĩa hư vô, vỡ mộng với các tổ chức và truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nihilist thường được dùng để chỉ người có quan điểm cực đoan về sự vô nghĩa của cuộc sống và sự vô giá trị của các chuẩn mực xã hội. Khác với người theo chủ nghĩa hoài nghi (skeptic), người chỉ nghi ngờ tính xác thực của kiến thức, nihilist phủ nhận mọi giá trị và ý nghĩa.
Prepositions
Thường dùng trong cụm từ 'a nihilist of morality' (một người theo chủ nghĩa hư vô đạo đức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical a radical nihilist (một người theo chủ nghĩa hư vô cực đoan)
-
philosophical a philosophical nihilist (một người theo chủ nghĩa hư vô triết học)
-
disillusioned a disillusioned nihilist (một người theo chủ nghĩa hư vô vỡ mộng)
-
become to become a nihilist (trở thành một người theo chủ nghĩa hư vô)
-
label to label someone a nihilist (gán mác ai đó là người theo chủ nghĩa hư vô)
-
accuse to accuse someone of being a nihilist (buộc tội ai đó là người theo chủ nghĩa hư vô)
-
nihilist nihilist philosophy (triết lý hư vô)
-
nihilist nihilist views (quan điểm hư vô)
-
nihilist nihilist tendencies (khuynh hướng hư vô)
Idioms
-
Embrace nihilism
Tiếp nhận/theo chủ nghĩa hư vô
"After years of struggling, he began to embrace nihilism, believing nothing truly mattered."
(Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy bắt đầu tiếp nhận chủ nghĩa hư vô, tin rằng không có gì thực sự quan trọng.)
-
Descend into nihilism
Rơi vào/sa lầy vào chủ nghĩa hư vô
"The prolonged war caused many soldiers to descend into nihilism."
(Cuộc chiến kéo dài đã khiến nhiều binh lính rơi vào chủ nghĩa hư vô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nihilist (in some contexts)
nounMột người tin rằng cuộc sống vô nghĩa và bác bỏ mọi nguyên tắc tôn giáo và đạo đức.
"He was a confirmed nihilist, convinced that nothing really mattered."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must be a nihilist to believe that nothing truly matters. |
Anh ta hẳn là một người theo chủ nghĩa hư vô khi tin rằng không có gì thực sự quan trọng. |
| Phủ định | You shouldn't be so nihilistic; there's still beauty in the world. |
Bạn không nên quá bi quan như vậy; vẫn còn vẻ đẹp trên thế giới. |
| Nghi vấn | Could his nihilistic views be influencing his decisions? |
Quan điểm hư vô của anh ấy có thể đang ảnh hưởng đến các quyết định của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nihilist (in some contexts)".
