exiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That exits or is about to exit.
Vietnamese Meaning
Đang rời đi hoặc sắp rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exiting crowd filled the street."
"Đám đông đang rời đi lấp đầy đường phố."
-
"The exiting passengers were directed to the baggage claim area."
"Các hành khách đang rời đi được hướng dẫn đến khu vực nhận hành lý."
-
"Exiting the highway can be dangerous if you don't signal."
"Việc rời khỏi đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu bạn không bật đèn báo hiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Khác với 'outgoing' (hướng ngoại, sắp mãn nhiệm) về sắc thái hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considering considering exiting the market (cân nhắc rời khỏi thị trường)
-
contemplating contemplating exiting a relationship (đang suy nghĩ về việc chấm dứt một mối quan hệ)
-
is The CEO is exiting the company next month. (CEO sẽ rời công ty vào tháng tới.)
-
quickly quickly exiting the scene (nhanh chóng rời khỏi hiện trường)
-
slowly slowly exiting the building (chậm rãi rời khỏi tòa nhà)
-
exiting exiting passengers (những hành khách đang rời đi)
-
exiting exiting staff (nhân viên sắp nghỉ việc)
-
exiting exiting the premises (rời khỏi cơ sở/khu vực)
-
exiting exiting through the back door (rời đi qua cửa sau)
Idioms
-
Exiting the stage
Rời khỏi sân khấu (theo nghĩa bóng, chỉ việc kết thúc một vai trò, sự nghiệp, hoặc một giai đoạn quan trọng)
"After a long and illustrious career, she is finally exiting the stage."
(Sau một sự nghiệp lâu dài và lừng lẫy, cuối cùng bà ấy cũng rời khỏi sân khấu (nghỉ hưu/ngừng hoạt động).)
-
Exiting the market
Rời khỏi thị trường (doanh nghiệp rút sản phẩm, dịch vụ hoặc ngừng hoạt động kinh doanh tại một thị trường cụ thể)
"The company announced it would be exiting the smartphone market due to fierce competition."
(Công ty thông báo sẽ rút khỏi thị trường điện thoại thông minh do cạnh tranh gay gắt.)
-
Exiting a relationship/partnership
Rời khỏi một mối quan hệ/đối tác (chấm dứt mối quan hệ cá nhân hoặc hợp tác kinh doanh)
"They are considering exiting their business partnership after years of disagreement."
(Họ đang cân nhắc chấm dứt mối quan hệ đối tác kinh doanh sau nhiều năm bất đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exiting
Tính từĐang rời đi hoặc sắp rời đi.
"The exiting crowd filled the street."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This exiting opportunity is what we have been waiting for. |
Cơ hội thú vị này là những gì chúng ta đã chờ đợi. |
| Phủ định | That exiting movie is not what everyone expected. |
Bộ phim thú vị đó không phải là những gì mọi người mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this exiting news something you already knew? |
Tin tức thú vị này có phải là điều bạn đã biết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exiting".
