(Top Banner Ad)
exiting
B1
Tính từ B1 Chung

exiting

UK: /ˈeksɪtɪŋ/ • US: /ˈeɡzɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang rời đi sắp rời đi việc rời đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That exits or is about to exit.

Vietnamese Meaning

Đang rời đi hoặc sắp rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exiting crowd filled the street."

    "Đám đông đang rời đi lấp đầy đường phố."

  • "The exiting passengers were directed to the baggage claim area."

    "Các hành khách đang rời đi được hướng dẫn đến khu vực nhận hành lý."

  • "Exiting the highway can be dangerous if you don't signal."

    "Việc rời khỏi đường cao tốc có thể nguy hiểm nếu bạn không bật đèn báo hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit Lối ra; sự rời đi
Verb exit Rời khỏi; đi ra
Adjective / Present Participle exiting Đang rời đi; đang thoát ra
Gerund / Noun exiting Việc rời đi; sự ra đi
Noun exiter Người rời đi (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ei- (to go)
Latin
īre (to go)
Latin
ex- (out) + īre (to go) = exīre (to go out)
Latin
exitus (a going out, departure)
English (16th Century)
exit (noun/verb, directly from Latin)
English
exiting (present participle/gerund of 'exit')

Nguồn gốc từ 'đi ra'

Từ 'exit' (và do đó 'exiting') có gốc Latin sâu xa. Nó bắt nguồn từ động từ 'exire', có nghĩa là 'đi ra ngoài'. 'Exire' lại là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài') và động từ 'ire' (nghĩa là 'đi'). Vì vậy, về cơ bản, khi bạn 'exit', bạn đang 'đi ra ngoài' theo nghĩa đen, thể hiện tính trực tiếp và rõ ràng của từ trong ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Khác với 'outgoing' (hướng ngoại, sắp mãn nhiệm) về sắc thái hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exiting
  • considering considering exiting the market
    (cân nhắc rời khỏi thị trường)
  • contemplating contemplating exiting a relationship
    (đang suy nghĩ về việc chấm dứt một mối quan hệ)
  • is The CEO is exiting the company next month.
    (CEO sẽ rời công ty vào tháng tới.)
Adverb + exiting
  • quickly quickly exiting the scene
    (nhanh chóng rời khỏi hiện trường)
  • slowly slowly exiting the building
    (chậm rãi rời khỏi tòa nhà)
Exiting + Noun
  • exiting exiting passengers
    (những hành khách đang rời đi)
  • exiting exiting staff
    (nhân viên sắp nghỉ việc)
Exiting + Prepositional Phrase
  • exiting exiting the premises
    (rời khỏi cơ sở/khu vực)
  • exiting exiting through the back door
    (rời đi qua cửa sau)

Idioms

  • Exiting the stage

    Rời khỏi sân khấu (theo nghĩa bóng, chỉ việc kết thúc một vai trò, sự nghiệp, hoặc một giai đoạn quan trọng)

    "After a long and illustrious career, she is finally exiting the stage."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và lừng lẫy, cuối cùng bà ấy cũng rời khỏi sân khấu (nghỉ hưu/ngừng hoạt động).)

  • Exiting the market

    Rời khỏi thị trường (doanh nghiệp rút sản phẩm, dịch vụ hoặc ngừng hoạt động kinh doanh tại một thị trường cụ thể)

    "The company announced it would be exiting the smartphone market due to fierce competition."

    (Công ty thông báo sẽ rút khỏi thị trường điện thoại thông minh do cạnh tranh gay gắt.)

  • Exiting a relationship/partnership

    Rời khỏi một mối quan hệ/đối tác (chấm dứt mối quan hệ cá nhân hoặc hợp tác kinh doanh)

    "They are considering exiting their business partnership after years of disagreement."

    (Họ đang cân nhắc chấm dứt mối quan hệ đối tác kinh doanh sau nhiều năm bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exiting

Tính từ
Lật mặt

Đang rời đi hoặc sắp rời đi.

"The exiting crowd filled the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This exiting opportunity is what we have been waiting for.
Cơ hội thú vị này là những gì chúng ta đã chờ đợi.
Phủ định
That exiting movie is not what everyone expected.
Bộ phim thú vị đó không phải là những gì mọi người mong đợi.
Nghi vấn
Is this exiting news something you already knew?
Tin tức thú vị này có phải là điều bạn đã biết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exiting".

Phỏng vấn thôi việc (Exit Interview)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'exit interview' (phỏng vấn thôi việc) là một buổi gặp mặt giữa nhân viên sắp nghỉ việc và quản lý hoặc phòng nhân sự. Mục đích là để thu thập phản hồi về trải nghiệm làm việc, lý do rời đi, và những đề xuất cải thiện, giúp công ty hiểu rõ hơn về môi trường làm việc và giữ chân nhân tài. Đây là một thực hành quan trọng để cải thiện văn hóa và quy trình nội bộ.

Lối ra sân khấu (Exit Stage Left/Right)

Trong kịch nghệ và sân khấu phương Tây, các chỉ dẫn như 'exit stage left' (ra khỏi sân khấu bên trái) hoặc 'exit stage right' (ra khỏi sân khấu bên phải) là những thuật ngữ quen thuộc. Chúng hướng dẫn diễn viên cách rời khỏi sân khấu một cách chuyên nghiệp và có chủ đích, thường liên quan đến diễn biến câu chuyện hoặc để tạo hiệu ứng kịch tính. Điều này thể hiện vai trò của việc 'exiting' trong việc duy trì dòng chảy và cấu trúc của một buổi biểu diễn.