(Top Banner Ad)
departing
B1
Tính từ B1 Giao thông, Du lịch, Tổng quát

departing

UK: /dɪˈpɑːtɪŋ/ • US: /dɪˈpɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành rời đi đang khởi hành đang rời đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaving or going away.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc khởi hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The departing flight is delayed due to bad weather."

    "Chuyến bay khởi hành bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "The departing train was packed with passengers."

    "Chuyến tàu khởi hành chật cứng hành khách."

  • "She waved goodbye to her departing friends."

    "Cô ấy vẫy tay tạm biệt những người bạn đang rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart khởi hành, rời đi, ra đi
Noun departure sự khởi hành, sự ra đi, sự rời khỏi
Adjective departed đã mất, đã qua đời; đã qua, đã rời đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Du lịch, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
departing
English
depart
Old French
departir
Latin
dispartire
Latin
dis-
Latin
partire

Gốc gác của sự chia xa

Từ 'departing' mang ý nghĩa 'rời đi' hoặc 'sắp rời đi'. Nguồn gốc của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'dispartire' có nghĩa là 'chia ra, phân tách'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'departir' với ý nghĩa 'chia ra, tách rời, hoặc rời đi'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự chia ly hoặc ra đi, và 'departing' là dạng tiếp diễn của hành động đó.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các chuyến bay, tàu hỏa, xe buýt hoặc người đang rời đi. Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của việc rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + departing (describing something that is leaving)
  • flight departing flight
    (chuyến bay khởi hành)
  • train departing train
    (chuyến tàu khởi hành)
  • guest departing guest
    (khách sắp rời đi)
  • leader departing leader
    (lãnh đạo sắp mãn nhiệm)
Noun + departing (related to leaving or farewells)
  • gift departing gift
    (quà chia tay)
  • message departing message
    (thông điệp chia tay/từ biệt)
  • words departing words
    (những lời nhắn nhủ/từ biệt cuối cùng)

Idioms

  • departing gift/present

    Quà chia tay

    "The team gave a beautiful watch as a departing gift to the retiring manager."

    (Nhóm đã tặng một chiếc đồng hồ đẹp làm quà chia tay cho quản lý về hưu.)

  • departing message/words

    Lời/thông điệp chia tay; lời nhắn nhủ cuối cùng (trước khi rời đi)

    "The departing CEO delivered a powerful message about the company's future."

    (Vị CEO sắp mãn nhiệm đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về tương lai của công ty.)

  • a departing shot

    Lời lẽ gay gắt cuối cùng (khi rời đi); câu chốt hạ khi bỏ đi

    "As he left the room, he couldn't resist taking a departing shot at his rival."

    (Khi rời khỏi phòng, anh ta không thể kiềm chế buông lời chỉ trích cuối cùng nhắm vào đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

departing

Tính từ
Lật mặt

Rời đi hoặc khởi hành.

"The departing flight is delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They watched the departing train with a sense of longing.
Họ nhìn chuyến tàu khởi hành với một cảm giác luyến tiếc.
Phủ định
She isn't departing until next week, so we have time to say goodbye.
Cô ấy không khởi hành cho đến tuần tới, vì vậy chúng ta có thời gian để nói lời tạm biệt.
Nghi vấn
Is he departing on the early flight tomorrow?
Anh ấy có khởi hành trên chuyến bay sớm vào ngày mai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The departing train is scheduled to leave at 6 PM.
Chuyến tàu khởi hành dự kiến rời đi lúc 6 giờ chiều.
Phủ định
The departing guests were not informed about the change in the itinerary.
Các vị khách khởi hành đã không được thông báo về sự thay đổi trong hành trình.
Nghi vấn
Is the departing flight on time, or is there a delay?
Chuyến bay khởi hành có đúng giờ không, hay có sự chậm trễ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The departing train is on platform 5.
Chuyến tàu sắp khởi hành đang ở sân ga số 5.
Phủ định
Isn't the departing flight delayed?
Chuyến bay sắp khởi hành không bị hoãn sao?
Nghi vấn
Is the departing bus full?
Xe buýt sắp khởi hành có đầy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The departing passengers' luggage was carefully checked by security.
Hành lý của các hành khách sắp khởi hành đã được nhân viên an ninh kiểm tra cẩn thận.
Phủ định
The departing flight's delay wasn't the airline's fault.
Việc chuyến bay sắp khởi hành bị trì hoãn không phải lỗi của hãng hàng không.
Nghi vấn
Is the departing team's morale still high despite the loss?
Tinh thần của đội sắp rời đi có còn cao mặc dù bị thua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departing".

Lễ chia tay và quà tặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tổ chức các buổi lễ chia tay (farewell parties) hoặc tặng quà chia tay (departing gifts) là một truyền thống phổ biến khi ai đó rời đi, dù là chuyển công tác, về hưu, hay rời khỏi một nhóm. Đây là cách để bày tỏ lòng biết ơn, sự trân trọng và chúc may mắn cho người sắp ra đi.

Ý nghĩa của lời từ biệt

Những 'departing words' hay 'departing message' thường mang ý nghĩa đặc biệt, vì chúng là những suy nghĩ cuối cùng mà một người muốn chia sẻ trước khi rời khỏi một vị trí, một vai trò quan trọng. Chúng có thể là lời khuyên, sự tổng kết, hoặc thông điệp về tương lai, và thường được nhớ đến lâu dài, tạo nên một di sản tinh thần.