departing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leaving or going away.
Vietnamese Meaning
Rời đi hoặc khởi hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The departing flight is delayed due to bad weather."
"Chuyến bay khởi hành bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"The departing train was packed with passengers."
"Chuyến tàu khởi hành chật cứng hành khách."
-
"She waved goodbye to her departing friends."
"Cô ấy vẫy tay tạm biệt những người bạn đang rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các chuyến bay, tàu hỏa, xe buýt hoặc người đang rời đi. Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của việc rời đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flight departing flight (chuyến bay khởi hành)
-
train departing train (chuyến tàu khởi hành)
-
guest departing guest (khách sắp rời đi)
-
leader departing leader (lãnh đạo sắp mãn nhiệm)
-
gift departing gift (quà chia tay)
-
message departing message (thông điệp chia tay/từ biệt)
-
words departing words (những lời nhắn nhủ/từ biệt cuối cùng)
Idioms
-
departing gift/present
Quà chia tay
"The team gave a beautiful watch as a departing gift to the retiring manager."
(Nhóm đã tặng một chiếc đồng hồ đẹp làm quà chia tay cho quản lý về hưu.)
-
departing message/words
Lời/thông điệp chia tay; lời nhắn nhủ cuối cùng (trước khi rời đi)
"The departing CEO delivered a powerful message about the company's future."
(Vị CEO sắp mãn nhiệm đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về tương lai của công ty.)
-
a departing shot
Lời lẽ gay gắt cuối cùng (khi rời đi); câu chốt hạ khi bỏ đi
"As he left the room, he couldn't resist taking a departing shot at his rival."
(Khi rời khỏi phòng, anh ta không thể kiềm chế buông lời chỉ trích cuối cùng nhắm vào đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
departing
Tính từRời đi hoặc khởi hành.
"The departing flight is delayed due to bad weather."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They watched the departing train with a sense of longing. |
Họ nhìn chuyến tàu khởi hành với một cảm giác luyến tiếc. |
| Phủ định | She isn't departing until next week, so we have time to say goodbye. |
Cô ấy không khởi hành cho đến tuần tới, vì vậy chúng ta có thời gian để nói lời tạm biệt. |
| Nghi vấn | Is he departing on the early flight tomorrow? |
Anh ấy có khởi hành trên chuyến bay sớm vào ngày mai không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The departing train is scheduled to leave at 6 PM. |
Chuyến tàu khởi hành dự kiến rời đi lúc 6 giờ chiều. |
| Phủ định | The departing guests were not informed about the change in the itinerary. |
Các vị khách khởi hành đã không được thông báo về sự thay đổi trong hành trình. |
| Nghi vấn | Is the departing flight on time, or is there a delay? |
Chuyến bay khởi hành có đúng giờ không, hay có sự chậm trễ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The departing train is on platform 5. |
Chuyến tàu sắp khởi hành đang ở sân ga số 5. |
| Phủ định | Isn't the departing flight delayed? |
Chuyến bay sắp khởi hành không bị hoãn sao? |
| Nghi vấn | Is the departing bus full? |
Xe buýt sắp khởi hành có đầy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The departing passengers' luggage was carefully checked by security. |
Hành lý của các hành khách sắp khởi hành đã được nhân viên an ninh kiểm tra cẩn thận. |
| Phủ định | The departing flight's delay wasn't the airline's fault. |
Việc chuyến bay sắp khởi hành bị trì hoãn không phải lỗi của hãng hàng không. |
| Nghi vấn | Is the departing team's morale still high despite the loss? |
Tinh thần của đội sắp rời đi có còn cao mặc dù bị thua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "departing".
