(Top Banner Ad)
exonerating
C1
Tính từ C1 Luật pháp/Pháp lý

exonerating

UK: /ɪɡˈzɒnəreɪtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzɑːnəreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính minh oan có tác dụng giải tội chứng minh vô tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearing someone of blame or suspicion; proving someone innocent.

Vietnamese Meaning

Minh oan cho ai đó, giải tội, chứng minh ai đó vô tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exonerating evidence was presented in court."

    "Bằng chứng minh oan đã được trình bày tại tòa."

  • "The DNA evidence was exonerating."

    "Bằng chứng DNA mang tính minh oan."

  • "The newly discovered document was exonerating the suspect."

    "Tài liệu mới được phát hiện đã minh oan cho nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exonerate tha bổng, miễn tội, minh oan
Noun exoneration sự tha bổng, sự miễn tội, sự minh oan
Adjective exonerative có tính chất tha bổng, minh oan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
onus
Latin
onerare
Latin
exonerare
English
exonerate

Nguồn gốc 'Bỏ Gánh Nặng'

Từ 'exonerating' bắt nguồn từ động từ 'exonerate' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'exonerare'. 'Exonerare' được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi', 'từ') và 'onerare' (nghĩa là 'gánh nặng', 'tải'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'dỡ bỏ gánh nặng' hoặc 'tháo dỡ'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc 'loại bỏ trách nhiệm' hoặc 'minh oan' cho ai đó khỏi tội lỗi hay trách nhiệm pháp lý, giống như việc dỡ bỏ một gánh nặng khỏi vai họ vậy.

Usage Note

Tính từ "exonerating" thường được dùng để mô tả bằng chứng, hành động hoặc tình huống giúp chứng minh sự vô tội của một người. Nó nhấn mạnh quá trình loại bỏ hoàn toàn mọi nghi ngờ hoặc cáo buộc.

Prepositions

from

"Exonerating from" dùng để chỉ việc giải tội/minh oan cho ai đó khỏi một cáo buộc cụ thể. Ví dụ: "The new evidence was exonerating him from the crime."

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'exonerating' (Adjective + Noun)
  • evidence exonerating evidence
    (bằng chứng minh oan)
  • testimony exonerating testimony
    (lời khai minh oan)
  • factors exonerating factors
    (các yếu tố minh oan)
  • circumstances exonerating circumstances
    (những tình huống minh oan)
Động từ đi kèm với cụm từ chứa 'exonerating' (Verb + exonerating...)
  • provide provide exonerating evidence
    (cung cấp bằng chứng minh oan)
  • present present exonerating documents
    (xuất trình tài liệu minh oan)
  • seek seek exonerating information
    (tìm kiếm thông tin minh oan)

Idioms

  • exonerating evidence

    bằng chứng minh oan (một cụm từ cố định rất phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý)

    "The defense presented strong exonerating evidence."

    (Bên biện hộ đã đưa ra bằng chứng minh oan rất thuyết phục.)

  • exonerating circumstances

    những tình huống minh oan (cụm từ dùng để chỉ các yếu tố làm giảm nhẹ hoặc loại bỏ trách nhiệm)

    "The jury considered all exonerating circumstances before reaching a verdict."

    (Bồi thẩm đoàn đã xem xét tất cả các tình huống minh oan trước khi đưa ra phán quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exonerating

Tính từ
Lật mặt

Minh oan cho ai đó, giải tội, chứng minh ai đó vô tội.

"The exonerating evidence was presented in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence is compelling; it should exonerate him from all charges.
Bằng chứng rất thuyết phục; nó sẽ giúp anh ta được miễn mọi cáo buộc.
Phủ định
The judge might not exonerate her, even with the new evidence.
Thẩm phán có thể sẽ không tha bổng cô ấy, ngay cả khi có bằng chứng mới.
Nghi vấn
Could the new testimony exonerate the defendant?
Lời khai mới có thể giúp bị cáo được trắng án không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new evidence exonerated him of all charges.
Bằng chứng mới đã minh oan cho anh ta khỏi mọi cáo buộc.
Phủ định
The investigation didn't exonerate her from suspicion.
Cuộc điều tra đã không giải tỏa cô ấy khỏi sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Will this testimony exonerate the defendant?
Lời khai này có minh oan cho bị cáo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence exonerated him completely.
Bằng chứng đã minh oan cho anh ta hoàn toàn.
Phủ định
The investigation didn't exonerate her from all accusations.
Cuộc điều tra đã không minh oan cho cô ấy khỏi mọi cáo buộc.
Nghi vấn
Did the DNA evidence exonerate the suspect?
Bằng chứng DNA có minh oan cho nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exonerating".

Nguyên tắc Vô Tội cho đến khi được Chứng Minh có Tội

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi được chứng minh có tội) là một trụ cột quan trọng. Khái niệm 'exonerating' đóng vai trò cốt yếu trong việc bảo vệ nguyên tắc này, đảm bảo rằng cá nhân không bị kết tội cho đến khi không còn bằng chứng minh oan nào nữa, và tòa án phải tích cực tìm kiếm các bằng chứng có thể minh oan cho bị cáo.

Tác động của sự minh oan

Việc được 'exonerated' (minh oan) có ý nghĩa vô cùng lớn đối với cuộc đời của một người. Nó không chỉ là việc được giải thoát khỏi cáo buộc pháp lý mà còn là sự phục hồi danh dự, uy tín và cuộc sống bình thường. Trong nhiều trường hợp, việc minh oan cho những người bị kết án oan sai là một quá trình dài và đầy thử thách, nhưng mang lại công lý và sự giải thoát tinh thần sâu sắc.