experiential retail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of retail that focuses on creating memorable, engaging experiences for customers beyond simply purchasing products.
Vietnamese Meaning
Một hình thức bán lẻ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và hấp dẫn cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ mua sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Experiential retail is transforming the way consumers interact with brands."
"Bán lẻ trải nghiệm đang thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với các thương hiệu."
-
"The store offers cooking classes as part of its experiential retail strategy."
"Cửa hàng cung cấp các lớp học nấu ăn như một phần của chiến lược bán lẻ trải nghiệm."
-
"Experiential retail aims to build stronger relationships between brands and consumers."
"Bán lẻ trải nghiệm nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn giữa thương hiệu và người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | Trải nghiệm; kinh nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua; kinh qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm; từng trải |
| Noun | retailer | Người bán lẻ; cửa hàng bán lẻ |
| Verb | retail | Bán lẻ |
| Noun | retailing | Ngành bán lẻ; hoạt động bán lẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Experiential retail emphasizes customer engagement and participation, using elements like interactive displays, workshops, personalized services, and immersive environments to foster a deeper connection with the brand. It contrasts with traditional retail, which is primarily transactional.
Prepositions
in: describing a characteristic of experiential retail (e.g., "Experiential retail in the digital age..."). as: defining something as an example of experiential retail (e.g., "This store can be seen as experiential retail."). through: describing how experiential retail achieves an effect (e.g., "Increasing brand loyalty through experiential retail.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive immersive experiential retail (bán lẻ trải nghiệm nhập vai)
-
engaging engaging experiential retail (bán lẻ trải nghiệm hấp dẫn)
-
innovative innovative experiential retail (bán lẻ trải nghiệm đổi mới)
-
embrace embrace experiential retail (đón nhận/áp dụng mô hình bán lẻ trải nghiệm)
-
implement implement experiential retail strategies (triển khai các chiến lược bán lẻ trải nghiệm)
-
transform with transform retail with experiential retail (chuyển đổi ngành bán lẻ bằng mô hình bán lẻ trải nghiệm)
-
trend the trend of experiential retail (xu hướng bán lẻ trải nghiệm)
-
future of the future of experiential retail (tương lai của bán lẻ trải nghiệm)
Idioms
-
The rise of experiential retail
Sự trỗi dậy của bán lẻ trải nghiệm
"The rise of experiential retail has reshaped consumer expectations for brick-and-mortar stores."
(Sự trỗi dậy của bán lẻ trải nghiệm đã định hình lại kỳ vọng của người tiêu dùng đối với các cửa hàng truyền thống.)
-
Embracing experiential retail strategies
Áp dụng các chiến lược bán lẻ trải nghiệm
"Many brands are embracing experiential retail strategies to connect deeper with their customers."
(Nhiều thương hiệu đang áp dụng các chiến lược bán lẻ trải nghiệm để kết nối sâu sắc hơn với khách hàng của họ.)
-
Experiential retail is key to success
Bán lẻ trải nghiệm là chìa khóa thành công
"In today's competitive market, experiential retail is key to success for physical stores."
(Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, bán lẻ trải nghiệm là chìa khóa thành công cho các cửa hàng vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiential retail
Danh từMột hình thức bán lẻ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và hấp dẫn cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ mua sản phẩm.
"Experiential retail is transforming the way consumers interact with brands."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because experiential retail offers unique and immersive experiences, it attracts a diverse customer base. |
Bởi vì bán lẻ trải nghiệm cung cấp những trải nghiệm độc đáo và đắm chìm, nó thu hút một lượng khách hàng đa dạng. |
| Phủ định | Although experiential retail can be engaging, it doesn't always guarantee increased sales if the core products are not appealing. |
Mặc dù bán lẻ trải nghiệm có thể hấp dẫn, nhưng nó không phải lúc nào cũng đảm bảo doanh số bán hàng tăng lên nếu các sản phẩm cốt lõi không hấp dẫn. |
| Nghi vấn | If experiential retail is so effective, why aren't more businesses adopting this approach to enhance customer engagement? |
Nếu bán lẻ trải nghiệm hiệu quả như vậy, tại sao không có nhiều doanh nghiệp áp dụng phương pháp này để tăng cường sự gắn kết của khách hàng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If more retailers had embraced experiential retail earlier, they would be more competitive now. |
Nếu nhiều nhà bán lẻ chấp nhận bán lẻ trải nghiệm sớm hơn, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in experiential marketing, they wouldn't offer such unique experiential retail opportunities now. |
Nếu công ty không đầu tư vào marketing trải nghiệm, họ sẽ không cung cấp những cơ hội bán lẻ trải nghiệm độc đáo như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had implemented experiential retail strategies last year, would our customer engagement be higher now? |
Nếu chúng ta đã triển khai các chiến lược bán lẻ trải nghiệm vào năm ngoái, liệu mức độ tương tác của khách hàng có cao hơn bây giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiential retail is transforming how consumers interact with brands. |
Bán lẻ trải nghiệm đang thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với các thương hiệu. |
| Phủ định | Experiential retail isn't always the most cost-effective marketing strategy. |
Bán lẻ trải nghiệm không phải lúc nào cũng là chiến lược tiếp thị hiệu quả về chi phí nhất. |
| Nghi vấn | What makes experiential retail different from traditional shopping? |
Điều gì làm cho bán lẻ trải nghiệm khác biệt so với mua sắm truyền thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential retail".
