(Top Banner Ad)
experiential retail
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

experiential retail

UK: /ɪkˌspɪəriˈɛnʃəl ˈriːˌteɪl/ • US: /ɪkˌspɪriˈɛnʃəl ˈriˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán lẻ trải nghiệm bán lẻ chú trọng trải nghiệm khách hàng hình thức bán lẻ trải nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of retail that focuses on creating memorable, engaging experiences for customers beyond simply purchasing products.

Vietnamese Meaning

Một hình thức bán lẻ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và hấp dẫn cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ mua sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiential retail is transforming the way consumers interact with brands."

    "Bán lẻ trải nghiệm đang thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với các thương hiệu."

  • "The store offers cooking classes as part of its experiential retail strategy."

    "Cửa hàng cung cấp các lớp học nấu ăn như một phần của chiến lược bán lẻ trải nghiệm."

  • "Experiential retail aims to build stronger relationships between brands and consumers."

    "Bán lẻ trải nghiệm nhằm mục đích xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn giữa thương hiệu và người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Trải nghiệm; kinh nghiệm
Verb experience Trải qua; kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm; từng trải
Noun retailer Người bán lẻ; cửa hàng bán lẻ
Verb retail Bán lẻ
Noun retailing Ngành bán lẻ; hoạt động bán lẻ

Synonyms

immersive retail (bán lẻ nhập vai)engagement retail (bán lẻ tương tác)

Antonyms

traditional retail (bán lẻ truyền thống)transactional retail (bán lẻ giao dịch)

Related Words

customer experience (trải nghiệm khách hàng)brand activation (kích hoạt thương hiệu)retailtainment (bán lẻ kết hợp giải trí)

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
English
experience
English
experiential
Old French
retailler
Middle English
retail
English
experiential retail

Nguồn gốc của "experiential retail"

Cụm từ 'experiential retail' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ. 'Experiential' (thuộc về trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức thu được từ thực tế'. 'Retail' (bán lẻ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retailler', nghĩa là 'cắt nhỏ lại' hoặc 'bán từng phần nhỏ'. 'Experiential retail' ra đời để mô tả xu hướng bán lẻ không chỉ bán sản phẩm mà còn tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và tương tác cho khách hàng.

Usage Note

Experiential retail emphasizes customer engagement and participation, using elements like interactive displays, workshops, personalized services, and immersive environments to foster a deeper connection with the brand. It contrasts with traditional retail, which is primarily transactional.

Prepositions

in as through

in: describing a characteristic of experiential retail (e.g., "Experiential retail in the digital age..."). as: defining something as an example of experiential retail (e.g., "This store can be seen as experiential retail."). through: describing how experiential retail achieves an effect (e.g., "Increasing brand loyalty through experiential retail.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experiential retail
  • immersive immersive experiential retail
    (bán lẻ trải nghiệm nhập vai)
  • engaging engaging experiential retail
    (bán lẻ trải nghiệm hấp dẫn)
  • innovative innovative experiential retail
    (bán lẻ trải nghiệm đổi mới)
Verb + experiential retail
  • embrace embrace experiential retail
    (đón nhận/áp dụng mô hình bán lẻ trải nghiệm)
  • implement implement experiential retail strategies
    (triển khai các chiến lược bán lẻ trải nghiệm)
  • transform with transform retail with experiential retail
    (chuyển đổi ngành bán lẻ bằng mô hình bán lẻ trải nghiệm)
Noun + experiential retail
  • trend the trend of experiential retail
    (xu hướng bán lẻ trải nghiệm)
  • future of the future of experiential retail
    (tương lai của bán lẻ trải nghiệm)

Idioms

  • The rise of experiential retail

    Sự trỗi dậy của bán lẻ trải nghiệm

    "The rise of experiential retail has reshaped consumer expectations for brick-and-mortar stores."

    (Sự trỗi dậy của bán lẻ trải nghiệm đã định hình lại kỳ vọng của người tiêu dùng đối với các cửa hàng truyền thống.)

  • Embracing experiential retail strategies

    Áp dụng các chiến lược bán lẻ trải nghiệm

    "Many brands are embracing experiential retail strategies to connect deeper with their customers."

    (Nhiều thương hiệu đang áp dụng các chiến lược bán lẻ trải nghiệm để kết nối sâu sắc hơn với khách hàng của họ.)

  • Experiential retail is key to success

    Bán lẻ trải nghiệm là chìa khóa thành công

    "In today's competitive market, experiential retail is key to success for physical stores."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, bán lẻ trải nghiệm là chìa khóa thành công cho các cửa hàng vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiential retail

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức bán lẻ tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và hấp dẫn cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ mua sản phẩm.

"Experiential retail is transforming the way consumers interact with brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because experiential retail offers unique and immersive experiences, it attracts a diverse customer base.
Bởi vì bán lẻ trải nghiệm cung cấp những trải nghiệm độc đáo và đắm chìm, nó thu hút một lượng khách hàng đa dạng.
Phủ định
Although experiential retail can be engaging, it doesn't always guarantee increased sales if the core products are not appealing.
Mặc dù bán lẻ trải nghiệm có thể hấp dẫn, nhưng nó không phải lúc nào cũng đảm bảo doanh số bán hàng tăng lên nếu các sản phẩm cốt lõi không hấp dẫn.
Nghi vấn
If experiential retail is so effective, why aren't more businesses adopting this approach to enhance customer engagement?
Nếu bán lẻ trải nghiệm hiệu quả như vậy, tại sao không có nhiều doanh nghiệp áp dụng phương pháp này để tăng cường sự gắn kết của khách hàng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more retailers had embraced experiential retail earlier, they would be more competitive now.
Nếu nhiều nhà bán lẻ chấp nhận bán lẻ trải nghiệm sớm hơn, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't invested in experiential marketing, they wouldn't offer such unique experiential retail opportunities now.
Nếu công ty không đầu tư vào marketing trải nghiệm, họ sẽ không cung cấp những cơ hội bán lẻ trải nghiệm độc đáo như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If we had implemented experiential retail strategies last year, would our customer engagement be higher now?
Nếu chúng ta đã triển khai các chiến lược bán lẻ trải nghiệm vào năm ngoái, liệu mức độ tương tác của khách hàng có cao hơn bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiential retail is transforming how consumers interact with brands.
Bán lẻ trải nghiệm đang thay đổi cách người tiêu dùng tương tác với các thương hiệu.
Phủ định
Experiential retail isn't always the most cost-effective marketing strategy.
Bán lẻ trải nghiệm không phải lúc nào cũng là chiến lược tiếp thị hiệu quả về chi phí nhất.
Nghi vấn
What makes experiential retail different from traditional shopping?
Điều gì làm cho bán lẻ trải nghiệm khác biệt so với mua sắm truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential retail".

Từ mua sắm đơn thuần đến trải nghiệm đáng nhớ

Tại các nước phương Tây và ngày càng phổ biến ở châu Á, hành động mua sắm đã vượt ra ngoài việc chỉ trao đổi hàng hóa. 'Experiential retail' phản ánh sự thay đổi này, nơi các cửa hàng vật lý được thiết kế để tạo ra một không gian mà khách hàng không chỉ mua sắm mà còn có thể vui chơi, học hỏi, tương tác và cảm nhận được giá trị của thương hiệu. Điều này giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo sự khác biệt so với trải nghiệm mua sắm trực tuyến.

Phản ứng trước sự bùng nổ của thương mại điện tử

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã đặt ra thách thức lớn, buộc các cửa hàng truyền thống phải đổi mới. 'Experiential retail' là một phản ứng tự nhiên và hiệu quả, nhằm mang lại những giá trị độc đáo mà mua sắm trực tuyến không thể cung cấp: trải nghiệm giác quan phong phú, tương tác trực tiếp với sản phẩm và nhân viên, cùng một không khí xã hội và giải trí. Đây là cách các nhà bán lẻ tạo ra lý do để khách hàng rời khỏi nhà và trở lại cửa hàng.